Giá giảm sâu, xuất khẩu gạo hụt hơi: Ngành lúa gạo cần tái định vị chiến lược

Kết nối giao thương 29/04/2026 12:51

Dù vẫn duy trì sản lượng xuất khẩu lớn, ngành lúa gạo Việt Nam đang chịu áp lực giảm giá mạnh từ thị trường toàn cầu. Khoảng cách ngày càng lớn giữa sản lượng và giá trị buộc doanh nghiệp phải sớm chuyển hướng sang phân khúc chất lượng cao và tận dụng hiệu quả các FTA.

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, dẫn số liệu từ Cục Hải quan, trong nửa đầu tháng 4/2026, Việt Nam xuất khẩu 530.991 tấn gạo, đạt 246,4 triệu USD, giảm 2,1% về lượng và giảm 8,7% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế đến hết ngày 15/4/2026, tổng lượng gạo xuất khẩu đạt 2,8 triệu tấn, tương đương 1,3 tỷ USD, giảm 1,3% về lượng nhưng giảm tới 10,5% về trị giá.

Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc giá gạo xuất khẩu bình quân giảm khoảng 9,3%, xuống còn 469 USD/tấn. Diễn biến này cho thấy xu hướng giảm giá đang chi phối thị trường, khiến doanh nghiệp dù giữ được sản lượng vẫn gặp khó trong việc duy trì doanh thu và lợi nhuận. Thực tế, trong quý I/2026, giá gạo đã giảm khoảng 10% so với cùng kỳ năm ngoái.

d458b21b-9e21-4988-8b07-ceb3a076955d_1777393766.png
Trong nửa đầu tháng 4/2026, Việt Nam xuất khẩu 530.991 tấn gạo, đạt 246,4 triệu USD, giảm 2,1% về lượng và giảm 8,7% về trị giá so với cùng kỳ năm trước

Tại các địa phương trọng điểm, áp lực này càng thể hiện rõ. Đơn cử, tại An Giang, kim ngạch xuất khẩu gạo trong quý I chỉ đạt khoảng 60 triệu USD, giảm 18,7% so với cùng kỳ và thấp hơn đáng kể so với mục tiêu đề ra.

Dù là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, ngành lúa gạo Việt Nam vẫn đối mặt với bài toán quen thuộc: sản lượng lớn nhưng giá trị gia tăng thấp. Phần lớn giá trị hạt gạo hiện được tạo ra ở thị trường nước ngoài, trong khi doanh nghiệp trong nước chủ yếu xuất khẩu theo phương thức FOB, phụ thuộc vào trung gian và thiếu quyền chủ động về giá.

Hệ quả là khi thị trường biến động, doanh nghiệp dễ rơi vào thế bị động. Nhiều đơn hàng mang tính ngắn hạn, phụ thuộc vào biến động giá: khi giá giảm, đối tác tăng mua; khi giá tăng, giao dịch có thể bị gián đoạn.

Bối cảnh quốc tế tiếp tục tạo thêm áp lực. Giá gạo tại các nước xuất khẩu lớn đang ở mức thấp hơn cùng kỳ năm trước: gạo 5% tấm của Ấn Độ khoảng 344 USD/tấn, Thái Lan khoảng 388 USD/tấn và Pakistan khoảng 358 USD/tấn. Dù có xu hướng tăng nhẹ theo tuần, mặt bằng giá chung vẫn ở mức thấp.

Một số thị trường cũng ghi nhận dấu hiệu suy yếu. Xuất khẩu gạo của Pakistan trong quý I giảm hơn 12%, trong khi Trung Quốc quay lại nhập khẩu gạo tấm từ Ấn Độ nhờ giá cạnh tranh. Tuy nhiên, chi phí vận tải gia tăng lại làm giảm lợi nhuận của các nhà xuất khẩu.

Yếu tố thời tiết tiếp tục là biến số khó lường. Nguy cơ El Niño quay trở lại khiến nhiều quốc gia điều chỉnh chính sách sản xuất và dự trữ. Indonesia tăng cường dự trữ và bảo vệ sản xuất nội địa, trong khi Philippines dự kiến nâng nhập khẩu lên khoảng 4,8 triệu tấn để đảm bảo nguồn cung.

Ở chiều ngược lại, một số thị trường đang gia tăng rào cản. Maroc đã khởi động điều tra phòng vệ thương mại đối với gạo nhập khẩu, có thể khiến việc tiếp cận thị trường này trở nên khó khăn hơn. Trong bối cảnh nhiều thách thức, các hiệp định thương mại tự do (FTA) vẫn được xem là dư địa quan trọng để nâng cao giá trị xuất khẩu.

Việt Nam hiện tham gia khoảng 20 FTA, trong đó nhiều thị trường dành ưu đãi thuế quan đáng kể cho mặt hàng gạo. Theo EVFTA, Liên minh châu Âu cấp hạn ngạch 80.000 tấn gạo mỗi năm với thuế suất 0%. CPTPP giúp nhiều thị trường như Canada áp thuế 0%, còn UKVFTA dành hạn ngạch 13.000 tấn miễn thuế.

Tuy nhiên, lượng gạo Việt Nam xuất khẩu vào các thị trường này vẫn còn rất hạn chế, chưa đến 5% hạn ngạch được tận dụng. Ngược lại, xuất khẩu vẫn tập trung vào các thị trường truyền thống như Philippines và Indonesia – nơi biên lợi nhuận thấp hơn.

Một tín hiệu tích cực là Việt Nam đã xuất khẩu thành công lô gần 400 tấn gạo thơm chất lượng cao sang châu Âu, cho thấy khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, để mở rộng quy mô, doanh nghiệp cần đầu tư mạnh vào sản xuất chất lượng cao, xây dựng thương hiệu và hệ thống phân phối.

Theo nhận định của các chuyên gia, năm 2026 vẫn là giai đoạn nhiều thách thức đối với ngành lúa gạo. Tuy vậy, cơ hội vẫn hiện hữu, đặc biệt tại thị trường châu Phi khi một số quốc gia có xu hướng nhập khẩu trực tiếp từ Việt Nam.

Trong dài hạn, chuyển dịch sang phân khúc giá trị cao là xu hướng tất yếu. Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng cho ngành nâng cao giá trị, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.

Song song đó, việc tận dụng hiệu quả các FTA, đa dạng hóa thị trường và nâng cao tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc sẽ là chìa khóa để hạt gạo Việt Nam cải thiện vị thế trên thị trường toàn cầu.

 

Đình Trọng
Tin đáng đọc