Giá lúa gạo ngày 22/10: Lúa tươi tăng giảm trái chiều gạo xuất khẩu đi ngang

Hàng hóa - Giá cả • 22/10/2026 21:32

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 22/10 ghi nhận diễn biến trái chiều ở một số giống lúa tươi, trong khi giao dịch mua bán nhìn chung còn chậm. Giá gạo nguyên liệu, gạo bán lẻ và gạo xuất khẩu ít biến động, cho thấy thị trường vẫn đang trong trạng thái trầm lắng.

Ngày 22/10/2026, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục ghi nhận những biến động nhẹ. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá một số loại lúa tươi tăng hoặc giảm khoảng 100 đồng/kg, trong khi giá gạo nguyên liệu xuất khẩu và gạo bán lẻ cơ bản ổn định.

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam không thay đổi so với phiên trước. Tại Thái Lan, gạo 5% tấm được chào bán trong khoảng 474-478 USD/tấn, còn gạo 100% tấm dao động từ 393-397 USD/tấn. Tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm ở mức 384-388 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm dao động 327-331 USD/tấn.

st252_1792649861.jpg
Giá lúa gạo ngày 22/10: Lúa tươi tăng giảm trái chiều gạo xuất khẩu đi ngang

Tại thị trường trong nước, giao dịch lúa gạo ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long diễn ra chậm, giá cả biến động không lớn. Đối với mặt hàng lúa tươi, giá lúa Đài Thơm 8 giảm 100 đồng/kg, xuống mức 6.300-6.500 đồng/kg. Ngược lại, lúa tươi IR 50404 tăng 100 đồng/kg, lên mức 5.900-6.100 đồng/kg. Lúa OM 34 tăng lên 5.900-6.000 đồng/kg, còn OM 5451 tăng lên 6.100-6.200 đồng/kg. Một số giống lúa khác giữ giá ổn định. Lúa tươi OM 18 dao động ở mức 6.400-6.600 đồng/kg, trong khi lúa DS1 được giao dịch trong khoảng 6.500-6.600 đồng/kg.

Ghi nhận tại các địa phương cho thấy hoạt động mua bán vẫn khá trầm lắng. Tại An Giang, giao dịch chậm, giá lúa chỉ biến động nhẹ. Trong khi đó, tại Cần Thơ, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau, giá lúa có xu hướng nhích lên nhưng mức tăng chưa đáng kể.

Đối với mặt hàng gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá các chủng loại nhìn chung vẫn ổn định. Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang và Lúa gạo Việt, gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 dao động ở mức 8.900-9.000 đồng/kg; CL 555 ở mức 8.800-8.900 đồng/kg.

Gạo nguyên liệu OM 5451 được giao dịch trong khoảng 9.300-9.400 đồng/kg; OM 18 ở mức 8.700-8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 dao động 9.200-9.400 đồng/kg. Trong khi đó, gạo nguyên liệu OM 380 và Sóc thơm cùng được giao dịch ở mức 7.500-7.600 đồng/kg.

Ở nhóm phụ phẩm, giá các mặt hàng dao động từ 7.850 đến 9.500 đồng/kg. Trong đó, tấm được giao dịch ở mức 9.400-9.500 đồng/kg, còn cám dao động 7.850-8.100 đồng/kg. Tại các địa phương, thị trường gạo nguyên liệu chưa có nhiều khởi sắc. Ở An Giang, hoạt động mua bán chậm, giá gạo ít biến động; tại Cần Thơ, giao dịch yếu và giá tương đối ổn định. Khu vực Sa Đéc, Đồng Tháp, các kho lớn mua vào với lượng hạn chế nhưng giá vẫn vững. Tại An Cư, lượng gạo về ít, giá các loại gạo cơ bản không thay đổi.

Trên thị trường bán lẻ, giá gạo tại các chợ tiếp tục đi ngang so với ngày trước đó. Gạo Nàng Nhen có giá 28.000 đồng/kg; gạo Hương Lài ở mức 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000-22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.

Các loại gạo phổ thông có mức giá thấp hơn. Gạo trắng thông dụng được bán khoảng 16.000 đồng/kg, gạo thường dao động 14.000-15.000 đồng/kg, gạo Sóc thường ở mức 15.000-16.000 đồng/kg. Gạo thơm Jasmine có giá 17.000-18.000 đồng/kg, trong khi gạo Đài Thơm 8 và OM 18 cùng dao động 15.000-16.000 đồng/kg. Gạo Sóc Thái được bán ở mức 20.000 đồng/kg, còn gạo Nhật có giá khoảng 22.000 đồng/kg.

Đối với thị trường xuất khẩu, theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo Việt Nam tiếp tục đứng giá so với ngày trước. Gạo thơm 5% tấm được chào bán ở mức 470-475 USD/tấn; gạo 100% tấm dao động 380-384 USD/tấn; gạo Jasmine ở mức 518-522 USD/tấn.

Diễn biến hiện tại cho thấy thị trường lúa gạo đang duy trì trạng thái ổn định tương đối, dù giá lúa tươi tại một số địa phương có sự điều chỉnh trái chiều. Trong ngắn hạn, hoạt động giao dịch và diễn biến nhu cầu thu mua sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mặt bằng giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long.

Minh Trí
Tin đáng đọc