Giá cà phê ngày 30/10 đi ngang thị trường trong nước giữ dưới 89.000 đồng/kg
Sau hai phiên điều chỉnh giảm nhẹ, giá cà phê trong nước ngày 30/10/2026 tạm thời ổn định tại các tỉnh Tây Nguyên, dao động trong khoảng 88.000-88.400 đồng/kg. Trên thị trường thế giới, giá Robusta tiếp tục suy yếu, trong khi Arabica diễn biến trái chiều giữa các kỳ hạn.
Cập nhật sáng 30/10, thị trường cà phê thế giới ghi nhận diễn biến không đồng nhất trên hai sàn giao dịch London và New York. Trong khi giá Robusta tiếp tục giảm nhẹ phiên thứ hai liên tiếp, giá Arabica có sự phân hóa giữa các hợp đồng kỳ hạn. Kết thúc phiên giao dịch trên sàn London, giá cà phê Robusta tiếp tục chịu áp lực giảm. Cụ thể, hợp đồng giao tháng 11/2026 giảm 0,72%, tương đương 23 USD/tấn, xuống còn 3.177 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 1/2027 cũng giảm 0,72%, tương đương 23 USD/tấn, còn 3.176 USD/tấn.
Trên sàn New York, giá cà phê Arabica diễn biến trái chiều. Hợp đồng giao tháng 12/2026 giảm 0,45%, tương đương 1,3 US cent/pound, xuống còn 285,45 US cent/pound. Ngược lại, hợp đồng giao tháng 3/2027 tăng nhẹ 0,2%, tương đương 0,55 US cent/pound, lên mức 276,75 US cent/pound.
Theo Reuters và Barchart, giá cà phê Arabica kỳ hạn trên sàn ICE giảm khoảng 0,3%, sau khi có thời điểm chạm mức thấp nhất kể từ cuối tháng 9. Diễn biến này xuất phát từ lo ngại các nhà xuất khẩu Brazil sẽ đẩy mạnh bán hàng sau khi đồng real Brazil giảm mạnh.
Cụ thể, đồng real từng mất 9% giá trị trong phiên giao dịch đầu tuần và sau đó phục hồi một phần, nhưng vẫn giảm khoảng 8% trong tuần. Đồng nội tệ suy yếu khiến các nhà xuất khẩu Brazil có thêm động lực bán cà phê ra thị trường quốc tế, bởi nguồn thu bằng USD khi quy đổi sang nội tệ sẽ có giá trị cao hơn. Áp lực bán hàng từ Brazil cùng những biến động trên thị trường tiền tệ tiếp tục là yếu tố tác động đến diễn biến giá cà phê thế giới trong ngắn hạn.
Tại thị trường nội địa, giá cà phê hôm nay (30/10) tạm thời đi ngang sau hai phiên giảm nhẹ liên tiếp. Hiện giá cà phê tại các tỉnh Tây Nguyên tiếp tục duy trì dưới ngưỡng 89.000 đồng/kg. Cụ thể, tại Đắk Lắk, giá cà phê nhân xô được thu mua ở mức 88.400 đồng/kg, không thay đổi so với phiên trước. Tại Gia Lai, giá cà phê duy trì ở mức 88.300 đồng/kg.
Trong khi đó, Lâm Đồng tiếp tục là địa phương có mức giá thấp nhất khu vực, với 88.000 đồng/kg, đi ngang so với ngày hôm qua. Như vậy, sau những phiên điều chỉnh giảm, thị trường cà phê trong nước đang tạm thời ổn định. Tuy nhiên, diễn biến giá trên các sàn giao dịch quốc tế, đặc biệt là áp lực bán hàng từ Brazil, vẫn có thể ảnh hưởng đến xu hướng thị trường trong thời gian tới.
Theo số liệu của Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, kết thúc niên vụ cà phê 2025-2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,8 triệu tấn cà phê, với kim ngạch ước đạt 8,5 tỷ USD. So với niên vụ 2024-2025, lượng xuất khẩu tăng 21%, kim ngạch tăng 1%. Đây là mức doanh thu xuất khẩu cao nhất từ trước đến nay của ngành cà phê Việt Nam.
Trong đó, cà phê nhân xanh đạt khoảng 1,65 triệu tấn, kim ngạch gần 7 tỷ USD, tăng 21,4% về lượng nhưng giảm 1,5% về giá trị so với niên vụ trước. Dù đạt kết quả tích cực, ngành cà phê vẫn đối mặt với không ít thách thức. Chi phí vật tư nông nghiệp, đặc biệt là phân bón và nhân công, tiếp tục tăng, làm thu hẹp biên lợi nhuận của người trồng. Bên cạnh đó, thời tiết cực đoan, mưa nắng thất thường do biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng, nuôi trái tại Tây Nguyên, khiến tỷ lệ hạt nhỏ gia tăng ở một số vùng.
Điểm sáng đáng chú ý trong niên vụ vừa qua là xu hướng chuyển dịch từ xuất khẩu cà phê nhân xanh sang các sản phẩm chế biến sâu ngày càng rõ nét. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư nhà máy công nghệ cao tại Bình Dương và các tỉnh Tây Nguyên, mở rộng sản xuất cà phê hòa tan, cà phê tinh chế và cà phê phối trộn.
Theo thống kê, trong niên vụ 2025-2026, lượng cà phê chế biến sâu xuất khẩu đạt khoảng 142.600 tấn (chưa quy đổi), với kim ngạch ước đạt 1,5 tỷ USD. So với niên vụ trước, khối lượng tăng khoảng 15%, kim ngạch tăng khoảng 14%. Kết quả này cho thấy ngành cà phê Việt Nam đang từng bước nâng cao giá trị gia tăng, giảm dần sự phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô và mở rộng dư địa cạnh tranh trên thị trường quốc tế.





