Doanh nghiệp Việt siết truy xuất nguồn gốc để thích ứng yêu cầu thương mại mới từ Hoa Kỳ
Trước việc Hoa Kỳ tăng cường các biện pháp thương mại nhằm ngăn chặn hàng hóa có yếu tố lao động cưỡng bức, doanh nghiệp Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp thiết phải minh bạch chuỗi cung ứng, kiểm soát chặt nguồn nguyên liệu và nâng cao năng lực truy xuất nguồn gốc. Đây không chỉ là giải pháp giảm thiểu rủi ro xuất khẩu mà còn là yếu tố quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh và uy tín hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Ngày 23/7/2026, Tổng thống Hoa Kỳ ban hành Bản ghi nhớ gửi Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) về việc triển khai các hành động theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 đối với 60 nền kinh tế bị xem xét liên quan đến việc chưa ban hành hoặc chưa thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức. Theo nội dung bản ghi nhớ, Việt Nam nằm trong danh sách 60 nền kinh tế thuộc phạm vi điều tra và được xếp vào nhóm hàng hóa chịu mức thuế 12,5%, ngoại trừ các sản phẩm được miễn theo phụ lục của văn bản.
Đáng chú ý, Hoa Kỳ nhấn mạnh việc kiểm soát không chỉ đối với sản phẩm hoàn thiện mà còn đối với toàn bộ chuỗi cung ứng. Chỉ cần một công đoạn sản xuất hoặc một phần nguyên liệu đầu vào có liên quan đến lao động cưỡng bức, sản phẩm cũng có thể đối mặt với nguy cơ bị áp dụng các biện pháp thương mại.
Đối với một số mặt hàng dệt may, Hoa Kỳ còn áp dụng cơ chế hạn ngạch thuế quan gắn với việc sử dụng bông và nguyên liệu dệt may có xuất xứ từ Hoa Kỳ nhằm giảm phụ thuộc vào các nguồn cung có nguy cơ cao. Điều này cho thấy yếu tố truy xuất nguồn gốc nguyên liệu đang trở thành tiêu chí ngày càng quan trọng trong hoạt động thương mại toàn cầu.
Theo Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương), mặc dù Hoa Kỳ không quy định một quy trình truy xuất nguồn gốc thống nhất cho từng doanh nghiệp, nhưng doanh nghiệp phải có khả năng chứng minh sản phẩm không được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức.
Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp cần quản lý đầy đủ thông tin về nguồn gốc nguyên liệu, nhà cung cấp, địa điểm sản xuất và toàn bộ quá trình hình thành sản phẩm. Yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với các ngành có chuỗi cung ứng nhiều tầng như dệt may, da giày, điện tử, năng lượng, thiết bị điện, bán dẫn, khoáng sản và nhiều mặt hàng nông sản.
Với ngành dệt may, doanh nghiệp cần truy xuất được nguồn gốc từ bông, xơ, sợi, vải, thuốc nhuộm đến các loại phụ liệu. Trong khi đó, ngành điện tử và năng lượng phải kiểm soát chặt nguồn gốc linh kiện, vật liệu bán dẫn, pin, tấm quang điện, khoáng sản và các nguyên liệu đầu vào quan trọng khác.
Nhằm hỗ trợ hoạt động này, ngày 11/6/2026, Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư số 31/2026/TT-BCT về truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Theo quy định, các sản phẩm có mức độ rủi ro cao phải thực hiện truy xuất nguồn gốc bắt buộc, trong khi các nhóm hàng khác được khuyến khích tự nguyện áp dụng. Doanh nghiệp có thể khai báo trực tiếp trên Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương hoặc xây dựng hệ thống riêng nhưng phải bảo đảm khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu, đáp ứng yêu cầu về bảo mật và an toàn thông tin.
Các chuyên gia nhận định phạm vi hàng hóa mà Hoa Kỳ có thể kiểm tra về lao động cưỡng bức, chuyển tải hoặc lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại không hoàn toàn trùng với danh mục hàng hóa rủi ro cao của Việt Nam. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào quy định trong nước mà cần chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu.
Đối với các mặt hàng xuất khẩu, doanh nghiệp cần nhanh chóng rà soát toàn bộ chuỗi cung ứng, xác định đầy đủ các nhà cung cấp trực tiếp và gián tiếp, lưu giữ hồ sơ về nguyên liệu, địa điểm sản xuất, vận chuyển và giao nhận. Đồng thời, cần phân loại mức độ rủi ro của từng nhà cung cấp, chuẩn hóa dữ liệu truy xuất theo từng lô hàng hoặc số sê-ri và kiểm soát chặt chẽ yếu tố xuất xứ nhằm ngăn ngừa tình trạng chuyển tải bất hợp pháp hoặc gian lận thương mại.
Bên cạnh đó, các điều khoản liên quan đến truy xuất nguồn gốc, điều kiện lao động và xuất xứ hàng hóa cần được đưa vào hợp đồng với các nhà cung cấp để tăng tính ràng buộc và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Theo khuyến nghị của cơ quan quản lý, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và đầu mối xử lý khi cơ quan chức năng hoặc đối tác nhập khẩu yêu cầu xác minh. Hệ thống hồ sơ phải cho phép truy xuất ngược từ sản phẩm cuối cùng về nguyên liệu đầu vào cũng như truy xuất xuôi từ nguyên liệu đến từng lô sản phẩm liên quan.
Trong bối cảnh các thị trường lớn ngày càng siết chặt các yêu cầu về xuất xứ, lao động, môi trường và trách nhiệm chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc không còn chỉ là nghĩa vụ tuân thủ mà đã trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp quản trị rủi ro, bảo vệ thương hiệu và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.
Việc chủ động đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc, chuẩn hóa dữ liệu và nâng cao tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường Hoa Kỳ, đồng thời củng cố uy tín hàng hóa Việt Nam và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong giai đoạn mới.







