Thị trường nông sản thế giới phân hóa: Gạo Thái Lan tăng mạnh, cà phê hồi phục
Giá gạo trắng 5% tấm của Thái Lan lên mức cao nhất trong hai tháng do nguồn cung hạn chế và nhu cầu giao hàng ngắn hạn tăng, trong khi đậu tương, ngô Mỹ duy trì đà tăng tuần thứ tư liên tiếp. Thị trường cà phê cũng bắt đầu ổn định trở lại sau chuỗi phiên giảm, dù nguồn cung từ Brazil và Việt Nam tiếp tục tạo sức ép.
Giá gạo trắng 5% tấm của Thái Lan đang có xu hướng tăng đáng chú ý khi nguồn cung chịu ảnh hưởng bởi thời tiết, trong khi hoạt động mua bù thiếu và nhu cầu giao hàng trong ngắn hạn gia tăng. Theo Platts, thuộc S&P Global Energy, giá gạo trắng 5% tấm của Thái Lan được định giá 475 USD/tấn theo giá FOB ngày 3/9, tăng 9 USD/tấn so với tuần trước. Đây là mức cao nhất trong khoảng hai tháng và chỉ thấp hơn mức 479 USD/tấn ghi nhận ngày 29/6.
Diễn biến giá hiện chịu tác động đồng thời từ nhiều yếu tố. Hoạt động mua bù thiếu đang tạo thêm lực cầu trên thị trường, trong khi nhu cầu giao hàng trong ngắn hạn tăng mạnh. Ở chiều cung, điều kiện thời tiết bất lợi đang làm hạn chế hoạt động xay xát, ảnh hưởng tới khả năng cung ứng gạo thành phẩm.
Ông Wanniwat Kitireanglarp, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Các nhà xuất khẩu Gạo Thái Lan, cho biết nguồn nước tại Thái Lan đang khan hiếm hơn so với năm trước khi mùa mưa bước vào giai đoạn cuối. Tình trạng thiếu nước có thể ảnh hưởng đến sản xuất lúa, trong khi thời tiết trong mùa thu hoạch cũng tác động đến hiệu suất xay xát, đặc biệt là tỷ lệ thu hồi gạo nguyên hạt. Chi phí sản xuất vì vậy có xu hướng tăng, kéo theo giá lúa và giá gạo trắng 5% tấm.
Theo ông Anurak Deesirisathien, Giám đốc Kinh doanh của Asia Golden Rice, hoạt động mua bù thiếu là một trong những yếu tố quan trọng đang hỗ trợ giá gạo. Nếu tình trạng nguồn cung hạn chế và nhu cầu giao hàng ngắn hạn tiếp tục kéo dài trong tháng, giá gạo Thái Lan có thể duy trì ở vùng tương đối cao thay vì nhanh chóng giảm trở lại sau khi nhu cầu mua bù thiếu hoàn tất. Tuy nhiên, đà tăng cũng đứng trước nguy cơ chững lại nếu hoạt động thu mua của các doanh nghiệp xuất khẩu giảm tốc. Một số thị trường nhập khẩu đang có diễn biến trái chiều.
Nhu cầu từ Iraq được cho là giảm mạnh, nhưng nguyên nhân chủ yếu liên quan đến thay đổi các tuyến đường thương mại hơn là sự suy yếu thực sự của nhu cầu tiêu thụ. Trong khi đó, Philippines và Malaysia đang trở thành những thị trường đóng góp thêm lực cầu cho gạo Thái Lan. Diễn biến này cho thấy giá gạo khu vực châu Á trong ngắn hạn vẫn chịu tác động lớn từ sự cân bằng giữa nguồn cung thực tế và nhu cầu giao hàng theo từng thị trường.
Trên thị trường nông sản Mỹ, giá đậu tương và ngô tiếp tục ghi nhận tuần tăng thứ tư liên tiếp, trong bối cảnh nhu cầu xuất khẩu và những lo ngại về sản lượng đang hỗ trợ giá. Trong phiên giao dịch cuối tuần ngày 4/9, hợp đồng đậu tương được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Chicago giảm nhẹ 0,06%, xuống 13,15 USD/bushel. Tuy nhiên, tính chung cả tuần, giá vẫn tăng 2,12% và duy trì gần mức cao nhất trong gần ba năm.
Một trong những động lực quan trọng của thị trường là việc Trung Quốc tiếp tục mua đậu tương Mỹ. Sau cuộc gặp giữa lãnh đạo hai nước hồi tháng 5/2026, Trung Quốc tái khẳng định cam kết mua 25 triệu tấn đậu tương Mỹ mỗi năm cho đến năm 2028. Các nhà xuất khẩu Mỹ cũng đã bán 192.000 tấn đậu tương cho Trung Quốc để giao trong niên vụ 2026-2027.
Cùng với nhu cầu từ Trung Quốc, thời tiết nắng nóng và khô hạn tại một số vùng trồng trọt trọng điểm của Mỹ tiếp tục tạo tâm lý thận trọng về năng suất. Đây là yếu tố giúp giá đậu tương duy trì ở vùng cao dù thị trường vẫn chịu tác động từ triển vọng nguồn cung.
Đối với ngô, giá giảm nhẹ 0,09% trong phiên cuối tuần, xuống 5,40-1/4 USD/bushel. Tuy nhiên, tính chung cả tuần, giá tăng 0,7%, đánh dấu tuần tăng thứ tư liên tiếp. Giá ngô được hỗ trợ bởi những lo ngại về năng suất tại Mỹ, cùng các rủi ro kéo dài đối với hoạt động giao thương tại khu vực Biển Đen.
Trong khi đó, giá lúa mì gần như đi ngang ở mức 7,54 USD/bushel trong phiên cuối tuần, nhưng tính chung cả tuần đã giảm 3,8%. Tâm lý thị trường chịu ảnh hưởng sau phát biểu của Tổng thống Nga Vladimir Putin rằng một thỏa thuận hòa bình nhằm chấm dứt xung đột tại Ukraine vẫn có thể đạt được. Quy đổi, 1 bushel lúa mì hoặc đậu tương tương đương khoảng 27,2 kg, trong khi 1 bushel ngô tương đương khoảng 25,4 kg.
Thị trường cà phê thế giới cũng xuất hiện tín hiệu tích cực hơn sau nhiều phiên chịu sức ép từ triển vọng nguồn cung. Chốt phiên ngày 4/9 trên sàn London, giá cà phê Robusta giao tháng 9/2026 ổn định ở mức 3.344 USD/tấn. Trong khi đó, hợp đồng giao tháng 11/2026 tăng 56 USD/tấn, tương đương 1,66%, lên 3.430 USD/tấn.
Trên sàn New York, giá Arabica giao tháng 9/2026 giảm nhẹ 0,1 xu Mỹ/pound, tương đương 0,03%, xuống 324,25 xu/pound. Các kỳ hạn còn lại đều tăng, trong đó hợp đồng giao tháng 12/2026 tăng 0,25 xu/pound, lên 295,6 xu/pound.
Đà hồi phục nhẹ giúp thị trường cà phê ổn định trở lại sau nhiều ngày giảm. Trước đó, trong phiên 3/9, giá Arabica xuống mức thấp nhất trong một tháng, còn Robusta chạm mức thấp nhất trong ba tháng. Áp lực chủ yếu đến từ tiến độ thu hoạch cà phê tại Brazil được cải thiện, làm gia tăng khả năng nguồn cung mới được đưa ra thị trường.
StoneX, công ty môi giới và tư vấn có trụ sở tại Mỹ, mới đây dự báo sản lượng cà phê Brazil niên vụ 2026-2027 có thể đạt kỷ lục 77,2 triệu bao, nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi. Con số này cao hơn 2,6% so với dự báo được đưa ra hồi tháng 3.
Nguồn cung từ Việt Nam cũng đang là yếu tố đáng chú ý đối với thị trường Robusta. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia sản xuất Robusta lớn nhất thế giới. Theo Cục Thống kê, xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong 8 tháng đầu năm 2026 đạt 1,33 triệu tấn, tăng 13,7% so với cùng kỳ năm trước.
Nguồn cung tăng từ hai nước sản xuất lớn có thể tiếp tục tạo áp lực lên giá cà phê trong thời gian tới. Tuy nhiên, diễn biến nhu cầu tiêu thụ và tốc độ đưa hàng ra thị trường sẽ quyết định mức độ ảnh hưởng của nguồn cung mới tới giá.
Tại thị trường trong nước, giá cà phê ngày 5/9 tăng 1.000 đồng/kg so với phiên trước, bình quân đạt 94.800 đồng/kg. Giá tại Gia Lai và Đắk Lắk cùng ở mức 94.700 đồng/kg, tăng 1.000 đồng/kg. Tại Lâm Đồng, giá cà phê được ghi nhận ở mức 94.200 đồng/kg.
Nhìn chung, thị trường nông sản quốc tế đang diễn biến phân hóa rõ nét. Gạo Thái Lan được hỗ trợ bởi nguồn cung hạn chế và nhu cầu ngắn hạn, đậu tương và ngô Mỹ hưởng lợi từ lực mua cùng những lo ngại về sản lượng, trong khi cà phê phải cân bằng giữa triển vọng nguồn cung dồi dào và khả năng phục hồi của nhu cầu. Những yếu tố về thời tiết, logistics và thương mại quốc tế sẽ tiếp tục là các biến số quan trọng đối với giá nông sản trong thời gian tới.






