Ngành điều Việt Nam trước bước ngoặt nâng tầm giá trị xuất khẩu
Giữ vị thế trung tâm chế biến, xuất khẩu điều nhân hàng đầu thế giới, nhưng phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và sức ép cạnh tranh ngày càng lớn đang đặt ngành điều Việt Nam trước yêu cầu đổi mới. Đẩy mạnh chế biến sâu, đầu tư nghiên cứu sản phẩm và phát triển thương hiệu được xem là chìa khóa để nâng cao giá trị gia tăng, tạo động lực tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
Từ một ngành xuất khẩu điều thô với quy mô còn nhỏ, Việt Nam đã vươn lên trở thành trung tâm chế biến và xuất khẩu điều nhân lớn nhất thế giới, duy trì vị thế này trong gần hai thập kỷ. Thành quả đó đến từ năng lực chế biến ngày càng hiện đại, kinh nghiệm sản xuất và khả năng kết nối thị trường quốc tế của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào chế biến điều nhân đang bộc lộ những giới hạn. Nguồn nguyên liệu phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, chi phí logistics cao và sự cạnh tranh từ các quốc gia sản xuất điều mới nổi khiến doanh nghiệp trong nước khó duy trì lợi thế như trước. Trong bối cảnh đó, chuyển hướng sang chế biến sâu, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu trở thành yêu cầu cấp thiết.
Theo Hiệp hội Điều Việt Nam, việc tập trung quá nhiều vào sản phẩm sơ chế khiến giá trị gia tăng mà doanh nghiệp giữ lại còn hạn chế, đồng thời dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá nguyên liệu và thị trường. Ngành cần chuyển từ cạnh tranh bằng sản lượng, giá bán sang nâng cao chất lượng, đầu tư công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm như điều rang, điều tẩm gia vị, hạt hỗn hợp và nguyên liệu phục vụ công nghiệp thực phẩm.
Ông Phùng Văn Sâm, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Cổ phần Tập đoàn Hanfimex Việt Nam, nhận định ngành điều đang đối mặt với nghịch lý kim ngạch xuất khẩu lớn nhưng giá trị gia tăng giữ lại chưa tương xứng. Trong khi doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia khâu chế biến điều nhân, những công đoạn tạo ra giá trị thương mại cao hơn như chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và phân phối đến người tiêu dùng cuối cùng vẫn còn nhiều dư địa phát triển.
Khoảng cách giữa giá xuất khẩu và giá bán lẻ tại các hệ thống phân phối quốc tế cho thấy tiềm năng nâng cấp vị thế của doanh nghiệp Việt Nam còn đáng kể. Nếu làm chủ tốt hơn các khâu phát triển sản phẩm, tiếp thị và phân phối, ngành điều có thể gia tăng giá trị thu về thay vì chỉ tập trung mở rộng sản lượng.
Bên cạnh đó, sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng nguyên liệu với sự tham gia ngày càng mạnh của các quốc gia châu Phi và Campuchia đang tạo thêm áp lực cạnh tranh. Nhiều nước có xu hướng thúc đẩy chế biến trong nước để giữ lại giá trị gia tăng, qua đó làm thay đổi lợi thế truyền thống của Việt Nam.
Ông Tạ Quang Huyên, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Cổ phần Hoàng Sơn I, cho rằng lợi thế của Việt Nam trong chế biến, xuất khẩu điều nhân đang dần chạm ngưỡng do nguồn nguyên liệu hạn chế và chi phí sản xuất cao. Khi các quốc gia cung cấp điều thô tăng cường chế biến nội địa, doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải cạnh tranh quyết liệt hơn để bảo đảm nguồn cung.
Đáng chú ý, chi phí logistics cũng là một bất lợi đáng kể. Khối lượng điều thô cần vận chuyển lớn hơn nhiều so với lượng điều nhân thu được sau chế biến, khiến chi phí vận chuyển và tổ chức sản xuất tăng cao. Theo ông Huyên, chi phí sản xuất điều nhân tại Việt Nam cao hơn khoảng 25-30% so với sản phẩm chế biến tại châu Phi.
Thực tế này cho thấy, nếu tiếp tục phụ thuộc vào lợi thế gia công và chế biến truyền thống, ngành điều có nguy cơ chững lại khi nguồn nguyên liệu và cạnh tranh quốc tế thay đổi. Việc nâng cao giá trị sản phẩm vì thế không chỉ là lựa chọn để mở rộng lợi nhuận mà còn quyết định khả năng duy trì vị thế của ngành trong dài hạn.
Từ góc độ công nghệ, ông Ôn Dân Khương, Chủ tịch Tập đoàn Dân Ôn, cho biết ngành điều Việt Nam đã trải qua quá trình chuyển đổi mạnh mẽ, từ chế biến thủ công quy mô nhỏ sang ứng dụng máy móc và công nghệ hiện đại. Quá trình này giúp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng và đưa Việt Nam trở thành trung tâm chế biến điều nhân lớn trên thế giới.
Dù vậy, giá trị sản phẩm hiện vẫn chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng dinh dưỡng và chất lượng của hạt điều. Theo ông Khương, doanh nghiệp cần chuyển trọng tâm từ gia tăng sản lượng sang phát triển các dòng sản phẩm có giá trị cao hơn, kết hợp điều với những loại hạt và nguyên liệu khác để đa dạng hóa lựa chọn, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hiện đại.
Để hiện thực hóa hướng đi này, chế biến sâu cần được triển khai đồng bộ với chiến lược thị trường. Ông Phùng Văn Sâm cho rằng doanh nghiệp nên mở rộng các sản phẩm điều rang, điều tẩm vị và nguyên liệu phối trộn, đồng thời đẩy mạnh thương mại điện tử, xây dựng thương hiệu và kết nối trực tiếp với khách hàng quốc tế. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong nắm bắt thị hiếu, lựa chọn phân khúc và giảm phụ thuộc vào vai trò cung ứng nguyên liệu trong chuỗi phân phối toàn cầu.
Cùng với đầu tư công nghệ, ngành điều cần chú trọng nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Theo ông Ôn Dân Khương, cơ giới hóa từ khâu thu hoạch có thể góp phần nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí nguyên liệu. Tại nhà máy, hiệu quả sản xuất không chỉ phụ thuộc vào thiết bị mà còn gắn với năng lực quản lý, trình độ nhân lực và khả năng cải tiến quy trình.
Trong khi đó, ông Tạ Quang Huyên nhấn mạnh chế biến sâu đòi hỏi nguồn vốn đầu tư đáng kể cho máy móc, công nghệ và hệ thống sản xuất. Doanh nghiệp cũng cần tính toán kỹ đầu ra, bởi thị trường trong nước khó có thể hấp thụ toàn bộ sản lượng nếu quy mô sản xuất các sản phẩm chế biến sâu tăng nhanh.
Muốn tiếp cận hệ thống siêu thị và các kênh phân phối lớn trên thế giới, doanh nghiệp phải đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, đồng thời nghiên cứu kỹ thị hiếu, phân khúc và nhóm khách hàng mục tiêu. Phát triển thị trường xuất khẩu vì thế cần được thực hiện song song với đầu tư sản xuất, tránh tình trạng có năng lực chế biến nhưng thiếu đầu ra ổn định.
Về lâu dài, ngành điều cần tăng cường liên kết giữa người trồng, nhà cung cấp nguyên liệu, cơ sở chế biến và doanh nghiệp xuất khẩu để ổn định nguồn cung, nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc truy xuất nguồn gốc, sử dụng tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường cũng ngày càng quan trọng trong bối cảnh thị trường quốc tế siết chặt yêu cầu phát triển bền vững.
Từ lợi thế chế biến đã được khẳng định, ngành điều Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển mình sang giai đoạn phát triển dựa trên chất lượng, công nghệ và thương hiệu. Khi các khâu từ nguyên liệu, sản xuất đến nghiên cứu sản phẩm và phân phối được kết nối chặt chẽ, hạt điều Việt Nam sẽ có thêm dư địa nâng cao giá trị, củng cố năng lực cạnh tranh và tạo nền tảng tăng trưởng bền vững trong 15-20 năm tới.




