Nhiên liệu sinh học và bài toán cân bằng giữa an ninh năng lượng với phát triển bền vững
Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu liên tục biến động và nguy cơ đứt gãy nguồn cung dầu mỏ ngày càng hiện hữu, nhiều quốc gia châu Á đang tăng tốc phát triển nhiên liệu sinh học như một giải pháp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu. Tuy nhiên, để chiến lược này phát huy hiệu quả lâu dài, các nước cần giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa an ninh năng lượng, an ninh lương thực và bảo vệ môi trường.
Trước những bất ổn kéo dài của thị trường năng lượng thế giới, đặc biệt là các rủi ro địa chính trị tại Trung Đông, nhiều nền kinh tế châu Á đang coi nhiên liệu sinh học là một hướng đi quan trọng nhằm củng cố an ninh năng lượng quốc gia.
Theo đánh giá của giới chuyên gia, việc chủ động phát triển các nguồn nhiên liệu có thể sản xuất trong nước không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu mà còn góp phần hạn chế tác động của các cú sốc về giá năng lượng và áp lực đối với cán cân thương mại.
Những lo ngại liên quan đến nguy cơ gián đoạn vận chuyển dầu qua các tuyến hàng hải chiến lược như eo biển Hormuz đã thúc đẩy nhiều quốc gia tìm kiếm các giải pháp thay thế. Trong đó, nhiên liệu sinh học nổi lên như một lựa chọn khả thi nhờ khả năng tận dụng nguồn nguyên liệu nội địa và có thể sử dụng trên cơ sở hạ tầng phân phối nhiên liệu hiện có.
Nhiên liệu sinh học được sản xuất từ các nguyên liệu có nguồn gốc sinh học như ngô, mía, dầu cọ và nhiều loại dầu thực vật khác. Các sản phẩm như ethanol hay diesel sinh học có thể được pha trộn với nhiên liệu truyền thống mà không đòi hỏi thay đổi lớn về công nghệ hoặc hệ thống cung ứng.
Ấn Độ hiện là một trong những quốc gia đi đầu trong việc thúc đẩy sử dụng ethanol. Sau khi triển khai thành công xăng E20 trên phạm vi toàn quốc, nước này đang nghiên cứu khả năng mở rộng sang các loại nhiên liệu có tỷ lệ ethanol lên tới 85%, thậm chí 100%.
Ông Chandra Kumar Jain, Chủ tịch Hiệp hội các nhà sản xuất ethanol từ ngũ cốc của Ấn Độ, cho rằng việc nâng tỷ lệ pha trộn là bước đi thể hiện tầm nhìn dài hạn của chính phủ nhằm giảm phát thải, tăng cường an ninh năng lượng và hạn chế sự phụ thuộc vào dầu thô nhập khẩu.
Dữ liệu từ Viện Phân tích Kinh tế Năng lượng và Tài chính (IEEFA) cho thấy chương trình E20 đã góp phần giúp Ấn Độ cắt giảm khoảng 2,5% lượng dầu thô nhập khẩu trong năm 2025. Việc mở rộng sử dụng ethanol cũng giúp quốc gia này tiết kiệm khoảng 1.400 tỷ rupee, tương đương 16 tỷ USD, nhờ giảm chi phí nhập khẩu dầu mỏ.
Tại Đông Nam Á, Indonesia đang triển khai một trong những chương trình nhiên liệu sinh học quy mô lớn nhất thế giới. Quốc gia này dự kiến nâng tỷ lệ pha trộn diesel sinh học từ 40% lên 50% kể từ tháng 7/2026, đồng thời đưa chương trình xăng E5 vào thực tế trong nửa cuối năm. Giới chức Indonesia kỳ vọng chương trình B50 sẽ giúp giảm khoảng 4 tỷ lít diesel tiêu thụ mỗi năm, đồng thời tiết kiệm khoảng 48.000 tỷ rupiah, tương đương 2,8 tỷ USD, chi phí trợ giá nhiên liệu.
Malaysia cũng đang thúc đẩy lộ trình chuyển đổi năng lượng thông qua việc nâng tỷ lệ pha trộn diesel sinh học lên 15% từ đầu tháng 6 và tiếp tục nghiên cứu các bước đi tiếp theo nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
Dù mang lại nhiều lợi ích về kinh tế và an ninh năng lượng, nhiên liệu sinh học vẫn là chủ đề gây tranh cãi. Một trong những mối lo ngại lớn nhất là sự cạnh tranh giữa nhu cầu sản xuất nhiên liệu và nhu cầu bảo đảm nguồn cung lương thực.
Tổ chức Transport & Environment (T&E) dự báo nhu cầu nhiên liệu sinh học toàn cầu có thể tăng khoảng 30% trong năm 2026 và lên tới 70% vào năm 2030 nếu các kế hoạch hiện tại được triển khai đầy đủ. Các chuyên gia cảnh báo việc mở rộng diện tích cây trồng phục vụ sản xuất nhiên liệu có thể tạo thêm áp lực lên quỹ đất nông nghiệp, đẩy giá lương thực tăng cao và ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thực phẩm của các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
Thực tế cho thấy Ấn Độ đã phải điều chỉnh một phần lượng gạo dự trữ công sang phục vụ sản xuất ethanol trong niên vụ 2024-2025. Trong khi đó, Philippines từng cân nhắc tạm dừng chương trình diesel sinh học từ dừa do lo ngại tác động tới giá cả trên thị trường nội địa. Việc ưu tiên sử dụng dầu cọ cho sản xuất nhiên liệu sinh học tại Indonesia cũng có thể khiến nguồn cung xuất khẩu suy giảm, từ đó gây áp lực lên giá dầu ăn trên thị trường thế giới.
Bên cạnh đó, nhiều tổ chức môi trường cho rằng việc mở rộng sản xuất nhiên liệu sinh học từ các loại cây trồng truyền thống có nguy cơ làm gia tăng nạn phá rừng, suy giảm đa dạng sinh học và tạo áp lực đối với nguồn tài nguyên nước ngọt.
Để hạn chế những tác động tiêu cực, ngày càng nhiều chuyên gia đề xuất phát triển nhiên liệu sinh học thế hệ thứ hai. Đây là các loại nhiên liệu được sản xuất từ dầu ăn đã qua sử dụng, phụ phẩm nông nghiệp, gỗ vụn hoặc tảo, thay vì sử dụng trực tiếp các loại cây lương thực. Liên minh châu Âu hiện cũng ưu tiên các nguồn nguyên liệu tái chế và chất thải trong chiến lược phát triển nhiên liệu sinh học nhằm giảm thiểu sự cạnh tranh với sản xuất lương thực.
Theo ông Luke Holt, Giám đốc lĩnh vực năng lượng của công ty tư vấn Ramboll, hiệu quả của nhiên liệu sinh học cần được đánh giá dựa trên khả năng giảm phát thải, hiệu quả sử dụng tài nguyên và mức độ phù hợp với hệ thống năng lượng hiện hữu, thay vì chỉ nhìn vào quy mô sản xuất. Các quốc gia ưu tiên nguồn nguyên liệu từ chất thải, áp dụng công nghệ đã được kiểm chứng và xây dựng hệ thống tiêu chuẩn bền vững sẽ có nhiều cơ hội đạt được mục tiêu phát triển lâu dài.
Trung tâm Năng lượng ASEAN (ACE) nhận định nhiên liệu sinh học có thể trở thành công cụ quan trọng giúp nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc năng lượng. Tuy nhiên, điều này chỉ có thể đạt được khi các quốc gia đồng thời kiểm soát tốt những rủi ro liên quan đến tài khóa, môi trường và an ninh lương thực.
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, nhiên liệu sinh học được xem là một mắt xích quan trọng trong quá trình đa dạng hóa nguồn cung. Tuy nhiên, để trở thành lời giải bền vững cho bài toán an ninh năng lượng, các chính sách phát triển cần được thiết kế theo hướng cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.





