Biến phụ phẩm thành tài nguyên mở lối cho công nghiệp xanh
Từ phụ phẩm nông nghiệp, thủy sản đến chất thải hữu cơ, nguồn sinh khối đang mở ra dư địa phát triển năng lượng sạch và vật liệu có giá trị. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiệu quả kinh tế, doanh nghiệp cần lựa chọn công nghệ phù hợp, kiểm chứng tính khả thi và xây dựng lộ trình đầu tư gắn với nhu cầu thực tế.
Tại Hội nghị quốc tế và phiên họp thường niên lần thứ 18 của Bàn tròn châu Á - Thái Bình Dương về Sản xuất và Tiêu dùng bền vững (APRSCP) tổ chức tại TP Hồ Chí Minh, ông Gopalakrishnan Kumar, Giáo sư ngành Kỹ thuật môi trường, Đại học Stavanger (Na Uy), đã chia sẻ kinh nghiệm khai thác sinh khối trong phát triển kinh tế sinh học. Theo đó, chất thải thực phẩm, phụ phẩm cá và rong biển không chỉ là những nguồn nguyên liệu có thể tận dụng mà còn mở ra cơ hội sản xuất năng lượng, vật liệu và nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng.
Từ kinh nghiệm quốc tế, chuyên gia đặt ra vấn đề lựa chọn công nghệ phù hợp với điều kiện của Việt Nam, nơi có nguồn phụ phẩm dồi dào từ nông nghiệp, chế biến thủy sản và các hoạt động kinh tế biển. Thách thức không chỉ nằm ở việc tìm kiếm công nghệ, mà còn ở khả năng tổ chức nguồn nguyên liệu, xác định hướng chuyển đổi và xây dựng phương án đầu tư có tính khả thi.
Theo GS. Gopalakrishnan Kumar, các nền kinh tế đang phát triển phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi trong khi nguồn lực và năng lực làm chủ công nghệ còn có sự khác biệt. Vì vậy, việc tham khảo những giải pháp đã được kiểm chứng tại các quốc gia khác có thể giúp rút ngắn quá trình tìm kiếm hướng đi. Dù vậy, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được lựa chọn trên cơ sở điều kiện nguyên liệu, năng lực sản xuất và nhu cầu của từng thị trường.
Một trong những mô hình được chuyên gia đề cập là nhà máy lọc sinh học, tích hợp nhiều quá trình chuyển đổi sinh khối nhằm khai thác nguyên liệu sinh học cho các mục đích khác nhau, từ sản xuất năng lượng đến tạo ra vật liệu và những sản phẩm có giá trị cao hơn.
Với Việt Nam, các hướng nghiên cứu như sản xuất khí sinh học, protein đơn bào hay lọc sinh học từ rong biển có thể được xem xét dựa trên đặc điểm nguồn nguyên liệu và điều kiện sản xuất. Tuy nhiên, sự sẵn có của phụ phẩm mới chỉ là bước khởi đầu. Để hình thành một phương án sản xuất hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định rõ quy trình chuyển đổi, đầu ra của sản phẩm và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.
Quá trình ứng dụng công nghệ cũng cần được triển khai theo từng giai đoạn, bắt đầu từ đánh giá năng lực hiện có, xác định những điều kiện cần bổ sung đến xây dựng mục tiêu phù hợp cho mỗi bước phát triển. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tận dụng nguồn lực sẵn có, hạn chế rủi ro và có thêm cơ sở để quyết định việc mở rộng đầu tư.
Để rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và sản xuất, sự phối hợp giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và cơ quan quản lý có vai trò quan trọng. Ông Hoàng Văn Tâm, Trưởng Phòng Tổng hợp Cục Khoa học, Công nghệ và Chuyển đổi số (Bộ Công Thương), đề nghị thúc đẩy các chương trình thử nghiệm có sự tham gia của các bên liên quan, qua đó kiểm chứng giải pháp kinh tế sinh học tuần hoàn trước khi nhân rộng trong các lĩnh vực công nghiệp.
Theo hướng tiếp cận này, cơ sở nghiên cứu cần giải quyết những yêu cầu cụ thể về công nghệ, trong khi doanh nghiệp chủ động chuẩn bị điều kiện tiếp nhận và ứng dụng kết quả. Nhu cầu đầu tư, đào tạo nhân lực và khả năng tiếp cận nguồn vốn cũng cần được tính đến ngay từ đầu để giải pháp không dừng lại ở phạm vi thử nghiệm mà có thể tiếp tục phát triển trong thực tế.
TS. Yasuhiko Hotta, Chủ tịch APRSCP, cho rằng các mô hình thử nghiệm tạo điều kiện triển khai ý tưởng mới và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Khi kết quả thử nghiệm cho thấy tiềm năng, việc xây dựng cơ chế thu hút đầu tư sẽ giúp các sáng kiến có thêm cơ hội phát triển và ứng dụng rộng rãi.
Đối với lĩnh vực sinh khối, điều quan trọng là lựa chọn được bài toán cụ thể để đánh giá trước khi mở rộng quy mô. Nguồn nguyên liệu, quy trình chuyển đổi và khả năng tiêu thụ sản phẩm cần được xem xét đồng thời. Qua quá trình kiểm chứng, doanh nghiệp có thể nhận diện những hạn chế, điều chỉnh phương án công nghệ và xác định mức đầu tư phù hợp hơn với điều kiện thực tế.
Kinh nghiệm từ các dự án thử nghiệm nhanh của Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) cũng cho thấy, việc đánh giá một sáng kiến không thể chỉ tập trung vào hiệu quả kỹ thuật. Các yếu tố về chính sách, tài chính, môi trường kinh doanh và phản ứng của người sử dụng đều cần được xem xét để xác định khả năng phát huy tác động khi đưa vào thực tiễn.
Bà Akiko Yamamoto, Trưởng nhóm khu vực châu Á - Thái Bình Dương về Năng lượng và Môi trường của UNDP, cho biết các dự án thử nghiệm giúp đánh giá khả năng vận hành và mức độ phù hợp của sáng kiến trong điều kiện thực tế. Những kết quả thu được là cơ sở để điều chỉnh giải pháp trước khi doanh nghiệp quyết định đầu tư ở quy mô lớn hơn.
Cùng với ứng dụng công nghệ, kinh tế tuần hoàn đòi hỏi sự thay đổi trong cách thiết kế và tổ chức sản xuất, hướng đến sử dụng tài nguyên hiệu quả ngay từ đầu, đồng thời tăng cường thu hồi và tái sử dụng nguyên liệu. Do đó, khai thác sinh khối cần được đặt trong toàn bộ chuỗi sản xuất, từ khâu hình thành phụ phẩm, thu gom, xử lý đến tạo ra sản phẩm và đưa vào sử dụng.
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm giá trị kinh tế từ nguồn nguyên liệu vốn bị bỏ phí mà còn hướng đến giảm tiêu hao tài nguyên, hạn chế tác động môi trường và tạo ra lợi ích xã hội. Hiệu quả của một mô hình vì vậy cần được đánh giá trên cả phương diện kinh tế, môi trường và khả năng duy trì hoạt động lâu dài.
Để các giải pháp có thể đi vào thực tế, chuyển giao công nghệ cần gắn với đào tạo nhân lực và hỗ trợ tiếp cận nguồn lực. PGS.TS. Nguyễn Minh Tâm, Phó Giám đốc Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh, nhấn mạnh yêu cầu chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành ứng dụng, qua đó nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp. Trong quá trình này, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần có thêm điều kiện tiếp cận công nghệ, nâng cao kỹ năng và tìm kiếm nguồn tài chính phù hợp.
Nguồn vốn cũng cần được kết nối với lộ trình đổi mới công nghệ. Theo định hướng được Bộ Công Thương đề cập, các cơ chế và nguồn lực tài chính xanh cần tạo đủ động lực để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư. Khi giải pháp đã được kiểm chứng về khả năng vận hành và hiệu quả, sự phối hợp giữa cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp và các đối tác tài chính sẽ góp phần đưa công nghệ vào sản xuất.
Trong xu hướng phát triển công nghiệp xanh, khai thác sinh khối không đơn thuần là xử lý phụ phẩm mà còn là cách mở rộng nguồn nguyên liệu, gia tăng giá trị sản phẩm và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Để hiện thực hóa cơ hội này, doanh nghiệp cần bắt đầu từ những phương án phù hợp với nguồn nguyên liệu và năng lực của mình, từng bước kiểm chứng công nghệ, hoàn thiện quy trình và xây dựng thị trường đầu ra. Đây sẽ là nền tảng để các mô hình kinh tế sinh học tuần hoàn phát triển bền vững, góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh trong công nghiệp Việt Nam.





