Nhật Bản dẫn đầu thế giới về tỷ lệ nợ công Ukraine lọt top 10
Nhật Bản tiếp tục giữ vị trí quốc gia có tỷ lệ nợ công trên GDP cao nhất thế giới trong năm 2026, trong khi Ukraine lần đầu lọt nhóm 10 nền kinh tế có tỷ lệ nợ công cao nhất do tác động kéo dài của xung đột và nhu cầu tài chính thời chiến.
Theo ước tính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Nhật Bản tiếp tục đứng đầu bảng xếp hạng các quốc gia có tỷ lệ nợ công trên GDP cao nhất thế giới trong năm 2026, tương tự năm 2025. Tỷ lệ nợ công trên GDP phản ánh quy mô nghĩa vụ nợ của một quốc gia so với tổng sản lượng kinh tế tạo ra trong một năm. Đây là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính công, song mức nợ cao không đồng nghĩa với nguy cơ tài chính giống nhau ở mọi nền kinh tế.
Khả năng tăng trưởng, quy mô nguồn thu ngân sách, chi phí vay vốn, cơ cấu kỳ hạn nợ và khả năng tiếp cận thị trường tài chính là những yếu tố quyết định mức độ bền vững của nợ công. Đáng chú ý trong bảng xếp hạng năm nay là sự xuất hiện của Ukraine trong nhóm 10 quốc gia có tỷ lệ nợ công trên GDP cao nhất thế giới. Tỷ lệ nợ công của nước này đã vượt 120% GDP, phản ánh những tác động nghiêm trọng mà cuộc xung đột với Nga gây ra đối với nền kinh tế.
Chiến sự kéo dài khiến hoạt động sản xuất và nguồn thu ngân sách của Ukraine chịu nhiều sức ép, trong khi chi tiêu cho quốc phòng, an sinh và duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước tăng mạnh. Nhu cầu huy động nguồn lực để phục hồi cơ sở hạ tầng và nền kinh tế cũng tiếp tục gia tăng.
Trong bối cảnh đó, nguồn vốn từ các đối tác quốc tế đóng vai trò quan trọng đối với khả năng duy trì tài chính của Ukraine. Một phần đáng kể ngân sách được hỗ trợ thông qua viện trợ và các khoản vay từ IMF, Liên minh châu Âu (EU) cùng nhiều đối tác khác.
Các tổ chức quốc tế dự báo Ukraine sẽ tiếp tục cần nguồn tài chính lớn trong những năm tới để duy trì hoạt động của nhà nước, đáp ứng nhu cầu quốc phòng và phục hồi nền kinh tế. EU cũng đang xây dựng các cơ chế hỗ trợ tài chính quy mô lớn cho Ukraine, trong đó có khoản vay khoảng 90 tỷ euro nhằm đáp ứng nhu cầu ngân sách trong những năm tới. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn đối mặt với những trở ngại do bất đồng giữa các thành viên EU, trong đó có Hungary và Slovakia.
Việc Ukraine nhanh chóng tăng tỷ lệ nợ công cho thấy tác động mạnh của các cú sốc địa chính trị đối với tài chính quốc gia. Khi tăng trưởng suy giảm trong khi chi tiêu công tăng cao, tỷ lệ nợ trên GDP có thể tăng nhanh ngay cả khi chính phủ vẫn kiểm soát được một phần hoạt động vay mới.
Trường hợp Nhật Bản lại cho thấy một hoàn cảnh khác. Nền kinh tế này duy trì tỷ lệ nợ công rất cao trong nhiều năm nhưng vẫn có khả năng tiếp cận nguồn vốn lớn và duy trì ổn định tài chính nhờ đặc điểm riêng của thị trường vốn, cơ cấu người nắm giữ nợ và chính sách tiền tệ.
Do đó, việc so sánh tỷ lệ nợ công giữa các quốc gia cần được đặt trong bối cảnh cụ thể. Một nền kinh tế có tỷ lệ nợ cao nhưng sở hữu thị trường vốn phát triển, nguồn thu ổn định và chi phí vay thấp có thể có mức độ rủi ro khác đáng kể so với quốc gia có tỷ lệ nợ tương đương nhưng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn bên ngoài.
Bảng xếp hạng năm 2026 của IMF vì vậy không chỉ phản ánh quy mô nợ mà còn cho thấy những khác biệt lớn về sức khỏe tài chính và khả năng chống chịu của từng nền kinh tế trước các cú sốc.
Trong thời gian tới, diễn biến tăng trưởng kinh tế, lãi suất quốc tế, chính sách tài khóa và khả năng tiếp cận nguồn vốn sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng quyết định xu hướng nợ công toàn cầu. Đối với các nền kinh tế có tỷ lệ nợ cao, duy trì tăng trưởng, kiểm soát thâm hụt ngân sách và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay sẽ là những yếu tố then chốt để bảo đảm tính bền vững tài khóa.






