Thị trường viễn thông bước vào cuộc đua 6G, Việt Nam tăng tốc làm chủ công nghệ lõi
Sau khi nhanh chóng mở rộng vùng phủ 5G và từng bước thương mại hóa thiết bị "Make in Vietnam", Việt Nam đang tăng tốc tham gia cuộc đua công nghệ 6G. Việc sớm tham gia xây dựng tiêu chuẩn quốc tế, kết hợp với năng lực nghiên cứu của doanh nghiệp trong nước được kỳ vọng sẽ giúp thị trường viễn thông Việt Nam rút ngắn thời gian làm chủ công nghệ thế hệ mới và nâng cao vị thế trên bản đồ công nghệ toàn cầu.
Việt Nam đang tạo dấu ấn trên thị trường viễn thông khi không chỉ đẩy nhanh quá trình phổ cập 5G mà còn chủ động chuẩn bị nền tảng để tham gia phát triển công nghệ 6G ngay từ giai đoạn đầu. Thông tin tại họp báo thường kỳ tháng 7 của Bộ Khoa học và Công nghệ, ông Nguyễn Anh Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông, cho biết Việt Nam đã phủ sóng 5G tới khoảng 92% dân số chỉ sau hơn một năm triển khai. Trong khi đó, nhiều quốc gia phát triển cần từ hai đến ba năm để đạt tỷ lệ phủ sóng trên 80% dân số.
Theo ông Cương, kết quả này phản ánh năng lực làm chủ công nghệ, triển khai và tối ưu mạng lưới của các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam, đồng thời hiện thực hóa mục tiêu xây dựng hạ tầng số hiện đại theo Nghị quyết 57-NQ/TW.
Song song với việc mở rộng hạ tầng, các doanh nghiệp trong nước cũng từng bước làm chủ công nghệ sản xuất thiết bị viễn thông. Trong hơn 40.000 trạm phát sóng 5G đang hoạt động, khoảng 2.500 trạm do doanh nghiệp Việt Nam nghiên cứu và sản xuất, tương đương khoảng 6% tổng số trạm. Tỷ lệ này được kỳ vọng sẽ tiếp tục tăng trong thời gian tới, góp phần nâng cao năng lực tự chủ của ngành viễn thông.
Không dừng ở 5G, Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ 6G toàn cầu. Theo đại diện Cục Viễn thông, quá trình nghiên cứu và chuẩn hóa công nghệ viễn thông luôn được thực hiện trên cơ sở hợp tác quốc tế thông qua các tổ chức như ITU và 3GPP nhằm bảo đảm khả năng kết nối đồng bộ của mạng viễn thông trên phạm vi toàn cầu.
Để đón đầu xu hướng này, Bộ Khoa học và Công nghệ đã thành lập Ban Chỉ đạo 6G với sự tham gia của cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các trường đại học. Việc tham gia ngay từ giai đoạn xây dựng tiêu chuẩn được kỳ vọng sẽ giúp Việt Nam tiếp cận sớm công nghệ, chủ động nghiên cứu, phát triển và rút ngắn thời gian thương mại hóa các sản phẩm 6G.
Theo ông Nguyễn Anh Cương, Việt Nam từng mất hơn tám năm để làm chủ công nghệ và thiết bị 4G sau khi tiêu chuẩn được ban hành. Với 5G, khoảng thời gian này đã giảm xuống còn gần hai năm nhờ kinh nghiệm tích lũy và năng lực nghiên cứu được cải thiện đáng kể. Trên nền tảng đó, ngành viễn thông kỳ vọng sẽ tiếp tục rút ngắn chu kỳ làm chủ công nghệ 6G trong những năm tới.
Một trong những bước tiến đáng chú ý là việc Viettel trở thành đối tác đầu tiên trên thế giới tham gia Chương trình Truy cập sớm nền tảng 6G của Qualcomm Technologies. Theo thỏa thuận hợp tác, hai bên sẽ phối hợp nghiên cứu, thiết kế và phát triển các trạm thu phát sóng 6G, hướng tới thực hiện cuộc gọi 6G tiền thương mại đầu tiên vào đầu năm 2029 trên hệ thống và thiết bị do chính Viettel nghiên cứu, phát triển và sản xuất.
Trong mô hình hợp tác này, Qualcomm cung cấp nền tảng chipset 6G, còn Viettel đảm nhiệm nghiên cứu, thiết kế, tích hợp, sản xuất, thử nghiệm và đánh giá chất lượng sản phẩm. Hai bên cũng sẽ phối hợp kiểm thử khả năng tương thích, tối ưu hiệu năng và hoàn thiện các giải pháp trước khi công nghệ được thương mại hóa rộng rãi.
Việc được tiếp cận sớm nền tảng công nghệ giúp Viettel phát triển sản phẩm song song với quá trình hoàn thiện chipset của Qualcomm, qua đó rút ngắn thời gian đưa thiết bị 6G ra thị trường. Đây cũng là lợi thế quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ viễn thông toàn cầu.
Theo giới chuyên môn, việc chuyển từ vai trò tiếp nhận công nghệ sang tham gia nghiên cứu, phát triển và xây dựng tiêu chuẩn sẽ mở ra cơ hội lớn cho thị trường viễn thông Việt Nam. Không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp công nghệ số trong nước, quá trình này còn tạo nền tảng để Việt Nam từng bước làm chủ các công nghệ lõi, thúc đẩy phát triển hạ tầng số và gia tăng vị thế trên thị trường công nghệ quốc tế.





