VIFTA mở lối cho thủy sản Việt Nam bứt tốc tại thị trường Israel
Ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Israel (VIFTA), cùng những thuận lợi về thủ tục, đang tạo thêm động lực cho thủy sản Việt Nam mở rộng thị trường Trung Đông. Sau giai đoạn sụt giảm, xuất khẩu sang Israel phục hồi tích cực trong năm 2026, mở ra cơ hội gia tăng đơn hàng và nâng cao giá trị cho doanh nghiệp.
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu truyền thống ngày càng siết chặt yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và bảo vệ môi trường, đa dạng hóa thị trường đang trở thành hướng đi quan trọng của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Israel nổi lên là một điểm đến giàu tiềm năng, đặc biệt đối với mặt hàng cá ngừ, nhờ nhu cầu nhập khẩu ổn định và những lợi thế từ VIFTA.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), trong 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam ước đạt 9,103 tỷ USD, tăng 11,4% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng cá ngừ đạt 716 triệu USD, tăng 3,5%, thấp hơn đáng kể so với mức tăng chung của toàn ngành. Trước đó, năm 2025, xuất khẩu cá ngừ chỉ đạt khoảng 924 triệu USD, giảm 7% so với năm 2024.
Tại các thị trường chủ lực, doanh nghiệp cá ngừ Việt Nam đang phải thích ứng với những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, nguồn gốc nguyên liệu và bảo vệ môi trường. Các quy định tại Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) đòi hỏi doanh nghiệp tăng cường kiểm soát chuỗi cung ứng, nâng cao năng lực tuân thủ và chủ động trước những thay đổi trong chính sách nhập khẩu.
Trong bối cảnh đó, mở rộng sang các thị trường mới không chỉ giúp doanh nghiệp tìm kiếm thêm đơn hàng mà còn góp phần phân tán rủi ro, giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP, nhận định Israel là thị trường có tiềm năng đối với cá ngừ Việt Nam. Trong khi xuất khẩu tại một số thị trường gặp khó khăn do các quy định liên quan đến nguồn gốc và bảo vệ động vật biển có vú, hoạt động giao thương với Israel ghi nhận những tín hiệu tích cực.
Theo bà Lê Hằng, thủ tục xuất khẩu sang Israel có những thuận lợi nhất định so với một số thị trường khác. Cùng với nhu cầu nhập khẩu và cơ hội tiếp cận đối tác, những yếu tố này góp phần thúc đẩy thủy sản Việt Nam gia tăng hiện diện tại thị trường Trung Đông.
Số liệu từ VASEP cho thấy, năm 2025, xuất khẩu cá ngừ sang Israel giảm tới 40%. Tuy nhiên, đà suy giảm đã được đảo chiều trong năm 2026. Riêng quý I/2026, kim ngạch xuất khẩu cá ngừ sang thị trường này đạt gần 10 triệu USD, tăng 33% so với cùng kỳ. Tính chung 6 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Israel đạt khoảng 40 triệu USD, tăng 30,7%.
Hiện Israel là thị trường nhập khẩu cá ngừ lớn nhất của Việt Nam tại khu vực Trung Đông. Kết quả tăng trưởng cho thấy thị trường này đang mở ra cơ hội đáng kể cho doanh nghiệp, đồng thời đặt ra yêu cầu duy trì chất lượng sản phẩm, đáp ứng đầy đủ quy định nhập khẩu và xây dựng quan hệ hợp tác bền vững với các đối tác sở tại.
Một trong những yếu tố hỗ trợ quan trọng là Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Israel (VIFTA). Đây là hiệp định thương mại tự do đầu tiên Israel ký với một quốc gia Đông Nam Á, tạo khuôn khổ thuận lợi hơn cho hoạt động trao đổi hàng hóa giữa hai nước.
Theo cam kết của hiệp định, Israel xóa bỏ ngay 66,3% số dòng thuế đối với hàng hóa Việt Nam khi VIFTA có hiệu lực, tỷ lệ này dự kiến tăng lên 92,7% vào cuối lộ trình. Israel cũng dành hạn ngạch thuế quan với thuế suất 0% cho một số mặt hàng của Việt Nam, trong đó có cá ngừ.
Các ưu đãi này tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cải thiện sức cạnh tranh về giá, mở rộng khả năng tiếp cận nhà nhập khẩu và tìm kiếm cơ hội gia tăng thị phần. Theo bà Lê Hằng, việc thực thi VIFTA giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở khai thác ưu đãi thuế quan, qua đó nâng cao lợi thế khi đưa sản phẩm vào thị trường Israel.
Dù vậy, ưu đãi thuế quan không đồng nghĩa với việc hàng hóa có thể dễ dàng thâm nhập thị trường. Israel đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt đối với thực phẩm nhập khẩu, trong đó có các tiêu chuẩn mang tính đặc thù bên cạnh những quy định tương đồng với EU và Mỹ. Do đó, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ hồ sơ, kiểm soát chất lượng và bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ quá trình sản xuất, chế biến.
Đáng chú ý, ngày 26/7/2026, Chính phủ Israel đã thông qua đề xuất cấm nhập khẩu các mặt hàng được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức. Đây là quy định mới mà doanh nghiệp xuất khẩu cần theo dõi, chủ động rà soát chuỗi cung ứng và bảo đảm tuân thủ.
Trên thực tế, thủy sản Việt Nam đã xây dựng được vị trí nhất định tại Israel. Theo Thương vụ Việt Nam tại Israel, thủy sản Việt Nam chiếm khoảng 12-13% tổng kim ngạch nhập khẩu thủy sản của Israel từ các thị trường trên thế giới mỗi năm. Nhu cầu đối với thủy sản đông lạnh và sản phẩm chế biến, đặc biệt là thủy sản đóng hộp, đang tạo cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam phát huy lợi thế ở các mặt hàng như cá ngừ, cá tra và tôm.
Bên cạnh ưu đãi thuế quan, việc tháo gỡ những vướng mắc về yêu cầu kỹ thuật cũng góp phần tạo thuận lợi cho xuất khẩu. Sau quá trình vận động của Thương vụ Việt Nam tại Israel, ngày 1/3/2026, phía Israel đã gửi công thư tới cơ quan chức năng Việt Nam, chấp thuận tên khoa học của cá diêu hồng theo đề xuất của Việt Nam. Theo đó, tên khoa học được ghi rõ trên chứng thư xuất khẩu đối với từng lô hàng, giúp tháo gỡ một vướng mắc trong quá trình đưa sản phẩm sang thị trường này.
Để tận dụng hiệu quả cơ hội từ VIFTA, bà Lê Hằng cho rằng doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu nhu cầu của đối tác, lựa chọn mặt hàng phù hợp và bảo đảm tuân thủ các quy định nhập khẩu. Việc minh bạch chuỗi cung ứng, tăng cường truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu đến thành phẩm sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà nhập khẩu, nâng cao khả năng duy trì đơn hàng.
Cùng với đó, doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài với đối tác Israel, thường xuyên cập nhật diễn biến thị trường và linh hoạt trong tổ chức vận chuyển, bảo quản hàng hóa. Kết hợp khai thác hiệu quả ưu đãi thuế quan với nâng cao chất lượng và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn sẽ giúp thủy sản Việt Nam tận dụng tốt hơn dư địa tăng trưởng tại thị trường Trung Đông.
Trong bối cảnh thương mại quốc tế liên tục thay đổi, Israel không chỉ là điểm đến bổ sung cho hoạt động xuất khẩu mà còn có thể trở thành một thị trường chiến lược trong kế hoạch đa dạng hóa của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Nếu chủ động thích ứng và khai thác đúng lợi thế từ VIFTA, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ hội mở rộng thị phần, nâng cao giá trị xuất khẩu và phát triển bền vững hơn.





