Dòng vốn nửa cuối năm 2026: Tái định vị giữa tín dụng, trái phiếu và chứng khoán

Tài chính - Kinh doanh 13/07/2026 15:18

Nửa đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chuyển động đáng chú ý trên thị trường tài chính Việt Nam khi dòng vốn không còn phân bổ dàn trải như những năm trước mà đang được điều tiết theo hướng chọn lọc hơn. Từ tín dụng ngân hàng, trái phiếu doanh nghiệp đến thị trường chứng khoán đều phản ánh quá trình tái cơ cấu dòng tiền nhằm hướng tới các lĩnh vực có hiệu quả, đồng thời hạn chế rủi ro đối với những ngành sử dụng đòn bẩy tài chính cao.

Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đến cuối tháng 6/2026 đạt 7,41%. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý không nằm ở tốc độ tăng trưởng mà ở sự thay đổi trong định hướng phân bổ nguồn vốn.

Thay vì kiểm soát đồng loạt, chính sách tín dụng đang phân hóa rõ giữa các lĩnh vực. Những dự án nhà ở xã hội, hạ tầng khu công nghiệp và khu chế xuất tiếp tục được ưu tiên tiếp cận nguồn vốn thông qua cơ chế điều hành riêng, trong khi dòng vốn vào phân khúc bất động sản mang tính đầu cơ hoặc dự án thương mại cao cấp được kiểm soát chặt chẽ hơn.

Điều này cho thấy dòng tiền không rời bỏ lĩnh vực bất động sản mà đang được điều hướng sang các dự án phục vụ phát triển sản xuất và nhu cầu thực của nền kinh tế. Khi khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng bị thu hẹp đối với các doanh nghiệp có mức độ rủi ro cao, thị trường trái phiếu doanh nghiệp tiếp tục trở thành kênh huy động vốn quan trọng, đặc biệt với nhóm doanh nghiệp bất động sản.

c8cf1191-c6ca-4f07-a60c-7f153b664389_1783918052.png
 Dòng vốn nửa cuối năm 2026: Tái định vị giữa tín dụng, trái phiếu và chứng khoán

Theo Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA), các tổ chức tín dụng vẫn là nhóm phát hành trái phiếu lớn nhất trong 6 tháng đầu năm, chiếm khoảng một nửa tổng giá trị phát hành với mức lãi suất phổ biến từ 8–9%/năm. Trong khi đó, nhóm doanh nghiệp bất động sản đứng thứ hai về quy mô phát hành nhưng phải chấp nhận mức lãi suất lên tới 12–13%/năm, cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung của hệ thống ngân hàng.

Chi phí huy động vốn tăng phản ánh mức độ rủi ro mà thị trường đang đánh giá đối với lĩnh vực bất động sản. Không chỉ vậy, áp lực trả nợ cũng đang gia tăng khi nhiều lô trái phiếu đến kỳ đáo hạn trong nửa cuối năm. Theo thống kê của VBMA, trong tháng 6 đã xuất hiện một số trường hợp chậm thanh toán gốc và lãi trái phiếu, trong khi phần lớn nghĩa vụ đáo hạn còn lại của năm vẫn tập trung ở nhóm doanh nghiệp bất động sản.

Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm nhận định giai đoạn 2026 sẽ là phép thử đối với năng lực tài chính của doanh nghiệp. Những đơn vị có tỷ lệ đòn bẩy cao, khả năng thanh khoản thấp hoặc danh mục dự án kém hiệu quả sẽ phải đối mặt với áp lực lớn hơn trong việc huy động và hoàn trả vốn.

Trái ngược với thị trường trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu Chính phủ tiếp tục giữ vai trò là kênh đầu tư an toàn trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động. Dù lợi suất phát hành tăng ở hầu hết các kỳ hạn, tỷ lệ trúng thầu vẫn ở mức thấp, phản ánh sự thận trọng của nhà đầu tư trước diễn biến lãi suất và nhu cầu vốn lớn của ngân sách nhà nước để phục vụ giải ngân đầu tư công.

Đáng chú ý, nhà đầu tư nước ngoài vẫn duy trì xu hướng mua ròng nhẹ trái phiếu Chính phủ, cho thấy dòng vốn ngoại chưa rút khỏi Việt Nam mà chỉ đang tạm thời ưu tiên các tài sản có mức độ an toàn cao hơn. Một trong những điểm đáng chú ý của thị trường tài chính nửa đầu năm là sự trái ngược giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế và diễn biến của thị trường chứng khoán.

Trong khi GDP 6 tháng đầu năm tăng mạnh và lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp niêm yết tiếp tục cải thiện, VN-Index chỉ tăng hơn 4% so với đầu năm, còn chỉ số VN30 thậm chí giảm nhẹ. Theo các công ty chứng khoán, nguyên nhân chủ yếu đến từ việc nhà đầu tư nước ngoài bán ròng khoảng 3,3 tỷ USD dưới tác động của những bất ổn địa chính trị và xu hướng dịch chuyển vốn toàn cầu khỏi các thị trường mới nổi.

Dù vậy, khoảng trống mà khối ngoại để lại đã phần nào được bù đắp bởi dòng tiền trong nước. Số lượng tài khoản chứng khoán mở mới tiếp tục tăng, dư nợ cho vay ký quỹ lập mức cao mới và dòng vốn tập trung nhiều hơn vào các doanh nghiệp có triển vọng tăng trưởng thay vì lan tỏa trên toàn thị trường.

Theo giới phân tích, đây là dấu hiệu cho thấy dòng tiền đang lựa chọn cơ hội đầu tư dựa trên chất lượng doanh nghiệp thay vì chạy theo xu hướng chung của thị trường. Động lực lớn nhất đối với thị trường chứng khoán trong nửa cuối năm được kỳ vọng đến từ việc FTSE Russell xem xét nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp.

Nếu quá trình nâng hạng diễn ra đúng kế hoạch, nhiều chuyên gia dự báo Việt Nam có thể thu hút thêm hàng tỷ USD từ các quỹ đầu tư quốc tế, đặc biệt là các quỹ ETF và dòng vốn đầu tư thụ động. Bên cạnh quy mô dòng tiền, điều được kỳ vọng hơn là sự thay đổi về cơ cấu nhà đầu tư. Các tổ chức tài chính lớn từ Mỹ và những thị trường phát triển có thể từng bước thay thế lượng vốn rút khỏi khu vực châu Á trong thời gian qua, tạo nền tảng ổn định hơn cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

Ngoài ra, với triển vọng tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp tiếp tục tích cực và mặt bằng định giá chưa ở mức cao, thị trường vẫn còn dư địa để thu hút dòng vốn khi các điều kiện vĩ mô thuận lợi hơn. Bên cạnh tín dụng, trái phiếu và chứng khoán, thị trường vốn cũng ghi nhận sự sôi động trở lại của hoạt động phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO).

Nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bán lẻ và tiêu dùng đang chuẩn bị kế hoạch niêm yết trong năm 2026 và các năm tiếp theo nhằm mở rộng nguồn vốn trung và dài hạn. Xu hướng này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước đa dạng hóa các kênh huy động vốn, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và trái phiếu doanh nghiệp.

Trong bối cảnh nền kinh tế tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, quá trình tái phân bổ dòng tiền giữa các kênh tài chính được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững và tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tiếp theo.

Minh Trí
Tin đáng đọc