VEFTA: Cơ hội giảm giá cá hồi Na Uy, mở rộng thị trường cho thủy sản Việt Nam
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EFTA được kỳ vọng tạo thêm dư địa để cá hồi Na Uy cạnh tranh về giá tại thị trường Việt Nam. Không chỉ mở ra triển vọng giúp người tiêu dùng tiếp cận sản phẩm với chi phí hợp lý hơn, hiệp định còn tạo cơ hội để thủy sản Việt Nam mở rộng thị trường, kết nối nguồn nguyên liệu và nâng cao năng lực chế biến.
Ngày 18/10, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng cùng đại diện các nước thành viên Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) đã ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA (VEFTA). Hiệp định được kỳ vọng thúc đẩy quan hệ thương mại giữa Việt Nam với bốn quốc gia thành viên EFTA, gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Trong đó, thủy sản là nhóm hàng có nhiều tiềm năng phát triển theo cả hai chiều nhập khẩu và xuất khẩu.
Theo Hội đồng Hải sản Na Uy (NSC), khi VEFTA có hiệu lực, cá hồi Na Uy sẽ được miễn thuế nhập khẩu vào Việt Nam ngay từ đầu, trong khi thuế nhập khẩu cá saba Na Uy được xóa bỏ theo lộ trình chuyển tiếp 3 năm. Hiện cá hồi Na Uy nguyên con đang chịu thuế nhập khẩu 10%, còn cá hồi phi lê chịu mức thuế 15%. Trong khi đó, một số nguồn cung cá hồi khác đã được hưởng ưu đãi thuế quan thông qua các hiệp định thương mại tự do.
Theo NSC, lượng cá hồi Na Uy nhập khẩu vào Việt Nam đạt hơn 22.400 tấn, cao hơn tổng lượng nhập khẩu từ các nguồn cung lớn khác cộng lại. Đây là cơ sở cho thấy vị thế đáng kể của sản phẩm này trên thị trường trong nước, đồng thời mở ra dư địa tăng trưởng khi các rào cản thuế quan được tháo gỡ.
Bà Åshild Nakken, Giám đốc khu vực Đông Nam Á của NSC, nhận định VEFTA sẽ giúp cá hồi Na Uy được miễn thuế nhập khẩu, đồng thời đơn giản hóa thủ tục hải quan, tạo điều kiện cạnh tranh bình đẳng hơn tại Việt Nam. Khi chi phí nhập khẩu được cải thiện, các doanh nghiệp phân phối có thể chủ động hơn trong kế hoạch kinh doanh, quản lý hàng tồn kho và duy trì nguồn cung. Đây cũng là yếu tố giúp thị trường có thêm điều kiện để tối ưu chi phí đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Tuy nhiên, khả năng giảm giá bán lẻ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tỷ giá hối đoái, chi phí vận chuyển, bảo quản lạnh, phân phối và chính sách giá của từng đơn vị kinh doanh. Vì vậy, việc xóa bỏ thuế nhập khẩu được xem là điều kiện thuận lợi để giá cá hồi có thể cạnh tranh hơn, chứ chưa đồng nghĩa giá bán sẽ giảm ngay khi hiệp định có hiệu lực.
Khảo sát tại một số hệ thống bán lẻ ở TP.HCM cho thấy, cá hồi Na Uy hiện thuộc nhóm sản phẩm có giá khá cao. Cá hồi phi lê được bán với giá khoảng 600.000-800.000 đồng/kg, trong khi một số sản phẩm cá hồi nhập khẩu từ các quốc gia khác có giá từ khoảng 350.000 đồng/kg. Với mức chênh lệch đáng kể này, ưu đãi thuế quan được kỳ vọng tạo thêm dư địa để các nhà nhập khẩu và phân phối điều chỉnh giá bán, qua đó giúp người tiêu dùng có thêm lựa chọn khi mua sắm thực phẩm.
Không chỉ tạo thuận lợi cho hoạt động nhập khẩu thủy sản, VEFTA còn được kỳ vọng mở thêm cánh cửa cho các sản phẩm Việt Nam tiếp cận những thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững.
Theo bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), hiệp định có thể giúp doanh nghiệp thủy sản trong nước gia tăng cơ hội tiếp cận thị trường EFTA, đồng thời thúc đẩy kết nối nguồn nguyên liệu, công nghệ khai thác và chế biến hiện đại từ Na Uy, Iceland.
Trong nhóm thị trường này, Thụy Sĩ được đánh giá là điểm đến đáng chú ý đối với các sản phẩm thủy sản cao cấp của Việt Nam. Với mức thu nhập bình quân đầu người cao, người tiêu dùng Thụy Sĩ đặc biệt quan tâm đến chất lượng, an toàn thực phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc và phương thức sản xuất bền vững.
Những năm qua, tôm sinh thái Việt Nam, trong đó có tôm nuôi dưới tán rừng ngập mặn, đã từng bước tạo dựng vị trí tại thị trường này, thu hút sự quan tâm của các nhà nhập khẩu ở phân khúc cao cấp. Bên cạnh cơ hội xuất khẩu, việc tăng cường hợp tác với Na Uy và Iceland còn có ý nghĩa đối với ngành chế biến thủy sản Việt Nam. Đây là những quốc gia sở hữu nguồn nguyên liệu chất lượng cao cùng kinh nghiệm và công nghệ khai thác, bảo quản, chế biến thủy sản phát triển.
Trong khi đó, Việt Nam có thế mạnh về năng lực chế biến, hệ thống nhà máy, kho lạnh và mạng lưới khách hàng quốc tế. Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu trong nước, đặc biệt là hải sản khai thác, chưa phải lúc nào cũng đáp ứng đầy đủ nhu cầu của doanh nghiệp về sản lượng, chủng loại, chất lượng và tính mùa vụ.
Việc kết nối nguồn cung từ Na Uy và Iceland vì thế có thể giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguyên liệu đầu vào, nâng cao hiệu quả sử dụng công suất nhà máy và phát triển các dòng sản phẩm chế biến sâu. Các loại cá hồi, cá tuyết, cá thu và cá trích nhập khẩu có thể bổ sung nguồn nguyên liệu phục vụ cả thị trường trong nước lẫn hoạt động xuất khẩu.
Dù vậy, để tận dụng hiệu quả những cơ hội từ VEFTA, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu các quy định về xuất xứ hàng hóa, mức độ gia công, chế biến và điều kiện hưởng ưu đãi tại từng thị trường. Việc nhập khẩu nguyên liệu từ các nước thành viên EFTA rồi chế biến tại Việt Nam không đồng nghĩa sản phẩm cuối cùng mặc nhiên được hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang mọi quốc gia. Doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ và các điều kiện liên quan theo từng hiệp định.
Với những thuận lợi về thuế quan và hợp tác thương mại, VEFTA được kỳ vọng tạo thêm động lực cho thị trường thủy sản hai chiều. Người tiêu dùng Việt Nam có thể có thêm cơ hội tiếp cận cá hồi Na Uy với mức giá cạnh tranh hơn, trong khi doanh nghiệp thủy sản trong nước có điều kiện mở rộng thị trường, đa dạng hóa nguồn nguyên liệu và nâng cao giá trị sản phẩm.





