Kinh tế Halal: Cánh cửa tăng trưởng nghìn tỷ USD cho doanh nghiệp Việt Nam
Với quy mô hàng nghìn tỷ USD và gần 2 tỷ người tiêu dùng trên toàn cầu, thị trường Halal đang nổi lên như một động lực tăng trưởng mới cho kinh tế Việt Nam. Không chỉ mở rộng cơ hội xuất khẩu, hệ sinh thái Halal còn thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi theo hướng xanh, minh bạch và bền vững, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh dư địa tăng trưởng tại nhiều thị trường truyền thống dần thu hẹp, việc tìm kiếm các động lực phát triển mới đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp Việt Nam. Trong số những thị trường giàu tiềm năng hiện nay, kinh tế Halal được đánh giá là một không gian tăng trưởng rộng lớn với giá trị hàng nghìn tỷ USD và tốc độ mở rộng nhanh trên phạm vi toàn cầu.
Nếu trước đây Halal thường được hiểu đơn thuần là hệ thống tiêu chuẩn phục vụ cộng đồng Hồi giáo, thì hiện nay khái niệm này đã vượt xa phạm vi tôn giáo để trở thành biểu tượng của chất lượng, tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội trong sản xuất kinh doanh.
Theo ông Vũ Bá Phú, Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương), quy mô nền kinh tế Halal toàn cầu hiện đạt khoảng 2.500 - 3.000 tỷ USD mỗi năm và có thể tăng lên khoảng 10.000 tỷ USD vào năm 2028. Bên cạnh thực phẩm, hệ sinh thái Halal đang mở rộng mạnh sang các lĩnh vực như mỹ phẩm, dược phẩm, thời trang, logistics, tài chính, du lịch và nhiều ngành dịch vụ khác.
Sức hấp dẫn của thị trường Halal không chỉ đến từ gần 2 tỷ người Hồi giáo trên thế giới. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các yếu tố an toàn thực phẩm, phát triển bền vững và đạo đức kinh doanh, các sản phẩm đạt chứng nhận Halal đang được đón nhận rộng rãi ngay cả tại những cộng đồng không theo đạo Hồi.
Ông Imam Abbas Mieu, Chủ tịch Halal Việt Nam cho rằng Halal ngày nay là biểu tượng của sự minh bạch và niềm tin trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đối với nhiều người tiêu dùng, chứng nhận Halal được xem như cam kết về chất lượng, độ an toàn và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội.
Từ góc độ phát triển dài hạn, nhiều chuyên gia nhận định giá trị lớn nhất mà Halal mang lại không chỉ nằm ở cơ hội gia tăng xuất khẩu mà còn ở khả năng thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp toàn diện chuỗi sản xuất. Những yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, quản trị minh bạch, sản xuất xanh và trách nhiệm xã hội vốn đang trở thành xu hướng chung của thương mại toàn cầu cũng chính là những tiêu chuẩn cốt lõi của hệ sinh thái Halal.
Đối với Việt Nam, cơ hội từ thị trường này đặc biệt lớn. Khu vực Trung Đông hiện chiếm tỷ trọng đáng kể trong nền kinh tế Halal toàn cầu nhưng vẫn phụ thuộc tới 85-90% nhu cầu lương thực, thực phẩm vào nguồn nhập khẩu. Đây là dư địa rộng mở cho các quốc gia có thế mạnh về nông nghiệp và chế biến thực phẩm như Việt Nam.
Nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu, thủy sản, rau quả chế biến và thực phẩm đóng gói đều có khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng tại các thị trường Hồi giáo. Thực tế cho thấy nhiều quốc gia không phải Hồi giáo như Australia, Canada hay Brazil vẫn đang nằm trong nhóm xuất khẩu sản phẩm Halal hàng đầu thế giới. Điều này cho thấy Việt Nam hoàn toàn có cơ hội xây dựng vị thế là trung tâm sản xuất và xuất khẩu sản phẩm Halal uy tín trong khu vực.
Bên cạnh lợi thế về sản xuất, Việt Nam còn sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị Halal toàn cầu như môi trường chính trị ổn định, năng lực xuất khẩu ngày càng được cải thiện và vị trí chiến lược trong khu vực ASEAN. Đây có thể trở thành nền tảng để Việt Nam đóng vai trò cầu nối giữa năng lực sản xuất của Đông Nam Á với các thị trường tiêu dùng Halal lớn tại Trung Đông và Nam Á.
Tuy nhiên, tiềm năng lớn vẫn đang đối mặt với không ít rào cản. Theo các chuyên gia, một trong những hạn chế lớn nhất hiện nay là việc nhiều doanh nghiệp vẫn xem Halal đơn thuần là một chứng nhận sản phẩm thay vì một hệ sinh thái tiêu chuẩn bao trùm toàn bộ chuỗi giá trị từ nguyên liệu, sản xuất, chế biến đến logistics và phân phối. Ngoài ra, Việt Nam vẫn chưa hình thành được chuỗi giá trị Halal hoàn chỉnh. Các mắt xích từ vùng nguyên liệu, sản xuất, chế biến, kho vận đến hệ thống chứng nhận còn phân tán và thiếu sự liên kết đồng bộ.
Theo bà Hồ Thị Quyên, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh (ITPC), hiện mới chỉ khoảng 0,2% doanh nghiệp Việt Nam có sản phẩm đạt chứng nhận Halal. Con số này cho thấy khoảng cách rất lớn giữa tiềm năng thị trường và năng lực khai thác thực tế của doanh nghiệp trong nước.
Dẫu vậy, những tín hiệu tích cực đang dần xuất hiện. Một số doanh nghiệp Việt Nam đã từng bước chinh phục thành công các thị trường Halal khó tính. Điển hình như Công ty TNHH MTV Mỹ Phương Food (Đà Nẵng), sau nhiều năm duy trì chứng nhận Halal đã xuất khẩu thành công sang Malaysia và Israel, đồng thời mở rộng tiếp cận các thị trường như Saudi Arabia, Dubai, Ai Cập và Ấn Độ.
Theo bà Mai Thị Ý Nhi, Giám đốc Mỹ Phương Food, việc sở hữu nguồn nguyên liệu tự nhiên cùng quy trình sản xuất sạch đã giúp doanh nghiệp đáp ứng hiệu quả các tiêu chuẩn Halal quốc tế. Thành công của doanh nghiệp cho thấy ngay cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng có thể tham gia sân chơi này nếu có chiến lược đầu tư bài bản và kiên trì.
Các chuyên gia cho rằng để khai thác hiệu quả dư địa từ nền kinh tế Halal, Việt Nam cần sớm xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển sản phẩm và thị trường Halal. Trọng tâm không chỉ dừng ở hỗ trợ doanh nghiệp đạt chứng nhận mà còn phải hình thành hệ sinh thái đồng bộ gồm thể chế, logistics, xúc tiến thương mại, đào tạo nhân lực và xây dựng thương hiệu quốc gia.
Đồng thời, việc tăng cường công nhận lẫn nhau về chứng nhận Halal với các đối tác quốc tế sẽ giúp giảm đáng kể chi phí và thời gian tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp Việt Nam. Sự ra đời của Trung tâm Xúc tiến và Trải nghiệm HALALVIET được kỳ vọng sẽ trở thành cầu nối giữa doanh nghiệp, tổ chức chứng nhận, giới nghiên cứu và các đối tác quốc tế.
Về lâu dài, Halal không chỉ là một thị trường xuất khẩu đầy tiềm năng mà còn là cơ hội để Việt Nam tái cấu trúc chuỗi cung ứng, nâng cao chất lượng tăng trưởng và xây dựng thương hiệu quốc gia dựa trên các giá trị minh bạch, bền vững và trách nhiệm xã hội. Khi đáp ứng được những chuẩn mực đó, doanh nghiệp Việt Nam sẽ không chỉ mở rộng cánh cửa vào thị trường Halal mà còn nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.






