Xuất khẩu cà phê Việt Nam chạm mốc 8,5 tỷ USD mở hướng nâng tầm giá trị

Kết nối giao thương • 20/10/2026 09:56

Ngành cà phê Việt Nam khép lại niên vụ 2025-2026 với kim ngạch xuất khẩu kỷ lục khoảng 8,5 tỷ USD. Tuy nhiên, khi sản lượng tăng mạnh nhưng giá trị thu về chưa tương xứng, cùng áp lực nguồn cung thế giới dần phục hồi, yêu cầu chuyển từ tăng lượng sang nâng chất lượng và đẩy mạnh chế biến sâu ngày càng trở nên cấp thiết.

Niên vụ 2025-2026 đánh dấu một cột mốc đáng chú ý của ngành cà phê Việt Nam khi sản lượng và kim ngạch xuất khẩu tiếp tục duy trì ở mức cao. Dù vậy, đằng sau con số kỷ lục 8,5 tỷ USD là những chuyển động mới của thị trường, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động thích ứng, nâng cao giá trị sản phẩm và củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.

Tại Hội nghị tổng kết niên vụ cà phê 2025-2026, triển khai phương hướng, nhiệm vụ niên vụ 2026-2027 tổ chức tại TP.HCM ngày 19/10, ông Đỗ Xuân Hiền, Chánh văn phòng Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (VICOFA), cho biết sản lượng cà phê Việt Nam trong niên vụ vừa qua ước đạt 31,7 triệu bao, tương đương gần 1,9 triệu tấn, tăng khoảng 6-10% so với niên vụ trước. Robusta tiếp tục giữ vai trò chủ lực, chiếm hơn 90% tổng sản lượng, góp phần duy trì vị thế của Việt Nam trong nhóm những quốc gia sản xuất và cung ứng Robusta hàng đầu thế giới.

images_1792402037.jfif
Xuất khẩu cà phê Việt Nam chạm mốc 8,5 tỷ USD mở hướng nâng tầm giá trị

Trong niên vụ này, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,8 triệu tấn cà phê, thu về 8,5 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. So với niên vụ 2024-2025, khối lượng xuất khẩu tăng khoảng 21%, trong khi kim ngạch chỉ tăng khoảng 1%. Sự chênh lệch này cho thấy tăng trưởng về lượng chưa chuyển hóa tương ứng thành giá trị, đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng và gia tăng giá trị cho từng sản phẩm xuất khẩu.

Theo VICOFA, giá cà phê Robusta xuất khẩu của Việt Nam trong niên vụ vừa qua được hỗ trợ bởi lượng tồn kho trên các sàn London và New York liên tục ở mức thấp. Nhờ đó, giá xuất khẩu bình quân duy trì trong khoảng 3.500-4.000 USD/tấn.

Cà phê nhân xanh vẫn là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, với khối lượng khoảng 1,65 triệu tấn, kim ngạch gần 7 tỷ USD. Tuy nhiên, dù lượng xuất khẩu tăng 21,4%, giá trị thu về lại giảm 1,5% so với niên vụ trước. Diễn biến này cho thấy việc mở rộng quy mô xuất khẩu cần đi cùng chiến lược nâng giá trị sản phẩm, thay vì chủ yếu dựa vào gia tăng lượng hàng bán ra thị trường quốc tế.

Thị trường cà phê trong niên vụ 2025-2026 cũng trải qua những đợt biến động đáng kể. Từ tháng 10/2025 đến tháng 1/2026, giá xuất khẩu Robusta tại cảng TP.HCM duy trì ở mức cao, khoảng 4.800-5.100 USD/tấn. Thời điểm này, nguồn cung từ vụ cũ dần cạn kiệt, trong khi nhu cầu giao hàng tăng lên, tạo lực đẩy cho giá.

Từ tháng 2 đến tháng 5/2026, thị trường bắt đầu điều chỉnh khi triển vọng mùa vụ tại Brazil và Việt Nam trở nên tích cực hơn. Đến tháng 5, giá xuất khẩu bình quân tại cảng TP.HCM giảm xuống khoảng 4.411 USD/tấn. Trong tháng 8 và tháng 9, giá tiếp tục dao động trong khoảng 3.500-4.000 USD/tấn khi nguồn cung mới gia tăng.

Tại thị trường trong nước, giá cà phê khu vực Tây Nguyên vào cuối tháng 9 phổ biến ở mức 93.000-93.600 đồng/kg, thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh 115.000-118.000 đồng/kg hồi cuối năm 2025. Dù giá đã hạ nhiệt, mặt bằng giá nguyên liệu vẫn ở mức cao, tạo áp lực đối với các doanh nghiệp chế biến và rang xay.

Trong bối cảnh thị trường dần thay đổi, chế biến sâu đang trở thành một trong những hướng đi quan trọng giúp cà phê Việt Nam gia tăng giá trị và giảm phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô. Niên vụ 2025-2026, cà phê chế biến sâu xuất khẩu đạt khoảng 142.600 tấn, với kim ngạch ước tính 1,5 tỷ USD. So với niên vụ trước, khối lượng tăng khoảng 15%, còn giá trị tăng 14%. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy cơ cấu sản phẩm cà phê xuất khẩu đang từng bước dịch chuyển theo hướng nâng cao giá trị gia tăng.

Cùng với yêu cầu đổi mới sản phẩm, sản xuất bền vững và khả năng truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành những yếu tố quan trọng quyết định sức cạnh tranh của cà phê Việt Nam. Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh nguồn gốc sản phẩm, tọa độ vùng trồng và tính hợp pháp của chuỗi cung ứng.

Liên minh châu Âu tiếp tục là thị trường xuất khẩu cà phê lớn nhất của Việt Nam, chiếm hơn 38% thị phần. Mỹ và Nhật Bản duy trì tỷ trọng khoảng 5-7%, trong khi Trung Quốc ngày càng nổi lên với nhu cầu cà phê hòa tan và nguyên liệu phục vụ chế biến sâu.

Tại hội nghị, các chuyên gia cho rằng những lô hàng đáp ứng yêu cầu EUDR có thể được hưởng mức giá cộng thêm khoảng 50 USD/tấn. Đây là lợi thế đáng kể trong bối cảnh người mua ngày càng quan tâm đến tính minh bạch của chuỗi cung ứng, khả năng truy xuất nguồn gốc và tác động môi trường của sản phẩm.

Bà Tâm Anh, đại diện Tập đoàn JDE (Jacobs Douwe Egberts), một trong những nhà rang xay cà phê lớn và là đơn vị thu mua cà phê quy mô lớn tại Việt Nam, nhận định Việt Nam vẫn có nhiều lợi thế trong sản xuất và xuất khẩu Robusta, đặc biệt về sản lượng và hệ thống logistics.

Tuy nhiên, lợi thế này không đồng nghĩa với việc vị thế của cà phê Việt Nam sẽ được duy trì một cách tự nhiên. Brazil và Uganda đang đẩy mạnh quảng bá hình ảnh, phát triển năng lực chế biến và mở rộng sự hiện diện trên thị trường quốc tế. Cuộc cạnh tranh vì thế không chỉ nằm ở sản lượng hay giá bán, mà còn ở thương hiệu, công nghệ và khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao của người tiêu dùng.

Theo bà Tâm Anh, việc quảng bá cà phê Việt Nam cần được triển khai ở quy mô quốc gia, với sự phối hợp giữa các bộ, ngành và hiệp hội. Một chiến lược quảng bá đồng bộ sẽ góp phần nâng cao hình ảnh Robusta Việt Nam, giúp sản phẩm có chỗ đứng vững chắc hơn trên thị trường thế giới, thay vì phụ thuộc vào nỗ lực riêng lẻ của từng doanh nghiệp.

Bà cũng lưu ý Brazil đang tăng cường đầu tư nhà máy chế biến, đồng thời thu hút các doanh nghiệp thương mại lớn tham gia phát triển công nghệ. Thực tế này đặt ra yêu cầu Việt Nam phải đẩy nhanh quá trình nâng cấp năng lực chế biến, hình thành những doanh nghiệp có quy mô và sức cạnh tranh lớn hơn, qua đó tạo thêm giá trị cho cà phê xuất khẩu.

Ông Đỗ Hà Nam, Phó Chủ tịch VICOFA, cho biết trước đây, hoạt động rang xay và chế biến sâu cà phê chủ yếu do các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện. Hiện nay, các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê trong nước đang quyết tâm tăng cường đầu tư vào lĩnh vực này, từng bước giảm tỷ trọng xuất khẩu cà phê nhân. Theo ông Nam, giá cà phê đã trải qua giai đoạn tăng lên những mức cao trong nhiều năm. Vì vậy, nếu giá giảm trong thời gian tới, đây cũng có thể được xem là diễn biến phù hợp với quy luật vận động của thị trường.

Ông cho rằng nông dân trồng cà phê Việt Nam hiện không chịu áp lực phải bán ra ngay sau thu hoạch. Thay vì đưa toàn bộ sản lượng ra thị trường, nhiều hộ có xu hướng dự trữ cà phê tại nhà và chỉ bán khi cần tiền. Do đó, khả năng giá giảm chưa hẳn tạo ra áp lực bán tháo lớn trong niên vụ tới. Dù vậy, triển vọng thị trường vẫn cần được nhìn nhận thận trọng trong bối cảnh cán cân cung cầu cà phê toàn cầu đang có dấu hiệu thay đổi.

Theo ước tính của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), sản lượng cà phê toàn cầu trong niên vụ 2025-2026 đạt khoảng 183,6 triệu bao, tăng 4,4% so với niên vụ trước. Trong khi đó, tiêu thụ dự kiến giảm 0,8%, xuống còn 180,6 triệu bao. Như vậy, nguồn cung toàn cầu có thể vượt nhu cầu khoảng 3 triệu bao, đánh dấu sự đảo chiều sau 4 năm thị trường liên tiếp thiếu hụt.

Trong bối cảnh đó, kỷ lục xuất khẩu 8,5 tỷ USD vừa là thành quả đáng ghi nhận, vừa là động lực để ngành cà phê Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới. Khi lợi thế về sản lượng cần được bổ sung bằng công nghệ chế biến, thương hiệu và tiêu chuẩn bền vững, hướng đi dài hạn sẽ không chỉ là bán được nhiều cà phê hơn, mà còn là tạo ra giá trị cao hơn từ mỗi tấn cà phê Việt Nam đưa ra thế giới.

Minh Trí
Tin đáng đọc