Ngành cà phê gỡ điểm nghẽn dữ liệu để đáp ứng EUDR

Sản phẩm 13/07/2026 14:52

Ngành cà phê Việt Nam đang khẩn trương hoàn thiện dữ liệu vùng nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc để đáp ứng quy định EUDR. Minh bạch thông tin vùng trồng không chỉ giúp giữ vững thị phần tại châu Âu mà còn nâng cao uy tín, giá trị thương hiệu cà phê Việt.

Gỡ điểm nghẽn dữ liệu vùng trồng

caphe_1783915378.png
Ngành cà phê đang đối mặt với áp lực lớn trong việc hoàn thiện dữ liệu vùng nguyên liệu.

Thị trường châu Âu hiện chiếm hơn 40% kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam và được hưởng mức thuế 0% theo Hiệp định EVFTA. Tuy nhiên, trước yêu cầu của quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), ngành cà phê đang đối mặt với áp lực lớn trong việc hoàn thiện dữ liệu vùng nguyên liệu. Thời điểm áp dụng quy định đang đến gần, đòi hỏi doanh nghiệp phải khẩn trương xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc.

Ông Thái Như Hiệp, Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng Quản trị kiêm Tổng Giám đốc Công ty Vĩnh Hiệp cho rằng thách thức lớn nhất không nằm ở quy mô nguồn lực mà ở mức độ chủ động của doanh nghiệp. Theo ông Hiệp, từ nay đến năm 2030, thời gian dành cho việc chuẩn bị không còn nhiều. Sản xuất xanh, tăng trưởng xanh và tiêu dùng xanh đã trở thành những yêu cầu bắt buộc của hầu hết các thị trường xuất khẩu. Doanh nghiệp không thể trông chờ hoàn toàn vào sự hỗ trợ của Nhà nước mà phải tự mình đầu tư hệ thống dữ liệu và truy xuất nguồn gốc.

Thực tế hiện nay, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa hiểu rõ bản chất của quy định EUDR hoặc chỉ dựa dẫm vào dữ liệu từ các tổ chức chứng nhận mà thiếu sự rà soát thực địa kỹ lưỡng. Điều này tạo ra rủi ro nghiêm trọng về uy tín quốc gia khi tính minh bạch không được bảo đảm. Điểm nghẽn lớn nhất đang diễn ra tại các vùng trồng trọng điểm như Gia Lai, Đắk Lắk và Lâm Đồng là tình trạng chồng lấn dữ liệu vùng nguyên liệu. Việc nhiều đơn vị cùng khai thác trên một hộ sản xuất hoặc một lô đất khiến cho một sản lượng thực tế xuất hiện trong dữ liệu của quá nhiều doanh nghiệp khác nhau.

Theo phân tích của ông Thái Như Hiệp, một hộ có 3 ha cà phê nhưng lại tham gia nhiều chương trình chứng nhận của các đơn vị khác nhau. Từ một vùng trồng và một sản lượng thực tế, dữ liệu có thể bị ghi nhận trùng lặp nhiều lần. Nếu phía EU phát hiện tổng khối lượng khai báo vượt quá sản lượng thực tế của vườn trồng, tất cả các doanh nghiệp liên quan đều đứng trước nguy cơ bị quy kết vi phạm và bị trả hàng. Hiện nay, một trong những vấn đề khiến doanh nghiệp đặc biệt lo ngại là khoảng trống pháp lý khi chưa có quy định rõ ràng về trách nhiệm cụ thể đối với từng doanh nghiệp khi xảy ra sai sót trong dữ liệu.

Sự thiếu đồng bộ này khiến doanh nghiệp ở thế bị động trong chuỗi cung ứng. Dù doanh nghiệp đã nỗ lực triển khai rà soát từng vùng trồng, từng hộ nông dân để xây dựng cơ sở dữ liệu minh bạch, nhưng những vướng mắc phát sinh từ việc chồng lấn vẫn là bài toán khó. Nhiều doanh nghiệp còn e ngại chi phí đầu tư và thiếu hụt nhân lực nên chưa dám thực hiện rà soát thực địa diện rộng. Điều này vô hình trung tạo ra những vùng mù dữ liệu, cản trở việc hình thành chuỗi giá trị xanh từ vùng nguyên liệu đến nhà máy và sản phẩm xuất khẩu cuối cùng.

Hợp lực minh bạch dữ liệu cà phê

caphe1_1783915511.jpg
Khối lượng và giá trị xuất khẩu cà phê 6 tháng đầu năm 2026 đạt 1,1 triệu tấn và 4,78 tỷ USD.

Để giải quyết bài toán chồng lấn dữ liệu và đáp ứng yêu cầu từ EUDR, việc hình thành cơ chế quản lý tập trung tại địa phương là giải pháp cấp thiết. Các địa phương cần phát huy vai trò điều phối, công bố danh sách doanh nghiệp đang triển khai dữ liệu và chủ động tổ chức rà soát để thống nhất thông tin. Chỉ khi có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp, ngành cà phê mới có thể giảm thiểu rủi ro, bảo đảm tính minh bạch và giữ vững vị thế tại thị trường châu Âu đầy tiềm năng.

Ông Thái Như Hiệp đề xuất rằng chính quyền địa phương sẽ phù hợp hơn các hiệp hội trong việc đối chiếu, rà soát và xử lý tình trạng chồng lấn giữa các doanh nghiệp. Trước khi quy định EUDR chính thức thực thi, các địa phương cần tập hợp các doanh nghiệp để cùng đối chiếu và xử lý các trường hợp trùng lặp, bảo đảm tính minh bạch của hệ thống dữ liệu. Đây không chỉ là bước đi để tuân thủ luật lệ mà còn là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong các cuộc đàm phán giá với khách hàng quốc tế.

Ở góc độ chuyên gia, ông Tô Xuân Phúc, Giám đốc điều hành Chương trình Chính sách, tài chính và thương mại lâm nghiệp thuộc Tổ chức Forest Trends nhận định rằng cơ sở dữ liệu vùng nguyên liệu là nền tảng quan trọng cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Trong khi dữ liệu đối với doanh nghiệp chủ yếu phục vụ việc truy xuất nguồn gốc và quản lý chuỗi cung ứng, thì với cơ quan nhà nước, giá trị của cơ sở dữ liệu còn lớn hơn rất nhiều. Hệ thống này giúp bao phủ cả những khu vực hiện chưa có thông tin đầy đủ, vốn đang là vùng mù về dữ liệu.

Theo ông Phúc, việc xây dựng cơ sở dữ liệu cần kết hợp tiếp cận từ dưới lên và từ trên xuống. Nhà nước cần đóng vai trò xây dựng hạ tầng dữ liệu nền, chuẩn hóa và xác thực thông tin, thay vì để doanh nghiệp phải tự đi xác minh từng khu vực. Hiện nay, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang triển khai xác định ranh giới đất lâm nghiệp tính đến năm 2020. Khi chồng xếp lớp dữ liệu này với cơ sở dữ liệu vùng nguyên liệu của các ngành hàng, cơ quan quản lý sẽ xác định được ngay những khu vực có nguy cơ vi phạm quy định chống mất rừng.

Khi có dữ liệu nền thống nhất, doanh nghiệp sẽ không phải đối mặt với những rủi ro không đáng có trong quá trình thực hiện EUDR. Nền tảng này sẽ góp phần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch và hiệu quả hơn. Theo báo cáo từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, khối lượng xuất khẩu cà phê trong 6 tháng đầu năm 2026 đạt 1,1 triệu tấn với giá trị 4,78 tỷ USD. Dù thị trường có những biến động về giá, nhưng với việc quyết liệt gỡ điểm nghẽn về dữ liệu, ngành cà phê Việt Nam hoàn toàn có thể nâng cao uy tín, thương hiệu và phát triển bền vững trong thời gian tới. Việc chủ động rà soát từ vùng trồng đến khâu xuất khẩu chính là chìa khóa để ngành hàng này vượt qua các rào cản kỹ thuật khắt khe.

Mai Hương