CEPA mở rộng dư địa xuất khẩu nông sản Việt Nam sang UAE
Với cam kết cắt giảm thuế quan sâu rộng và lợi thế UAE là trung tâm nhập khẩu, tái xuất hàng hóa tại Trung Đông, Hiệp định CEPA đang tạo thêm cơ hội cho nông sản Việt Nam mở rộng thị trường. Tuy nhiên, để chuyển ưu đãi thuế quan thành lợi thế cạnh tranh bền vững, doanh nghiệp cần đẩy mạnh chế biến sâu, đáp ứng tiêu chuẩn Halal và bảo đảm quy tắc xuất xứ.
Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Việt Nam – UAE (CEPA) được kỳ vọng tạo động lực mới cho hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam, không chỉ thông qua việc giảm thuế mà còn mở rộng khả năng tiếp cận hệ thống phân phối tại UAE và các thị trường lân cận.
Được ký kết ngày 28/10/2024 và có hiệu lực từ ngày 3/2/2026, CEPA là hiệp định thương mại tự do đầu tiên giữa Việt Nam và một quốc gia thuộc khu vực Vùng Vịnh. Hiệp định mở ra cơ hội tăng cường trao đổi hàng hóa, dịch vụ và đầu tư, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận sâu hơn thị trường Trung Đông, Bắc Phi.
Theo Bộ Công Thương, UAE cam kết xóa bỏ thuế quan theo lộ trình đối với 99% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này. Xét theo số dòng thuế, UAE mở cửa 94,9% số dòng thuế đối với hàng hóa Việt Nam, trong đó 74,2% được xóa bỏ ngay khi Hiệp định có hiệu lực và tỷ lệ này tăng lên 89,2% sau 5 năm thực thi.
Những cam kết trên tạo thêm lợi thế về giá cho nhiều nhóm nông, thủy sản của Việt Nam như hạt điều, hạt tiêu, gạo, chè, rau quả, mật ong, tôm sú, cá ngừ và cá tra. Khi hàng rào thuế quan được giảm dần, doanh nghiệp có thêm điều kiện cạnh tranh về giá bán, mở rộng mạng lưới khách hàng và gia tăng sự hiện diện tại thị trường UAE.
Đáng chú ý, UAE không chỉ là thị trường tiêu thụ trực tiếp mà còn đóng vai trò trung tâm trung chuyển và tái xuất hàng hóa trong khu vực. Đây là lợi thế để doanh nghiệp Việt Nam từng bước mở rộng hoạt động kinh doanh sang các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC), những thị trường Trung Đông khác và châu Phi.
Ông Trương Xuân Trung, đại diện Thương vụ Việt Nam tại UAE, cho biết nông nghiệp chỉ chiếm khoảng 0,8% cơ cấu kinh tế UAE, trong khi quốc gia này phải nhập khẩu khoảng 80% nhu cầu lương thực, thực phẩm phục vụ tiêu dùng trong nước.
Nhu cầu nhập khẩu lớn cùng vai trò trung tâm tái xuất giúp UAE trở thành địa bàn có ý nghĩa chiến lược đối với hàng hóa Việt Nam. Theo ông Trung, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn nhận UAE như một thị trường tiêu thụ có quy mô dân số hạn chế, mà cần tận dụng vị trí cửa ngõ để mở rộng xuất khẩu sang các nước GCC, Trung Đông và châu Phi.
Tuy nhiên, cơ hội từ CEPA sẽ khó được khai thác đầy đủ nếu doanh nghiệp chỉ tập trung gia tăng sản lượng xuất khẩu. Đối với nông sản Việt Nam, vấn đề quan trọng hơn là nâng cao giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm, tăng tỷ trọng hàng chế biến và xây dựng vị trí ổn định trong hệ thống phân phối tại thị trường nhập khẩu.
Tại các thị trường Hồi giáo, trong đó có UAE, yêu cầu về tiêu chuẩn Halal là một trong những vấn đề doanh nghiệp cần quan tâm khi phát triển sản phẩm thực phẩm. Bên cạnh chất lượng, giá cả và khả năng cung ứng, việc đáp ứng các yêu cầu liên quan đến nguyên liệu, phụ gia, quy trình sản xuất và chứng nhận có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường.
Bà Bá Thị Nguyệt Thu, Giám đốc Trung tâm Xúc tiến và Trải nghiệm HalalViet, nhận định nhu cầu đối với các sản phẩm chế biến sâu tại những thị trường Halal còn lớn. Tuy nhiên, doanh nghiệp Việt Nam vẫn cần tiếp tục hoàn thiện năng lực đáp ứng tiêu chuẩn riêng của các thị trường như UAE và Malaysia.
Đối với nông sản thô, quá trình đáp ứng yêu cầu Halal có thể tương đối thuận lợi trong một số trường hợp. Ngược lại, sản phẩm trải qua nhiều công đoạn chế biến thường phải kiểm soát chặt chẽ hơn thành phần nguyên liệu, phụ gia, quy trình sản xuất và các điều kiện liên quan đến chứng nhận.
Một trong những khó khăn hiện nay là nguồn nguyên liệu đáp ứng yêu cầu Halal tại Việt Nam còn hạn chế. Một số doanh nghiệp phải tìm nguồn cung từ Indonesia và Malaysia để phục vụ sản xuất, làm tăng yêu cầu về quản trị chuỗi cung ứng và khả năng kiểm soát đầu vào.
Thực trạng này đồng thời mở ra cơ hội phát triển nguồn nguyên liệu trong nước, mở rộng năng lực chế biến và hình thành các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu. Khi nhu cầu đối với sản phẩm chế biến tăng lên, việc chủ động nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn Halal sẽ giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài, nâng cao tính ổn định của sản xuất và giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước.
Thay vì chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô, doanh nghiệp có thể nghiên cứu phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn, phù hợp với thị hiếu và nhu cầu tiêu dùng tại UAE. Tuy nhiên, việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên nghiên cứu thị trường, năng lực sản xuất, yêu cầu bảo quản, thời hạn sử dụng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của nhà nhập khẩu.
Cùng với tiêu chuẩn Halal, quy tắc xuất xứ cũng là điều kiện quan trọng để hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan theo CEPA. Thông tư số 24/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương quy định các nội dung liên quan đến tiêu chí xác định xuất xứ, quy tắc cụ thể mặt hàng, cộng gộp, hạn mức linh hoạt, chứng nhận và kiểm tra xuất xứ.
Đối với các sản phẩm chế biến sử dụng nhiều loại nguyên liệu, doanh nghiệp cần xác định rõ nguồn gốc đầu vào và mức độ đáp ứng quy tắc xuất xứ theo từng mặt hàng. Việc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu hoặc thay đổi cơ cấu đầu vào có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi, do đó cần được tính toán ngay từ khâu xây dựng phương án sản xuất.
Trên thực tế, lợi thế thuế quan chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ các điều kiện của Hiệp định, đồng thời bảo đảm chất lượng sản phẩm và yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Nếu thiếu sự chuẩn bị về hồ sơ xuất xứ, chứng nhận, bao bì hoặc quy trình kiểm soát chất lượng, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn dù mức thuế được ưu đãi.
Vì vậy, quá trình phát triển sản phẩm xuất khẩu sang UAE cần được triển khai đồng bộ từ lựa chọn nguyên liệu, tổ chức sản xuất, chế biến, hoàn thiện chứng nhận đến xây dựng phương án phân phối. Việc chủ động tìm hiểu quy định và phối hợp với nhà nhập khẩu ngay từ đầu sẽ giúp giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí và nâng cao khả năng tiếp cận thị trường.
CEPA tạo thêm dư địa để nông sản Việt Nam cạnh tranh tại UAE, nhưng hiệu quả khai thác Hiệp định sẽ phụ thuộc đáng kể vào năng lực của doanh nghiệp. Khi ưu đãi thuế quan được kết hợp với chế biến sâu, nguồn nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn Halal và khả năng kiểm soát xuất xứ, nông sản Việt Nam có cơ hội chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang cung ứng những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Về dài hạn, việc tận dụng tốt CEPA không chỉ giúp mở rộng kim ngạch xuất khẩu sang UAE mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam xây dựng mạng lưới phân phối, đa dạng hóa thị trường và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng nông sản quốc tế.





