Phát hiện xác tàu 2.400 năm tuổi dưới đáy biển, vẫn gần như nguyên vẹn
Hơn hai thiên niên kỷ nằm dưới đáy biển nhưng con tàu Hy Lạp này vẫn giữ được những cấu trúc quan trọng như cột buồm, bánh lái và ghế chèo.
Ở độ sâu hơn 2km dưới đáy Biển Đen, các camera trên một phương tiện điều khiển từ xa đã ghi lại hình ảnh một con tàu có hình dáng giống những chiếc thuyền thường xuất hiện trên đồ gốm Hy Lạp cổ đại. Xác tàu này được xác định đã nằm dưới đáy biển ít nhất 2.400 năm và vẫn giữ được nhiều cấu trúc quan trọng
Dù trải qua hàng chục thế kỷ, thân tàu vẫn còn cột buồm, bánh lái và những băng ghế dành cho người chèo. Phát hiện được thực hiện vào cuối năm 2017 và công bố vào tháng 10/2018.
Một mẫu gỗ nhỏ lấy từ con tàu sau đó được xác định niên đại bằng phương pháp carbon phóng xạ, cho thấy con tàu tồn tại vào khoảng năm 400 trước Công nguyên, trong thời kỳ Hy Lạp cổ điển.
Trong quá trình khảo sát hơn 2.000 km2 đáy Biển Đen, nhóm nghiên cứu thuộc Dự án Khảo cổ Hàng hải Biển Đen đã phát hiện 65 xác tàu thuộc nhiều thời kỳ, từ La Mã, Byzantine đến Ottoman. Nổi bật nhất là con tàu Hy Lạp nhờ mức độ bảo tồn đặc biệt. Hình dáng của nó tương đồng với những con tàu được mô tả trên các đồ gốm cổ, trong đó có chiếc bình Siren hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Anh.
Đây được xem là xác tàu cổ "nguyên vẹn" lâu đời nhất được biết đến vào thời điểm phát hiện. “Nguyên vẹn” ở đây không có nghĩa con tàu còn nguyên trạng, mà cho thấy các bộ phận cấu trúc chính vẫn được bảo tồn, liên kết và có thể nhận diện.
Tồn tại qua suốt 2.400 năm
Biển Đen được chia thành các tầng nước với điều kiện môi trường khác nhau. Lớp nước gần bề mặt tiếp xúc với khí quyển, giàu oxy và là nơi nhiều loài sinh vật sinh sống. Càng xuống sâu, nước càng ít trao đổi với các tầng phía trên, hình thành vùng gần như không có oxy – hay còn gọi là môi trường anoxic.
Xác tàu nằm ngay trong tầng nước sâu này. Bóng tối hoàn toàn, áp suất lớn và đặc biệt là tình trạng thiếu oxy khiến phần lớn vi khuẩn, nấm và sinh vật biển chuyên phân hủy gỗ không thể hoạt động bình thường.
Điều kiện khắc nghiệt khiến con người khó tiếp cận nơi đây lại trở thành lớp bảo vệ tự nhiên cho xác tàu.
Trong môi trường có oxy, gỗ dưới biển thường bị vi khuẩn, nấm và các sinh vật nhỏ tấn công. Chúng có thể đục vào gỗ, tạo các đường hầm và dần phá hủy kết cấu của tàu.
Ở đáy Biển Đen, tình trạng thiếu oxy làm quá trình này suy giảm mạnh. Nhờ đó, cột buồm vẫn nằm ở vị trí ban đầu, trong khi bánh lái và ghế chèo vẫn có thể nhận diện.
Những bộ phận còn lại cung cấp bằng chứng trực tiếp về kỹ thuật đóng tàu của người Hy Lạp cổ đại, vốn trước đây chủ yếu được biết đến qua tranh vẽ và hiện vật.
Ở độ sâu hơn 2 km, con người gần như không thể trực tiếp làm việc trong thời gian dài do áp suất cực lớn, nhiệt độ thấp, bóng tối và khoảng cách với mặt nước.
Các nhà nghiên cứu sử dụng phương tiện điều khiển từ xa (ROV) được vận hành từ tàu trên mặt biển. Thiết bị này mang theo camera, đèn chiếu sáng và các công cụ giúp ghi lại chính xác tình trạng đáy biển.
Nhóm nghiên cứu cũng sử dụng kỹ thuật đo ảnh 3D, kết hợp hàng loạt hình ảnh chụp từ nhiều góc để tạo mô hình kỹ thuật số của con tàu. Nhờ vậy, các nhà khảo cổ có thể đo đạc và nghiên cứu xác tàu mà không cần đưa cấu trúc gỗ vốn rất nhạy cảm lên khỏi nước.