Việt Nam – Israel thúc đẩy hợp tác công nghệ hướng tới nông nghiệp thông minh và an toàn

Kết nối giao thương • 29/10/2026 23:45

Hợp tác giữa Việt Nam và Israel trong lĩnh vực nông nghiệp thông minh đang mở ra cơ hội ứng dụng công nghệ cao, tối ưu tài nguyên và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tại Ngày Đổi mới sáng tạo Việt Nam – Israel 2026, các chuyên gia nhấn mạnh yêu cầu phát triển giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế, đồng thời tích hợp bảo mật ngay từ đầu để bảo đảm an toàn dữ liệu và hệ thống vận hành.

Chiều 29/10, tại TP Hồ Chí Minh, Ngày Đổi mới sáng tạo Việt Nam – Israel 2026 diễn ra trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu năm 2026 (AEF 2026), với chủ đề “Kết nối công nghệ và hợp tác trong lĩnh vực an ninh mạng và nông nghiệp thông minh”. Sự kiện tập trung thúc đẩy kết nối doanh nghiệp hai nước, tìm kiếm cơ hội chuyển giao công nghệ và phát triển các giải pháp đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh.

Phát biểu khai mạc, ông Nguyễn Lộc Hà, Phó Chủ tịch Thường trực UBND TP Hồ Chí Minh, nhấn mạnh vai trò của việc kết nối nhu cầu thực tiễn với năng lực công nghệ. Theo đó, doanh nghiệp cần giữ vị trí trung tâm trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đồng thời tăng cường hợp tác với viện nghiên cứu, trường đại học, cơ quan quản lý và nhà đầu tư để đưa kết quả nghiên cứu vào sản xuất.

vietnam-israel-8843_1793287490.png
Việt Nam – Israel thúc đẩy hợp tác công nghệ hướng tới nông nghiệp thông minh và an toàn

Ông Nguyễn Lộc Hà cho rằng hợp tác công nghệ không đơn thuần dừng lại ở việc mua bán giải pháp, mà cần hướng tới cùng phát triển năng lực, làm chủ công nghệ và chia sẻ giá trị tạo ra. Đây là điều kiện quan trọng để các dự án hợp tác có tính ứng dụng cao và phát triển bền vững. Đối với nông nghiệp thông minh, TP Hồ Chí Minh định hướng phát triển nông nghiệp đô thị, nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế tuần hoàn và sản xuất phát thải thấp, gắn kết các khâu sản xuất, chế biến, logistics với thị trường tiêu thụ.

Thành phố ưu tiên ứng dụng cảm biến, dữ liệu và tự động hóa nhằm nâng cao năng suất, tiết kiệm nước, cải thiện hiệu quả quản lý sản xuất và bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc. Đồng thời, việc chuyển giao công nghệ cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện canh tác và năng lực vận hành của doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất trong nước. Song song với đó, an ninh mạng được xác định là nền tảng quan trọng trong quá trình chuyển đổi số. Việc bảo vệ dữ liệu, hạ tầng thông tin và giao dịch điện tử góp phần củng cố niềm tin của người dân, doanh nghiệp và nhà đầu tư.

TP Hồ Chí Minh mong muốn mở rộng hợp tác với các đối tác Israel trong lĩnh vực bảo vệ hệ thống thông tin, ứng phó nguy cơ trên không gian mạng và đào tạo nhân lực chuyên môn. Thành phố cũng khuyến khích doanh nghiệp liên kết với viện, trường, tạo điều kiện để các giải pháp công nghệ được thử nghiệm, thương mại hóa và nhân rộng. Trung tâm Cách mạng công nghiệp lần thứ tư tại TP Hồ Chí Minh tiếp tục đóng vai trò cầu nối hình thành các dự án hợp tác.

Bà Irit Savion Waidergorn, Đại sứ được bổ nhiệm của Israel tại Việt Nam, cho biết những hạn chế về đất đai, nguồn nước và tài nguyên thiên nhiên đã thúc đẩy Israel phát triển các giải pháp công nghệ phục vụ sản xuất và đời sống. Quá trình này hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo với sự liên kết giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan chính phủ. Nhờ đó, kết quả nghiên cứu có thêm điều kiện được phát triển thành sản phẩm và ứng dụng trong thực tế.

Theo bà, kinh nghiệm của Israel trong nông nghiệp thông minh và an ninh mạng đều xuất phát từ nhu cầu giải quyết những vấn đề cụ thể. Trong nông nghiệp, công nghệ có thể hỗ trợ sử dụng nước hiệu quả, cải thiện điều kiện canh tác và quản lý chuỗi cung ứng. Trong môi trường số, các giải pháp bảo mật giúp doanh nghiệp và tổ chức bảo vệ hệ thống, nâng cao độ tin cậy của dịch vụ.

Bà Irit Savion Waidergorn nhấn mạnh giá trị của hợp tác cần được đánh giá thông qua những giải pháp thực tế mà hai bên cùng phát triển và tác động tích cực đối với đời sống người dân. Theo định hướng này, kinh nghiệm nghiên cứu, công nghệ và thương mại hóa của Israel có thể kết hợp với thế mạnh công nghiệp cùng lực lượng lao động có tay nghề của Việt Nam, tạo điều kiện phát triển các sản phẩm phù hợp với nhu cầu của từng thị trường.

Từ thực tế triển khai công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp, ông Nguyễn Hoàng Nhật, Tổng Giám đốc Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Exabyte, cho biết nhiều doanh nghiệp hiện vẫn ưu tiên khả năng vận hành của thiết bị mà chưa chú trọng đúng mức đến các yêu cầu bảo mật. Một số đơn vị chưa đánh giá đầy đủ mức độ an toàn của thiết bị, chính sách cập nhật phần mềm hoặc khả năng cung cấp bản vá bảo mật thường xuyên từ nhà sản xuất. Đây là vấn đề đáng lưu ý khi các giải pháp Internet vạn vật (IoT) ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong canh tác, giám sát môi trường và bảo quản nông sản.

Theo ông Nhật, các thiết bị trực tiếp thu thập dữ liệu và kết nối với hệ thống cần được xem xét về an toàn ngay từ khâu lựa chọn. Việc bảo đảm thiết bị hoạt động hiệu quả phải đi đôi với khả năng duy trì an toàn trong suốt quá trình sử dụng. Một thách thức khác nằm ở phần mềm quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Một số nền tảng có quy trình phức tạp, yêu cầu nhập nhiều biểu mẫu và dữ liệu, khiến doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã hoặc nông hộ khó tiếp cận.

Nếu công cụ không phù hợp với năng lực sử dụng và quy trình sản xuất thực tế, quá trình ứng dụng công nghệ có thể gặp trở ngại, ngay cả khi giải pháp đáp ứng tốt về mặt kỹ thuật. Do đó, một số doanh nghiệp đang hướng tới xây dựng nền tảng đơn giản, linh hoạt hơn, phù hợp với cách vận hành tại Việt Nam. Việc thiết kế phần mềm theo nhu cầu người dùng được kỳ vọng hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp thông minh và nông nghiệp chính xác.

Những vấn đề này cho thấy lựa chọn công nghệ không chỉ dựa trên tính năng hay chi phí đầu tư ban đầu. Doanh nghiệp còn cần cân nhắc khả năng vận hành, hỗ trợ kỹ thuật, cập nhật bảo mật và mức độ phù hợp với quy trình sản xuất.

Ông Chen Peretz, Trưởng Phái đoàn Kinh tế và Thương mại Israel tại Việt Nam, cho rằng công nghệ nông nghiệp và an ninh mạng của Israel cùng phát triển từ những thách thức thực tiễn. Tình trạng khan hiếm nguồn nước thúc đẩy các giải pháp quản lý tài nguyên chính xác, trong khi nguy cơ trên không gian mạng đặt ra yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ hệ thống thông tin.

Trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghệ còn giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu. Những yêu cầu về an toàn thực phẩm, quản lý nguồn nước và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu khiến việc kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng ngày càng trở nên quan trọng.

Theo ông Chen Peretz, để công nghệ phát huy hiệu quả, doanh nghiệp cần điều chỉnh sản phẩm theo điều kiện và yêu cầu của từng thị trường. Các giải pháp phù hợp với Mỹ hoặc châu Âu chưa chắc có thể được áp dụng nguyên trạng tại Việt Nam hay những thị trường châu Á khác.

Vì vậy, doanh nghiệp Israel muốn mở rộng hoạt động tại Việt Nam cần tìm kiếm đối tác địa phương đáng tin cậy, hiểu rõ nhu cầu người sử dụng và có khả năng phối hợp phát triển sản phẩm. Ông nhấn mạnh mục tiêu hợp tác không chỉ là đưa sản phẩm vào thị trường Việt Nam, mà còn hướng tới việc các doanh nghiệp cùng nghiên cứu, phát triển và sản xuất sản phẩm tại Việt Nam. Cách tiếp cận này có thể tạo ra giá trị lâu dài cho cả hai bên, đồng thời nâng cao năng lực công nghệ trong nước.

Phái đoàn Kinh tế và Thương mại Israel tại Việt Nam cũng hỗ trợ kết nối theo cả hai chiều, giúp doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm giải pháp phù hợp và tạo điều kiện để doanh nghiệp Israel tiếp cận đối tác trong nước. Ở góc độ đầu tư, ông Tomer Shpilman, Giám đốc khu vực châu Á – Thái Bình Dương của Quỹ đầu tư Aurelius Capital, cho biết quỹ quan tâm đến những doanh nghiệp có khả năng giải quyết các vấn đề gây tốn kém hoặc cản trở hoạt động của khách hàng.

Đối với các khoản đầu tư ở giai đoạn sớm, năng lực của đội ngũ sáng lập và lợi thế công nghệ khó sao chép là những yếu tố được chú trọng. Những nhà sáng lập từng trực tiếp trải nghiệm vấn đề mà doanh nghiệp hướng tới giải quyết thường có lợi thế trong việc hiểu nhu cầu khách hàng và đưa công nghệ vào quy trình vận hành. Ông Tomer Shpilman bày tỏ mong muốn mở rộng hợp tác tại Việt Nam, với sự tham gia của các nhà đầu tư chiến lược trong việc lựa chọn công nghệ, phát triển sản phẩm và đưa giải pháp ra thị trường.

Thông qua kết nối giữa doanh nghiệp, nhà đầu tư và các tổ chức nghiên cứu, hợp tác Việt Nam – Israel được kỳ vọng tạo thêm cơ hội phát triển nông nghiệp thông minh gắn với an toàn số. Trong đó, hiệu quả sản xuất, khả năng làm chủ công nghệ, bảo mật hệ thống và mức độ phù hợp với nhu cầu thực tế sẽ là những yếu tố quan trọng quyết định tính bền vững của các dự án hợp tác.

Minh Ngọc
Tin đáng đọc