Gỡ nút thắt logistics, nâng sức cạnh tranh cho hàng Việt
Chi phí logistics cao đang tạo sức ép lên lợi nhuận và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Từ những bất cập trong vận tải, thủ tục hải quan đến hệ thống kho bãi, việc tháo gỡ các điểm nghẽn và tăng cường kết nối chuỗi logistics là yêu cầu cấp thiết để giảm chi phí, nâng cao hiệu quả kinh doanh và thúc đẩy hàng Việt vươn xa trên thị trường quốc tế.
Chi phí logistics hiện vẫn là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh hoạt động xuất nhập khẩu duy trì quy mô lớn, những bất cập từ vận tải nội địa, khai thác cảng biển đến lưu kho và xử lý hàng hóa sau thu hoạch đang khiến doanh nghiệp phải gánh thêm nhiều chi phí.
Theo Báo cáo Logistics Việt Nam, chi phí logistics của Việt Nam ước tính tương đương khoảng 16–17%, tạo áp lực đáng kể lên hoạt động sản xuất và xuất nhập khẩu.
Số liệu của Ngân hàng Thế giới cho thấy, năm 2023, Việt Nam đạt 3,3 điểm trong chỉ số hiệu quả logistics (LPI), xếp thứ 43 trong tổng số 139 nền kinh tế và đứng thứ năm trong ASEAN. Kết quả này phản ánh những tiến bộ về năng lực logistics, song cũng đặt ra yêu cầu tiếp tục cải thiện chất lượng dịch vụ, kết nối hạ tầng và hiệu quả vận hành.
Theo ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam, năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của ngành dệt may đạt 71,6 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt 46,2 tỷ USD, nhập khẩu đạt 25,5 tỷ USD. Với quy mô giao thương lớn, mọi biến động về chi phí vận chuyển và dịch vụ logistics đều tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Ông Cẩm cho biết, chi phí logistics nội địa, từ nhà máy đến cảng, chiếm khoảng 9–10% trong hoạt động xuất nhập khẩu của ngành. Trong khi đó, dệt may là lĩnh vực có biên lợi nhuận thấp, khoảng 3–5% đã được xem là mức khá. Vì vậy, chỉ cần chi phí vận chuyển tăng cũng có thể làm suy giảm đáng kể lợi nhuận, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh về giá của sản phẩm.
Không chỉ dệt may, ngành dừa cũng đang đối mặt với những trở ngại liên quan đến kho vận và bảo quản sau thu hoạch. Bà Nguyễn Thị Thu Liên, đại diện Hiệp hội Dừa Việt Nam, cho biết kim ngạch xuất khẩu dừa trong năm nay có thể vượt 1 tỷ USD. Tuy nhiên, chi phí lưu kho, vận chuyển và xử lý hàng hóa tiếp tục là gánh nặng đối với doanh nghiệp.
Cải cách thủ tục, tối ưu vận tải
Từ thực tế hoạt động xuất nhập khẩu, đại diện ngành dệt may kiến nghị đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan, đồng thời mở rộng danh sách doanh nghiệp được hưởng chế độ ưu tiên hải quan. Theo ông Trương Văn Cẩm, dù ngành có quy mô xuất khẩu lớn, hiện chỉ khoảng 9–10 doanh nghiệp dệt may nằm trong danh sách này, trong khi nhiều doanh nghiệp có kim ngạch xuất khẩu hàng trăm triệu USD mỗi năm.
Đối với những doanh nghiệp hoạt động ổn định, tuân thủ tốt quy định và có lịch sử chấp hành pháp luật rõ ràng, việc tăng cường quản lý rủi ro có thể góp phần giảm thời gian kiểm tra, chờ đợi, hạn chế chi phí lưu kho và nâng cao tính chủ động trong tổ chức giao nhận hàng hóa.
Bên cạnh thủ tục hành chính, cơ cấu vận tải cũng là vấn đề cần được quan tâm. Nhiều nhà máy dệt may nằm xa các trung tâm logistics và cảng biển, trong khi đường bộ vẫn là phương thức vận chuyển chủ yếu. Điều này khiến doanh nghiệp phải chịu thêm chi phí nhiên liệu, phí cầu đường và các khoản phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Hiệp hội Dệt may Việt Nam đề xuất tăng cường khai thác vận tải đường biển, đường ven biển và đường sông, đồng thời cải thiện khả năng kết nối với đường sắt. Việc phối hợp linh hoạt giữa các phương thức vận tải sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào đường bộ, tối ưu hành trình và nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng.
Một vấn đề khác được doanh nghiệp phản ánh là chi phí sử dụng hạ tầng cảng biển. Theo ông Trương Văn Cẩm, phí hạ tầng cảng biển tại Hải Phòng hiện ở mức 250.000 đồng đối với container 20 feet và 500.000 đồng đối với container 40 feet. Với đặc thù hàng dệt may có trọng lượng tương đối nhẹ, việc tính phí theo container có thể tạo áp lực chi phí đối với doanh nghiệp.
Do đó, việc xem xét cơ chế thu phí phù hợp với đặc điểm từng nhóm hàng, đồng thời nâng cao hiệu quả khai thác cảng và giảm thời gian lưu bãi, được xem là những giải pháp cần nghiên cứu nhằm hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu.
Phát triển hệ thống kho vận và kết nối dữ liệu
Đối với ngành dừa và các mặt hàng nông sản, bài toán logistics còn gắn với năng lực bảo quản, xử lý sau thu hoạch và tổ chức mạng lưới kho bãi. Bà Nguyễn Thị Thu Liên cho biết, doanh nghiệp tự đầu tư kho có thể gặp khó khăn trong việc bảo đảm hiệu quả vận hành, đặc biệt khi nhu cầu lưu trữ biến động theo mùa vụ. Kho quy mô nhỏ cũng có nguy cơ dư thừa công suất trong thời gian thấp điểm, làm tăng chi phí cố định.
Đáng chú ý, dịch vụ hun trùng và chiếu xạ hiện không còn hoạt động tại miền Bắc, khiến doanh nghiệp xuất khẩu vải, nhãn phải vận chuyển hàng vào miền Nam để xử lý trước khi tiếp tục lưu kho hoặc xuất khẩu. Việc phát sinh thêm chặng vận chuyển không chỉ làm tăng chi phí mà còn kéo dài thời gian bảo quản, gây áp lực lên chất lượng hàng hóa.
Từ thực tế này, Hiệp hội Dừa Việt Nam kiến nghị bố trí các trung tâm hun trùng, chiếu xạ gắn với hệ thống kho tổng hợp, đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và điều phối hàng hóa.
Hiệp hội cũng đề xuất xây dựng mạng lưới kết nối các doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển và lưu kho. Chẳng hạn, phương tiện chở hàng từ phía Nam ra phía Bắc có thể phải quay về trong tình trạng không có hàng, trong khi một doanh nghiệp khác lại phát sinh nhu cầu vận chuyển theo chiều ngược lại. Nếu có hệ thống dữ liệu chung để kết nối cung cầu, doanh nghiệp có thể tận dụng năng lực vận tải còn dư, giảm chuyến xe rỗng và tiết kiệm chi phí.
Ở góc độ toàn chuỗi, ông Nguyễn Duy Minh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của thời gian thông quan đối với hiệu quả vận hành. Thủ tục được xử lý nhanh chóng sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch vận tải, giao nhận và phân phối hàng hóa, qua đó hạn chế các chi phí phát sinh.
Theo ông Minh, cần tăng cường kết nối dữ liệu giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics. Thay vì triển khai dàn trải, có thể lựa chọn một số hành lang vận tải và ngành hàng để thí điểm, xác định cụ thể những điểm nghẽn, cơ quan chịu trách nhiệm xử lý và các loại chi phí phát sinh. Kết quả thực hiện sẽ là cơ sở để đánh giá hiệu quả, điều chỉnh giải pháp và mở rộng phạm vi áp dụng.
Hướng tới hệ thống logistics hiệu quả, minh bạch
Theo Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 9/10/2025 của Thủ tướng Chính phủ, mục tiêu đến năm 2035 là đưa chi phí logistics xuống tương đương 12–15% GDP, đồng thời đưa Việt Nam vào nhóm 40 quốc gia, vùng lãnh thổ đứng đầu về chỉ số hiệu quả logistics.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Cục Xuất nhập khẩu đề xuất xây dựng hệ thống đo lường chi phí logistics quốc gia, theo dõi chi phí theo ngành hàng, hành lang vận tải và loại hình doanh nghiệp, bên cạnh chỉ tiêu tổng thể so với GDP.
Cùng với đó là các giải pháp tổ chức lại vận tải theo hành lang, tăng cường kết nối đa phương thức, giảm thời gian và chi phí tại cảng biển, sân bay, cửa khẩu, kho bãi; cải cách thủ tục dựa trên quản lý rủi ro và phát triển nền tảng dữ liệu dùng chung.
Thực tế cho thấy, giảm chi phí logistics không thể chỉ trông chờ vào việc đầu tư thêm hạ tầng hay điều chỉnh riêng lẻ một số loại phí. Điều quan trọng là phải nhận diện chính xác những khâu phát sinh chi phí lớn, cải thiện sự phối hợp giữa các chủ thể và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực hiện có.
Khi thủ tục thông quan được rút ngắn, mạng lưới kho vận đáp ứng tốt nhu cầu thực tế và các phương thức vận tải được kết nối hiệu quả, doanh nghiệp sẽ có thêm dư địa tiết giảm chi phí, cải thiện lợi nhuận và nâng cao sức cạnh tranh. Đây cũng là điều kiện quan trọng để logistics thực sự trở thành động lực hỗ trợ hàng Việt mở rộng thị trường quốc tế.





