Australia lộ rõ rủi ro năng lượng

Tài chính - Kinh doanh • 28/10/2026 15:23

Phụ thuộc tới 90% nguồn cung dầu diesel từ nhập khẩu, Australia đã phải chi thêm khoảng 9 tỷ AUD trong 6 tháng do giá nhiên liệu tăng cao. Giới chuyên gia cảnh báo sự lệ thuộc vào dầu mỏ nước ngoài không chỉ đe dọa an ninh năng lượng mà còn làm gia tăng áp lực lạm phát và chi phí sinh hoạt.

Theo báo cáo an ninh năng lượng mang tên “Crude Awakening” do Hội đồng Khí hậu Australia công bố ngày 28/10 tại Sydney, Australia đang chịu sức ép lớn từ chi phí nhập khẩu nhiên liệu trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh. Trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 8/2026, quốc gia này phát sinh khoảng 9 tỷ AUD chi phí nhập khẩu dầu diesel, tương đương 6 tỷ USD. Đây là mức thiệt hại được báo cáo đánh giá cao nhất thế giới, vượt xa các quốc gia khác được đưa ra so sánh.

Tính bình quân, khoản chi phí tăng thêm tương đương 324 AUD cho mỗi người dân Australia. Trong khi đó, chi phí nhập khẩu xăng của nước này cũng tăng thêm khoảng 1,6 tỷ AUD, tương đương 56 AUD/người.

images_1793161594.jfif
Australia thiệt hại 9 tỷ AUD vì nhập khẩu dầu diesel lộ rõ rủi ro năng lượng

Theo báo cáo, mức chi phí phát sinh của Australia cao hơn đáng kể so với Brazil, với khoảng 3,5 tỷ AUD, và Anh, với khoảng 3 tỷ AUD trong cùng giai đoạn. Điều này cho thấy mức độ tổn thương của nền kinh tế Australia trước những biến động của thị trường nhiên liệu quốc tế.

Báo cáo được công bố trong bối cảnh giá dầu thế giới tăng mạnh, có thời điểm chạm mức cao nhất trong 6 tháng do căng thẳng leo thang tại Trung Đông. Những diễn biến địa chính trị tại các khu vực sản xuất và vận chuyển dầu quan trọng tiếp tục làm gia tăng nguy cơ gián đoạn nguồn cung, đồng thời đẩy chi phí năng lượng tại nhiều quốc gia lên cao.

Australia hiện là quốc gia nhập khẩu dầu diesel bằng đường biển lớn nhất thế giới, với khoảng 90% nguồn cung phụ thuộc vào nhập khẩu. Trong khi đó, nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu này ngày càng tăng, đặc biệt tại những ngành kinh tế sử dụng nhiều năng lượng.

Số liệu trong báo cáo cho thấy lượng dầu diesel tiêu thụ tại Australia đã tăng hơn gấp đôi kể từ năm 2000, đạt khoảng 33 tỷ lít vào năm 2025. Ngành khai khoáng chiếm khoảng 25% tổng lượng tiêu thụ, phản ánh vai trò quan trọng của dầu diesel đối với hoạt động khai thác tài nguyên, vận tải và sản xuất.

Sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài khiến Australia dễ chịu tác động khi giá dầu tăng hoặc chuỗi cung ứng quốc tế gặp gián đoạn. Khi chi phí nhập khẩu nhiên liệu leo thang, áp lực không chỉ dừng lại ở các doanh nghiệp trực tiếp sử dụng dầu diesel mà còn lan rộng sang vận tải, khai khoáng, sản xuất và phân phối hàng hóa.

Nhà kinh tế học Nicki Hutley, người phát ngôn của Hội đồng Khí hậu Australia, cảnh báo sự phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu đang khiến an ninh năng lượng quốc gia chịu ảnh hưởng từ những yếu tố nằm ngoài khả năng kiểm soát trong nước.

Theo bà, chi phí nhiên liệu tăng cao có thể tạo hiệu ứng dây chuyền đối với toàn bộ nền kinh tế, từ hóa đơn sinh hoạt của các hộ gia đình đến chi phí vận hành doanh nghiệp và giá hàng hóa trên thị trường. Khi nhiên liệu trở nên đắt đỏ, doanh nghiệp có xu hướng phải điều chỉnh giá bán để bù đắp chi phí, qua đó làm gia tăng áp lực lạm phát.

Trong bối cảnh Australia có diện tích rộng lớn, nhu cầu vận tải hàng hóa cao và nhiều ngành kinh tế phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, việc giảm mức độ lệ thuộc vào dầu diesel được xem là một trong những vấn đề quan trọng đối với chiến lược an ninh năng lượng dài hạn.

Báo cáo của Hội đồng Khí hậu Australia cho rằng quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và phương tiện sử dụng điện đã mang lại những lợi ích kinh tế nhất định. Việc gia tăng sử dụng xe điện và xe hybrid giúp người dân Australia tiết kiệm khoảng 1,7 tỷ AUD chi phí nhiên liệu, đồng thời giảm nhu cầu tiêu thụ khoảng 17,4 triệu lít xăng và dầu diesel mỗi tuần.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi tại lĩnh vực giao thông thương mại vẫn diễn ra chậm hơn kỳ vọng. Xe tải điện hiện chỉ chiếm khoảng 0,7% doanh số xe mới tại Australia, thấp hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu khoảng 9% được báo cáo đề cập.

Hạ tầng sạc cũng là một trong những điểm nghẽn. Theo số liệu được công bố, Australia có khoảng một trạm sạc công cộng trên 41 xe điện, trong khi tỷ lệ trung bình toàn cầu là một trạm trên 11 xe điện. Mật độ trạm sạc thấp có thể gây khó khăn cho việc mở rộng sử dụng xe điện, nhất là đối với các phương tiện vận tải đường dài và hoạt động thương mại.

Để giải quyết những hạn chế này, các chuyên gia khuyến nghị Chính phủ Australia và chính quyền các bang đẩy nhanh quá trình điện khí hóa phương tiện, phát triển mạng lưới trạm sạc và tạo điều kiện để doanh nghiệp chuyển đổi sang các giải pháp vận tải ít phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Bên cạnh đó, báo cáo đề xuất xem xét lại các khoản tín dụng thuế nhiên liệu diesel nhằm đánh giá mức độ phù hợp của chính sách hỗ trợ hiện hành trong bối cảnh mục tiêu chuyển dịch năng lượng được đặt ra ngày càng rõ ràng.

Theo các chuyên gia, giảm phụ thuộc vào dầu diesel nhập khẩu không thể thực hiện trong thời gian ngắn, đặc biệt đối với những ngành như khai khoáng và vận tải hạng nặng. Quá trình này đòi hỏi đầu tư đồng bộ vào công nghệ, hạ tầng và các giải pháp thay thế phù hợp với điều kiện thực tế.

Dù vậy, những biến động gần đây của thị trường dầu mỏ cho thấy việc đa dạng hóa nguồn năng lượng và đẩy nhanh chuyển đổi giao thông không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn gắn trực tiếp với khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.

Đối với Australia, bài toán trước mắt là kiểm soát tác động từ chi phí nhiên liệu tăng cao, trong khi mục tiêu dài hạn là xây dựng hệ thống năng lượng chủ động và bền vững hơn. Việc giảm dần sự phụ thuộc vào dầu diesel nhập khẩu được kỳ vọng sẽ góp phần hạn chế rủi ro lạm phát, giảm gánh nặng chi phí cho người dân và củng cố an ninh năng lượng quốc gia.

Thanh Tú
Tin đáng đọc