Thị trường dầu mỏ biến động mạnh sau cú sốc Hormuz, khoảng cách giá ngày càng nới rộng

Diễn biến - Dự báo 22/04/2026 10:53

Căng thẳng tại eo biển Hormuz đang làm xáo trộn thị trường dầu mỏ toàn cầu, khi giá niêm yết và giá giao dịch thực tế xuất hiện mức chênh lệch lớn hiếm thấy. Diễn biến này phản ánh rõ sự phân hóa giữa kỳ vọng thị trường và chi phí năng lượng mà nền kinh tế thực sự phải gánh chịu.

Thị trường dầu mỏ toàn cầu đang trải qua giai đoạn biến động mạnh khi cú sốc nguồn cung tại eo biển Hormuz làm gián đoạn dòng chảy năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới. Trong bối cảnh đó, khái niệm về một mức “giá dầu toàn cầu” đang dần mất đi ý nghĩa, thay vào đó là sự phân tách rõ rệt giữa giá trên thị trường tài chính và giá trên thị trường vật lý.

Trên các sàn giao dịch, dầu Brent crude oil vẫn dao động quanh mốc 100 USD/thùng, phản ánh kỳ vọng của giới đầu tư rằng căng thẳng địa chính trị có thể hạ nhiệt trong tương lai. Tuy nhiên, mức giá này chủ yếu mang tính tham chiếu, bởi phần lớn giao dịch tại đây là các hợp đồng tương lai hoặc công cụ tài chính, chưa phản ánh đầy đủ chi phí thực tế của dầu vật lý.

avatar1773379314006-17733793146892118871111-35-0-435-640-crop-1773379337727708163736_1776763173.webp
Thị trường dầu mỏ toàn cầu đang trải qua giai đoạn biến động mạnh khi cú sốc nguồn cung tại eo biển Hormuz

Ngược lại, trên thị trường giao ngay, nơi các lô dầu thực được vận chuyển và tiêu thụ, tình trạng khan hiếm đang trở nên rõ nét. Việc gián đoạn vận tải qua Hormuz đã khiến chi phí logistics tăng vọt, với cước vận chuyển từ khoảng 1 USD lên tới 25 USD mỗi thùng. Cùng với đó, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh leo thang khiến giá dầu giao thực tế cao hơn đáng kể so với giá niêm yết trên sàn.

Trong bối cảnh này, các nhà máy lọc dầu buộc phải chấp nhận mức giá cao để đảm bảo nguồn cung, bởi việc thiếu nguyên liệu còn gây thiệt hại lớn hơn. Động thái của Saudi Aramco khi nâng mạnh giá bán dầu Arab Light sang châu Âu cho thấy sức nóng của thị trường vật lý và sự cạnh tranh gay gắt giữa các bên mua.

Khủng hoảng lần này cũng làm nổi bật vai trò của yếu tố địa lý trong định giá dầu. Các khu vực phụ thuộc lớn vào nhập khẩu qua đường biển như châu Á và châu Âu đang chịu áp lực chi phí nặng nề nhất. Trong khi đó, Bắc Mỹ tạm thời hưởng lợi nhờ nguồn cung nội địa dồi dào và hệ thống vận chuyển bằng đường ống phát triển, giúp giá dầu trong khu vực này duy trì ở mức thấp hơn đáng kể.

Tuy nhiên, lợi thế này có thể không kéo dài. Khi thị trường toàn cầu tìm kiếm nguồn cung thay thế, dòng chảy thương mại có thể chuyển hướng về Bắc Mỹ, kéo theo giá dầu nội địa tăng lên. Điều này cho thấy thị trường đang tái cân bằng trong điều kiện nguồn cung bị gián đoạn.

Ở góc độ tiêu dùng, tác động của biến động dầu mỏ không chỉ dừng lại ở giá dầu thô. Các sản phẩm tinh chế như xăng, dầu diesel và nhiên liệu hàng không thường tăng giá nhanh hơn do hạn chế về công suất lọc dầu và gián đoạn phân phối. Đây mới là yếu tố trực tiếp gây áp lực lên lạm phát và chi phí sản xuất trong nền kinh tế.

Dù mức giá danh nghĩa hiện tại chưa chạm đỉnh lịch sử như giai đoạn 2008, nhưng khi tính đến các chi phí vận chuyển, bảo hiểm và khan hiếm nguồn cung, giá dầu vật lý thực tế đã vượt xa con số niêm yết. Trong nhiều trường hợp, mức giá mà doanh nghiệp phải trả đã lên trên 125 USD/thùng.

Diễn biến này cho thấy thị trường dầu mỏ đang phát đi hai tín hiệu song song: sự thiếu hụt nguồn cung trong ngắn hạn và kỳ vọng ổn định trong dài hạn. Việc hiểu rõ khoảng cách giữa giá tài chính và chi phí thực tế đang trở thành yếu tố quan trọng, giúp doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.

 

Diệp Diệp
Tin đáng đọc