Giá lúa hôm nay 30/10: Nhiều giống lúa tươi tăng giá giao dịch vẫn trầm lắng
Giá lúa gạo ngày 30/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận diễn biến trái chiều khi một số giống lúa tươi tăng từ 50-200 đồng/kg, trong khi một số mặt hàng giảm giá. Thị trường gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu nhìn chung ít biến động, giao dịch mua bán còn chậm.
Trên thị trường xuất khẩu châu Á, giá gạo tại Thái Lan và Ấn Độ tiếp tục duy trì ổn định. Cụ thể, tại Thái Lan, gạo 5% tấm dao động ở mức 475-479 USD/tấn, gạo 100% tấm ở mức 407-411 USD/tấn. Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm được chào bán trong khoảng 385-389 USD/tấn, còn gạo 100% tấm dao động từ 330-334 USD/tấn.
Tại thị trường trong nước, giá lúa gạo ngày 30/10 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long có sự phân hóa giữa các mặt hàng. Hoạt động mua bán diễn ra chậm, nguồn cung và nhu cầu giao dịch chưa có nhiều chuyển biến. Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang và Lúa gạo Việt, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 hiện dao động ở mức 9.050-9.200 đồng/kg; CL 555 ở mức 9.000-9.200 đồng/kg; OM 5451 ở mức 9.300-9.400 đồng/kg; OM 18 ở mức 8.700-8.850 đồng/kg. Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 dao động từ 9.200-9.400 đồng/kg; OM 380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500-7.600 đồng/kg.
Đối với mặt hàng phụ phẩm, giá tiếp tục duy trì trong khoảng 7.800-10.000 đồng/kg. Trong đó, tấm dao động ở mức 9.400-9.500 đồng/kg, cám ở mức 7.800-8.200 đồng/kg. Ghi nhận tại các địa phương, giao dịch mua bán gạo vẫn khá trầm lắng, giá cả ít biến động. Tại An Giang, hoạt động mua bán diễn ra chậm; ở Cần Thơ, giao dịch cầm chừng. Khu vực Sa Đéc (Đồng Tháp) ghi nhận lượng gạo về các bến còn ít, các kho chủ yếu lựa chọn nguồn hàng, khiến giá không có nhiều thay đổi.
Tại thị trường bán lẻ, giá các loại gạo phổ biến nhìn chung đi ngang so với ngày trước đó. Gạo Nàng Nhen tiếp tục có mức giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg; gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài 20.000-22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa 21.000 đồng/kg.
Một số loại gạo khác cũng giữ giá ổn định, như gạo trắng thông dụng 16.000 đồng/kg; gạo thường 14.000-15.000 đồng/kg; gạo Sóc thường 15.000-16.000 đồng/kg; gạo thơm Jasmine 17.000-18.000 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 và OM 18 cùng dao động 15.000-16.000 đồng/kg; gạo Sóc Thái 20.000 đồng/kg, gạo Nhật 22.000 đồng/kg.
Trái với diễn biến tương đối ổn định của mặt hàng gạo, giá lúa tươi tại một số địa phương ghi nhận điều chỉnh tăng, giảm đan xen. Đáng chú ý, lúa Đài Thơm 8 tăng 200 đồng/kg, lên mức 6.500-6.700 đồng/kg; OM 18 tăng 50 đồng/kg, dao động 6.500-6.650 đồng/kg. Lúa DS1 tăng 200 đồng/kg, lên 6.800-7.000 đồng/kg; OM 34 tăng 100 đồng/kg, đạt 5.900-6.100 đồng/kg. Ở chiều ngược lại, lúa OM 5451 giảm 100 đồng/kg, còn 6.000-6.200 đồng/kg. Riêng lúa IR 50404 duy trì trong khoảng 6.100-6.200 đồng/kg.
Tại Cần Thơ, nông dân tiếp tục neo giá ở mức cao, giao dịch chỉ xuất hiện rải rác đối với những diện tích lúa gần ngày thu hoạch. An Giang ghi nhận giá lúa biến động nhẹ, trong khi tại Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau, người dân vẫn giữ giá chào bán cao, khiến hoạt động mua bán diễn ra chậm.
Trên thị trường xuất khẩu, theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu Việt Nam có xu hướng tăng so với đầu tuần. Gạo thơm 5% tấm được chào bán ở mức 500-515 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm dao động 390-394 USD/tấn; gạo Jasmine đạt 535-539 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 30/10 đang ghi nhận sự phân hóa rõ nét: giá một số giống lúa tươi nhích tăng, trong khi giá gạo nội địa và các mặt hàng xuất khẩu chủ lực vẫn tương đối ổn định. Giao dịch chậm cùng tâm lý giữ giá của nông dân tiếp tục là những yếu tố chi phối diễn biến thị trường trong ngắn hạn.



