Trứng gà rớt giá tại trại lên kệ siêu thị vẫn đắt gấp ba lần

Hàng hóa - Giá cả • 26/10/2026 16:52

Giá trứng gà tại các trang trại giảm sâu, có loại chỉ còn 800–1.200 đồng/quả, thấp hơn đáng kể so với chi phí sản xuất. Trong khi đó, giá bán lẻ tại siêu thị vẫn phổ biến 2.900–4.200 đồng/quả, phản ánh khoảng cách lớn giữa giá thu mua tại trại và giá đến tay người tiêu dùng, đồng thời đặt ra bài toán về đầu ra cho ngành chăn nuôi.

Thị trường trứng gà đang đối mặt với nghịch lý khi người chăn nuôi chịu thua lỗ vì giá thu mua giảm mạnh, còn người tiêu dùng vẫn phải mua trứng với mức giá cao hơn nhiều tại các kênh bán lẻ. Trong bối cảnh sản lượng trứng liên tục tăng, việc tìm kiếm đầu ra ổn định và thu hẹp khoảng cách giữa giá tại trại với giá bán trên thị trường đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với ngành chăn nuôi.

Ông Nguyễn Kim Đoán, Phó Chủ tịch Hiệp hội Chăn nuôi TP Đồng Nai, cho biết từ đầu năm đến nay, giá trứng liên tục giảm mạnh. Dù có những thời điểm giá thu mua phục hồi, mức tăng vẫn chưa đủ bù đắp chi phí sản xuất, khiến nhiều hộ chăn nuôi gặp khó khăn. Hiện giá trứng chỉ bằng khoảng 60% so với cùng kỳ năm trước. Với trứng loại lớn, quy cách khoảng 20kg, tương đương 300 quả/cây, giá bán dao động từ 1.200–1.500 đồng/quả. Đối với trứng có kích thước nhỏ hơn, giá thu mua có thời điểm chỉ còn 800–1.000 đồng/quả.

trung-ga-ta-tha-vuon-phu-tho_1793000089.webp
Trứng gà rớt giá tại trại lên kệ siêu thị vẫn đắt gấp ba lần

Ông Nguyễn Văn Mười, chủ một trang trại gà đẻ tại phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, cho biết chi phí sản xuất hiện vào khoảng 1.500–1.700 đồng/quả. Với các mô hình chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học, nâng cao phúc lợi động vật hoặc nuôi gà không lồng, chi phí có thể lên tới 2.000–2.200 đồng/quả.

So với mức giá đỉnh của năm trước, giá trứng hiện đã giảm khoảng 1.100 đồng/quả. Với mặt bằng giá thu mua như hiện nay, người chăn nuôi ước tính lỗ trung bình 200–300 đồng trên mỗi quả trứng xuất bán. Dù trứng loại lớn có thể đạt giá 2.000–2.200 đồng/quả, tỷ trọng sản lượng ở phân khúc này còn thấp, không đủ bù đắp khoản thua lỗ từ phần lớn lượng trứng tiêu thụ trên thị trường.

Áp lực kéo dài khiến nhiều trang trại quy mô nhỏ phải tính toán lại hoạt động sản xuất. Một số cơ sở lựa chọn giảm đàn gà để hạn chế thua lỗ, trong khi những trang trại đã khấu hao xong chuồng trại, thiết bị thậm chí quyết định đóng cửa. Với những hộ vẫn còn khoản vay ngân hàng, việc duy trì hoạt động trở thành lựa chọn bất đắc dĩ nhằm giữ nguồn thu và thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Đáng chú ý, giá trứng tại các trang trại giảm sâu nhưng giá bán lẻ ở siêu thị và trung tâm thương mại vẫn cao gấp đôi, thậm chí gấp ba lần giá thu mua tại nguồn.

Khảo sát của Dân trí cho thấy, trứng gà công nghiệp, hay còn gọi là trứng gà đỏ, đang được bán phổ biến ở mức 29.000–37.000 đồng/hộp 10 quả, tương đương 2.900–3.700 đồng/quả. Trứng gà cỡ lớn có giá khoảng 38.500 đồng/hộp 10 quả. Một số doanh nghiệp còn bán trứng gà công nghiệp với giá lên tới 42.000 đồng/hộp 10 quả, tương đương 4.200 đồng/quả. Đối với trứng gà ta, giá bán lẻ dao động từ 35.500–48.000 đồng/hộp 10 quả, tùy sản phẩm và thương hiệu.

Đại diện một doanh nghiệp sở hữu trang trại gà đẻ trứng công nghệ cao quy mô lớn tại Lâm Đồng cho biết, khoảng chênh lệch giữa giá tại trại và giá trên kệ bán lẻ xuất phát từ nhiều khoản chi phí phát sinh trong quá trình lưu thông hàng hóa. Sau khi rời trang trại, trứng phải trải qua các khâu kiểm dịch, nhân công, điện nước, đóng gói, tem nhãn, vận chuyển và vận hành hệ thống phân phối. Vì vậy, nếu giá trứng tại trại ở mức 1.800 đồng/quả, giá bán lẻ có thể từ 2.800 đồng/quả trở lên. Riêng phần chênh lệch 1.000 đồng đã tương đương hơn 55% giá bán tại trại.

Những chi phí này cho thấy giá bán lẻ không chỉ phụ thuộc vào giá thu mua từ người chăn nuôi. Tuy nhiên, khi giá tại trại giảm mạnh mà giá đến tay người tiêu dùng vẫn ở mức cao, việc minh bạch các khâu hình thành giá và nâng cao hiệu quả phân phối trở thành vấn đề cần được quan tâm, nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người sản xuất, doanh nghiệp kinh doanh và người tiêu dùng.

Trong khi đó, áp lực lên ngành trứng còn đến từ tốc độ tăng trưởng sản lượng và khả năng hấp thụ của thị trường. Tại một hội thảo trong khuôn khổ Vietstock 2026, bà Nguyễn Thị Bích Phượng, Giám đốc Kinh doanh Công ty TNHH Chăn nuôi Tafa Việt, cho biết mức tiêu thụ trứng của Việt Nam hiện đạt khoảng 184 quả/người/năm, tiệm cận mức trung bình thế giới khoảng 200 quả/người/năm. Cùng với nhu cầu tiêu dùng, quy mô sản xuất trứng trong nước cũng tăng nhanh. Sản lượng đạt 20,35 tỷ quả năm 2024, tăng lên 21,4 tỷ quả năm 2025 và được dự báo có thể đạt 25–26 tỷ quả trong những năm tới.

Theo bà Phượng, đà tăng trưởng này cho thấy ngành trứng đang mở rộng quy mô, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu phát triển thị trường tiêu thụ tương xứng. Khi nguồn cung tăng nhanh, nếu sức mua không theo kịp, giá bán có thể chịu áp lực, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp và các hộ chăn nuôi.

Thực tế giá trứng giảm mạnh trong năm nay cho thấy ngành không chỉ cần gia tăng sản lượng mà còn phải nâng cao khả năng dự báo thị trường, tổ chức sản xuất phù hợp với nhu cầu và phát triển các kênh phân phối hiệu quả. Nếu tiếp tục mở rộng đàn mà thiếu phương án tiêu thụ tương ứng, tình trạng dư cung có thể khiến người chăn nuôi tiếp tục chịu sức ép về giá.

Một hướng đi được đặt ra là phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng. Khảo sát cho thấy người tiêu dùng tại các đô thị đang quan tâm hơn đến trứng đóng hộp, có thương hiệu và nguồn gốc rõ ràng. Đây là cơ hội để doanh nghiệp đầu tư vào chất lượng, truy xuất nguồn gốc, quy cách đóng gói và xây dựng thương hiệu, thay vì chỉ cạnh tranh bằng sản lượng và giá bán.

Bên cạnh thị trường nội địa, xuất khẩu cũng được xem là kênh mở rộng đầu ra. Các hiệp định thương mại như CPTPP và EVFTA tạo thêm cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế. Tuy nhiên, trứng là mặt hàng có thời hạn sử dụng tương đối ngắn, đòi hỏi điều kiện bảo quản, vận chuyển và kiểm dịch nghiêm ngặt.

Theo số liệu được Tafa Việt công bố tại hội thảo, chỉ khoảng 23% sản lượng trứng toàn cầu được giao dịch quốc tế. Điều này cho thấy khả năng mở rộng xuất khẩu đối với mặt hàng này có những giới hạn nhất định. Doanh nghiệp muốn tham gia thị trường nước ngoài cần đáp ứng đồng thời các yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, bảo quản và logistics, thay vì chỉ dựa vào lợi thế sản lượng. Đối với các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, thách thức còn lớn hơn khi phải cạnh tranh với những trang trại quy mô lớn có lợi thế về công nghệ, chi phí và hệ thống phân phối.

Ông Nguyễn Trí Công, Chủ tịch Hiệp hội Chăn nuôi TP Đồng Nai, cho rằng các hộ nuôi vài nghìn con gà đẻ hiện gần như không còn đủ sức cạnh tranh với những trang trại lớn. Vì vậy, người chăn nuôi nhỏ cần lựa chọn mô hình phù hợp, hướng đến các phân khúc thị trường ngách như trứng gà ta, trứng gà thả vườn hoặc những sản phẩm có đặc tính riêng để tạo lợi thế cạnh tranh.

Trong bối cảnh giá trứng tại trại xuống thấp, việc tổ chức lại sản xuất, gắn quy mô đàn với nhu cầu tiêu thụ và tăng cường kết nối giữa người chăn nuôi với doanh nghiệp phân phối là những giải pháp cần được chú trọng. Về lâu dài, ngành trứng không chỉ cần tìm thêm đầu ra mà còn phải xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả, minh bạch chi phí và phát triển sản phẩm phù hợp với từng phân khúc. Chỉ khi bài toán cung cầu và phân phối được giải quyết đồng bộ, người chăn nuôi mới có cơ hội cải thiện lợi nhuận, doanh nghiệp duy trì được hoạt động ổn định và người tiêu dùng có thể tiếp cận sản phẩm với mức giá hợp lý hơn.

Đình Trọng
Tin đáng đọc