OCOP Cần Thơ: Từ “tấm bằng” đến giá trị thương hiệu
Với 903 sản phẩm OCOP và hàng trăm chủ thể sản xuất, Cần Thơ đang đứng trước yêu cầu chuyển trọng tâm từ mở rộng số lượng sang nâng chất lượng và giá trị thương hiệu. Trong đó, sở hữu trí tuệ cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ bảo hộ, mà trở thành tài sản được quản trị và khai thác xuyên suốt vòng đời sản phẩm.
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi mô hình tăng trưởng ở khu vực nông thôn, sở hữu trí tuệ ngày càng trở thành một trong những tài sản vô hình quan trọng quyết định sức cạnh tranh của sản phẩm OCOP. Tại Cần Thơ, yêu cầu này càng rõ nét khi chương trình OCOP đã phát triển mạnh cả về số lượng chủ thể lẫn sản phẩm.
Đến hết tháng 6/2026, cả nước có 21.028 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên với hơn 10.600 chủ thể tham gia. Riêng Cần Thơ, tính đến tháng 7/2026, có 903 sản phẩm OCOP của 454 chủ thể, gồm 4 sản phẩm 5 sao, 242 sản phẩm 4 sao và 657 sản phẩm 3 sao.
Song song với quá trình phát triển OCOP, thành phố đã từng bước xây dựng hệ thống bảo hộ sở hữu trí tuệ cho các sản phẩm đặc trưng. Cần Thơ hiện có 3 chỉ dẫn địa lý, 8 nhãn hiệu chứng nhận và 41 nhãn hiệu tập thể dành cho nhiều sản phẩm như vú sữa Thới An Đông, bánh tét lá cẩm, dâu Hạ Châu Phong Điền, xoài cát Tây Đô, mãng cầu Thới Hưng hay sầu riêng Tân Thới.
Tuy nhiên, số lượng sản phẩm tăng nhanh không đồng nghĩa với việc giá trị thương hiệu cũng tăng tương ứng. Đây là lý do Cần Thơ đang định hướng phát triển OCOP theo hướng không chạy theo thành tích hay số lượng, mà tập trung chuẩn hóa, nâng chất lượng và tăng tính bền vững của những sản phẩm đã có.
Hợp tác xã Kỳ Như là một trong những trường hợp cho thấy hiệu quả của việc chủ động xây dựng thương hiệu và bảo vệ tài sản trí tuệ từ sớm. Khởi nghiệp từ năm 2015, hợp tác xã hiện phát triển 15 dòng sản phẩm, trong đó có 10 sản phẩm OCOP 4 sao và một sản phẩm OCOP 5 sao. Mỗi năm, đơn vị cung ứng ra thị trường khoảng 400-500 tấn thành phẩm.
Theo chị Nguyễn Kim Thùy, Giám đốc Hợp tác xã Kỳ Như, đơn vị đã chủ động đăng ký bảo hộ nhãn hiệu và logo từ năm 2017. Việc bảo hộ thương hiệu giúp hợp tác xã bảo vệ uy tín, hạn chế nguy cơ bị chiếm đoạt thương hiệu và tránh những tranh chấp tốn kém khi quy mô sản xuất mở rộng. Đây cũng là một trong những điều kiện quan trọng để sản phẩm hướng tới nâng hạng OCOP.
Thương hiệu được xây dựng bài bản cũng mở ra cơ hội tiếp cận những hệ thống phân phối lớn. Sản phẩm của Hợp tác xã Kỳ Như đã xuất khẩu sang Mỹ từ năm 2022 và Hàn Quốc từ năm 2024. Theo ông Huỳnh Thành Hữu, Chánh Văn phòng Điều phối các Chương trình mục tiêu quốc gia thành phố Cần Thơ, việc phát triển OCOP hiện vẫn còn bốn hạn chế lớn: nhận thức của một bộ phận chủ thể về sở hữu trí tuệ còn hạn chế; năng lực quản trị của hợp tác xã chưa cao; quy mô sản xuất nhỏ lẻ gây khó khăn khi phải đáp ứng các đơn hàng lớn; trong khi hoạt động thương mại hóa và nguồn lực hỗ trợ vẫn còn phân tán.
Đáng chú ý, đến nay Cần Thơ mới có 27 sản phẩm OCOP của các hợp tác xã và làng nghề được đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Khoảng cách này cho thấy một vấn đề quan trọng: OCOP có thể tạo ra nhiều sản phẩm, nhưng để tạo ra những thương hiệu có giá trị cao lại cần một quá trình dài hơn. Thực tế cho thấy, đăng ký và được cấp văn bằng bảo hộ mới chỉ là bước đầu.
Ông Phạm Trường Giang, Phó Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Cần Thơ, cho rằng nhiều chủ thể sản xuất chưa thực sự quan tâm đến việc đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Ngay cả với những nhãn hiệu đã được bảo hộ, việc quản lý, khai thác và phát triển vẫn còn hạn chế. Hoạt động quảng bá, truy xuất nguồn gốc và thương mại hóa tài sản trí tuệ chưa tương xứng với tiềm năng.
Một số nhãn hiệu tập thể sau khi được cấp văn bằng còn thiếu cơ chế kiểm soát chất lượng thực chất. Nếu một chủ thể sử dụng thương hiệu cộng đồng nhưng đưa ra thị trường sản phẩm kém chất lượng, uy tín của toàn bộ thương hiệu có thể bị ảnh hưởng. Đây là dạng rủi ro đặc biệt đáng lưu ý đối với các sản phẩm OCOP, bởi giá trị của thương hiệu không chỉ nằm ở logo hay giấy chứng nhận, mà phụ thuộc vào mức độ tin cậy của người tiêu dùng.
Trong khi đó, chi phí và thủ tục hành chính cũng có thể trở thành rào cản đối với những chủ thể có quy mô nhỏ. Hợp tác xã Mây tre đan Thủy Tuyết là một ví dụ. Theo chị Trương Thị Bạch Thủy, Giám đốc hợp tác xã, sản phẩm thủ công mỹ nghệ phải liên tục đổi mới mẫu mã để đáp ứng thị hiếu. Dù sản phẩm đã xuất khẩu sang 5 quốc gia, hợp tác xã vẫn thường xuyên đối mặt với tình trạng thiết kế bị sao chép ngay sau khi đưa ra thị trường.
Trong bối cảnh đó, thời gian hoàn tất thủ tục bảo hộ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thương mại hóa sản phẩm mới. “Chúng tôi rất mong các cơ quan chức năng đơn giản hóa và rút ngắn thủ tục hành chính để doanh nghiệp yên tâm đầu tư sáng tạo”, chị Thủy chia sẻ.
Những hạn chế trên cho thấy cách tiếp cận đối với sở hữu trí tuệ cần được thay đổi. Cần Thơ đang định hướng phát triển OCOP theo Quyết định 1486/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, trong đó trọng tâm là nâng chất lượng, chuẩn hóa và tăng tính bền vững thay vì chỉ mở rộng số lượng.
Một trong những hướng đi đang được thành phố triển khai là xây dựng nhãn hiệu chứng nhận “OCOP Cần Thơ” như một công cụ nhận diện chung. Cùng với đó là hệ thống quản lý chất lượng, mã số vùng trồng, tem xác thực và truy xuất nguồn gốc số. Nếu được vận hành đồng bộ, các công cụ này có thể tạo nên một hệ thống quản trị thống nhất, giúp nâng độ tin cậy của sản phẩm và tăng khả năng tiếp cận các thị trường lớn.
Theo bà Vũ Thị Thanh Như, Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp Investip, cần chuyển từ tư duy “đăng ký để được bảo hộ” sang “quản trị để tạo giá trị”. Điều này đồng nghĩa với việc chính sách hỗ trợ không nên dừng ở khâu đăng ký nhãn hiệu mà cần bao phủ toàn bộ vòng đời của tài sản trí tuệ, từ xác lập quyền, quản trị, kiểm soát chất lượng, số hóa, xây dựng thương hiệu, thương mại hóa đến bảo vệ quyền và phát triển bền vững.
Với Cần Thơ, khi số lượng sản phẩm OCOP ngày càng tăng, vấn đề quan trọng không còn là có thêm bao nhiêu nhãn hiệu được cấp văn bằng, mà là bao nhiêu nhãn hiệu được sử dụng thực chất, tạo doanh thu và duy trì giá trị lâu dài.
Do đó, nguồn lực cần được ưu tiên cho những sản phẩm có lợi thế rõ rệt về vùng nguyên liệu, chất lượng, danh tiếng, giá trị văn hóa và tiềm năng thị trường. Ở góc độ nghiên cứu, Tiến sĩ Nguyễn Quốc Nghi, Giảng viên Trường Kinh tế, Đại học Cần Thơ, cho rằng chứng nhận OCOP chỉ là sự công nhận trong khuôn khổ chương trình, không phải là tài sản thương hiệu có thể duy trì mãi mãi.
Để tạo dựng tài sản riêng, các chủ thể cần tập trung vào những nền tảng cốt lõi như liên tục nâng cao chất lượng, tiêu chuẩn hóa sản phẩm theo các chuẩn mực trong nước và quốc tế, xây dựng bản sắc địa phương, tăng cường quảng bá và chủ động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại cả thị trường trong nước lẫn quốc tế.
Nói cách khác, “sao OCOP” chỉ là điểm khởi đầu. Giá trị thật sự của sản phẩm phải được chứng minh bằng chất lượng ổn định, khả năng nhận diện thương hiệu, mức độ tin tưởng của người tiêu dùng và khả năng tạo doanh thu trên thị trường.
Đối với Nhà nước, ông Đoàn Văn Hóa, Giám đốc Công ty TNHH Sumofood, đề xuất chuyển trọng tâm từ hỗ trợ xác lập quyền sang đào tạo chuyên sâu về quản trị tài sản trí tuệ cho lãnh đạo hợp tác xã và doanh nghiệp. Cùng với đó cần xây dựng quy chuẩn chất lượng và hệ thống truy xuất nguồn gốc chặt chẽ, đồng thời có cơ chế xử lý, thậm chí thu hồi quyền sử dụng đối với những cơ sở vi phạm tiêu chuẩn chung.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, sở hữu trí tuệ không còn đơn thuần là một “tấm lá chắn” pháp lý để ngăn hành vi sao chép. Đối với sản phẩm OCOP, đây phải trở thành một công cụ quản trị kinh tế, giúp xác định nguồn gốc, duy trì chất lượng, tạo niềm tin và nâng giá trị thương mại.
Câu chuyện của Hợp tác xã Kỳ Như cho thấy khi thương hiệu được xây dựng và bảo vệ từ sớm, sản phẩm có thể dễ dàng hơn trong việc tiếp cận hệ thống phân phối lớn và mở cửa thị trường xuất khẩu. Ngược lại, nếu chỉ chú trọng hoàn tất hồ sơ bảo hộ mà thiếu cơ chế quản trị, kiểm soát chất lượng và thương mại hóa, văn bằng sở hữu trí tuệ rất khó chuyển thành giá trị kinh tế.
Với 903 sản phẩm OCOP hiện có, bài toán của Cần Thơ trong giai đoạn tới vì vậy không phải là tiếp tục chạy đua về số lượng, mà là nâng giá trị trên từng sản phẩm, từng thương hiệu và từng vùng nguyên liệu. Chuyển từ “xác lập quyền” sang “quản trị tài sản trí tuệ” sẽ giúp OCOP đi xa hơn một chương trình đánh giá, xếp hạng sản phẩm, để trở thành nền tảng xây dựng thương hiệu nông sản, đặc sản địa phương có khả năng cạnh tranh bền vững trên thị trường trong nước và quốc tế.




