Cà phê Tây Nguyên rời mốc 90.000 đồng/kg
Giá cà phê trong nước giảm sâu trong tuần qua, lùi về 89.000–89.500 đồng/kg khi niên vụ mới bắt đầu, trong khi thị trường lúa gạo ít biến động. Trên thị trường quốc tế, giá cà phê chịu áp lực từ hoạt động chốt lời và nguồn cung Brazil, còn đậu tương Mỹ khởi sắc nhờ doanh số xuất khẩu tích cực.
Thị trường nông sản tuần qua ghi nhận những diễn biến trái chiều giữa các mặt hàng. Trong khi giá cà phê trong nước giảm từ 3.100–3.500 đồng/kg, xuống dưới ngưỡng 90.000 đồng/kg, giá lúa gạo tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long tương đối ổn định. Trên thị trường thế giới, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam đi ngang, còn đậu tương Mỹ tăng giá nhờ nhu cầu mua hàng khả quan.
Tại khu vực Tây Nguyên, kết thúc tuần, giá cà phê dao động trong khoảng 89.000–89.500 đồng/kg, giảm 3.100–3.500 đồng/kg, tương đương 3,4–3,8% so với mức 92.100–93.000 đồng/kg của tuần trước. Cụ thể, giá cà phê tại Lâm Đồng phổ biến ở mức 89.000–89.500 đồng/kg; trong khi Đắk Lắk và Gia Lai cùng ghi nhận mức 89.500 đồng/kg. Đà giảm diễn ra trong bối cảnh thị trường bước vào niên vụ mới, hoạt động giao dịch vẫn khá trầm lắng.
Theo Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (VICOFA), sản lượng cà phê Việt Nam trong niên vụ 2025–2026, kéo dài từ tháng 10/2025 đến tháng 9/2026, ước đạt gần 1,9 triệu tấn, tăng khoảng 10,5% so với niên vụ trước. Giá cà phê duy trì ở mức cao trong thời gian dài đã khuyến khích người dân đầu tư chăm sóc vườn cây. Bên cạnh đó, nhiều diện tích cà phê tái canh và trồng mới cũng bắt đầu bước vào giai đoạn thu hoạch, góp phần nâng sản lượng.
Trong niên vụ này, xuất khẩu cà phê đạt khoảng 1,8 triệu tấn, tăng 21% so với niên vụ trước. Kim ngạch xuất khẩu đạt 8,5 tỷ USD, tăng gần 1% và xác lập mức cao kỷ lục. Ông Nguyễn Nam Hải, Chủ tịch VICOFA, nhận định niên vụ cà phê 2026–2027 sẽ đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để ngành cà phê Việt Nam đẩy mạnh tái cơ cấu theo hướng bền vững, phát triển thương hiệu và gia tăng giá trị xuất khẩu.
Trên thị trường thế giới, giá cà phê Arabica giảm khỏi mức cao nhất trong gần sáu tuần do hoạt động chốt lời của giới đầu tư, cùng với việc xuất khẩu từ Brazil tăng tốc. Kết thúc tuần, giá Arabica giao kỳ hạn giảm 1,2%, xuống 3,1245 USD/lb, trong khi Robusta giảm 1,9%, còn 3.301 USD/tấn.
Thị trường cũng theo dõi sát diễn biến cuộc bầu cử Tổng thống Brazil, bởi kết quả có thể tác động đến tỷ giá đồng real và quyết định bán hàng của các nhà xuất khẩu. Những yếu tố này tiếp tục ảnh hưởng đến cung cầu và diễn biến giá cà phê trên thị trường quốc tế.
Trái với xu hướng giảm của cà phê, thị trường lúa gạo trong nước duy trì trạng thái tương đối ổn định. Tại An Giang, sau nhịp tăng nhẹ của tuần trước, giá lúa tươi các loại trong tuần qua hầu như không có nhiều thay đổi. Cụ thể, lúa tươi Đài Thơm 8 được giao dịch ở mức 6.300–6.500 đồng/kg; OM 18 dao động 6.400–6.600 đồng/kg; OM 5451 ở mức 6.100–6.200 đồng/kg. Trong khi đó, OM 34 và IR 50404 cùng duy trì trong khoảng 5.900–6.000 đồng/kg.
Đối với gạo nguyên liệu, CL 555 có giá 8.800–8.900 đồng/kg, còn IR 50404 dao động 8.800–8.950 đồng/kg. Một số dòng gạo chất lượng cao tiếp tục giữ giá tương đối ổn định, trong đó OM 5451 đạt 9.300–9.400 đồng/kg, Đài Thơm 8 ở mức 9.200–9.400 đồng/kg và OM 18 dao động 8.700–8.850 đồng/kg. Gạo OM 380 và Sóc thơm cùng được giao dịch ở mức 7.500–7.600 đồng/kg.
Ở thị trường xuất khẩu, giá gạo 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức 440–450 USD/tấn, không thay đổi so với tuần trước. Theo các thương nhân, nhu cầu từ thị trường nước ngoài vẫn ổn định và dự kiến có thêm đơn hàng từ Philippines vào giữa tháng 11/2026.
Theo số liệu hải quan, tính đến ngày 15/10, Việt Nam đã xuất khẩu 6,6 triệu tấn gạo, thu về 3,2 tỷ USD. Trong bối cảnh thị trường duy trì sức mua, diễn biến giá xuất khẩu thời gian tới sẽ phụ thuộc đáng kể vào nhu cầu nhập khẩu của các thị trường chủ lực và khả năng cạnh tranh của gạo Việt Nam.
Tại các quốc gia xuất khẩu gạo lớn khác, giá gạo Ấn Độ tăng lên mức cao nhất trong hơn một năm, được hỗ trợ bởi đồng rupee mạnh lên và nguồn cung thắt chặt. Gạo đồ 5% tấm của nước này được chào bán ở mức 387–392 USD/tấn, tăng so với mức 384–389 USD/tấn của tuần trước. Gạo trắng 5% tấm có giá 389–394 USD/tấn.
Giới chức trong ngành dự báo sản lượng gạo Ấn Độ trong năm nay có thể giảm lần đầu tiên trong một thập kỷ, do lượng mưa thấp hơn mức trung bình trong giai đoạn sinh trưởng của cây lúa. Nếu nguồn cung suy giảm, thị trường gạo toàn cầu có thể tiếp tục chịu tác động từ những thay đổi trong chính sách xuất khẩu và nhu cầu nhập khẩu.
Trong khi đó, giá gạo 5% tấm của Thái Lan giữ ổn định ở mức 480 USD/tấn. Tại Bangladesh, giá gạo tiếp tục neo cao do chi phí nhiên liệu tăng, làm gia tăng áp lực chi tiêu đối với người tiêu dùng. Ở nhóm nông sản Mỹ, giá đậu tương kỳ hạn trên Sàn giao dịch hàng hóa Chicago (CBOT) tăng trong phiên cuối tuần, nhờ doanh số xuất khẩu khả quan và đà tăng của thị trường dầu mỏ, qua đó bù đắp phần nào áp lực từ nguồn cung vụ thu hoạch.
Cụ thể, giá đậu tương giao tháng 11/2026 tăng 3,5 xu Mỹ, lên 12,565 USD/bushel. Giá dầu đậu tương giao tháng 12/2026 tăng 0,09 xu Mỹ, lên 66,83 xu Mỹ/lb. Ngược lại, giá khô đậu tương giao tháng 12/2026 giảm 1,20 USD, xuống 346,10 USD/tấn.
Theo Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), doanh số bán đậu tương xuất khẩu của Mỹ trong tuần kết thúc ngày 15/10 đạt hơn 2,84 triệu tấn, phù hợp với kỳ vọng của thị trường. Trong số này, Mỹ đã bán 202.000 tấn đậu tương cho Trung Quốc để giao trong niên vụ 2026–2027.
Diễn biến trên cho thấy thị trường nông sản đang chịu tác động đan xen từ nguồn cung theo mùa vụ, nhu cầu nhập khẩu, tỷ giá và hoạt động giao dịch quốc tế. Trong ngắn hạn, giá cà phê vẫn cần theo dõi áp lực nguồn cung khi bước vào vụ mới, trong khi thị trường lúa gạo duy trì sự ổn định tương đối và triển vọng xuất khẩu tiếp tục phụ thuộc vào nhu cầu từ các đối tác lớn.




