Sản lượng tăng, giá trị giảm: Gạo Việt đang vướng ở đâu?
Dù duy trì vị thế quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, ngành lúa gạo Việt Nam trong những tháng đầu năm 2026 đang phải đối mặt với nghịch lý nghiêm trọng. Trong khi sản lượng vẫn đảm bảo, kim ngạch xuất khẩu lại sụt giảm mạnh do giá trị gia tăng chưa tương xứng và sự lệ thuộc lớn vào các thị trường truyền thống.
Xuất khẩu sụt giảm và nghịch lý giá trị ngành gạo
Số liệu từ Cục Hải quan đã phác họa bức tranh đầy thách thức cho ngành lúa gạo đầu năm 2026. Tính đến giữa tháng 4, Việt Nam xuất khẩu khoảng 2,8 triệu tấn gạo, đạt trị giá 1,3 tỷ USD. So với cùng kỳ năm trước, con số này giảm 1,3% về lượng nhưng sụt giảm tới 10,5% về trị giá. Nguyên nhân trực tiếp là giá xuất khẩu bình quân chỉ đạt 469 USD/tấn, thấp hơn 9,3% so với năm 2025. Thực trạng giá giảm đang chi phối toàn diện thị trường, khiến các doanh nghiệp dù nỗ lực duy trì sản lượng vẫn khó bảo toàn lợi nhuận mục tiêu.
Sự suy giảm này ghi nhận rõ nét tại các địa phương trọng điểm. Tại tỉnh An Giang, kim ngạch xuất khẩu gạo quý I chỉ đạt khoảng 60 triệu USD, giảm gần 19% và thấp hơn 20% so với kịch bản tăng trưởng. Diễn biến tại các thị trường quốc tế cũng cho thấy sự phân hóa mạnh mẽ. Trong khi Philippines và Trung Quốc tăng trưởng tốt, các thị trường tại khu vực châu Phi như Bờ Biển Ngà lại ghi nhận mức giảm kỷ lục hơn 51%. Điều này đặt ra áp lực lớn về việc phải điều chỉnh cơ cấu thị trường trong giai đoạn tới để tìm kiếm những dư địa mới giàu tiềm năng.
Phân tích sâu hơn, nhiều chuyên gia chỉ ra ngành lúa gạo vẫn vướng nghịch lý: xuất khẩu khối lượng lớn nhưng giá trị thu về không tương xứng. Hiện nay, phần lớn giá trị hạt gạo Việt lại được tạo ra ở nước ngoài. Thương hiệu sản phẩm cuối cùng thường thuộc về đối tác nhập khẩu, trong khi doanh nghiệp trong nước hầu như không kiểm soát được hệ thống phân phối. Sự thiếu hụt các thương hiệu gạo mang tính toàn cầu đã làm suy yếu vị thế thương lượng của chúng ta trên bàn đàm phán quốc tế, khiến giá trị bị thất thoát đáng kể qua các khâu trung gian.
Về vấn đề này, ông Nguyễn Văn Nhựt, Tổng giám đốc Công ty CP Hoàng Nhật Minh, chia sẻ việc xuất khẩu chủ yếu theo phương thức FOB khiến doanh nghiệp luôn ở thế bị động. Các đơn hàng hiện nay mang tính ngắn hạn và phụ thuộc quá nhiều vào biến động giá từng tuần. Theo ông Nhựt, đối tác thường chỉ tăng mua khi giá giảm sâu, nhưng khi giá có dấu hiệu phục hồi, họ sẵn sàng dừng giao dịch ngay lập tức. Chính sự thiếu chủ động về giá và thương hiệu đã khiến doanh nghiệp dễ rơi vào tổn thương trước các biến động tiêu cực từ thị trường thế giới, gây mất ổn định đầu ra.
Tình trạng này càng phức tạp khi các đối thủ cạnh tranh như Ấn Độ và Pakistan đang thực hiện chiến lược giá thấp. Tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm hiện chỉ mức 344 USD/tấn, thấp hơn nhiều so với Việt Nam. Trong khi đó, chi phí vận tải quốc tế tăng cao đang bào mòn lợi nhuận của các nhà xuất khẩu. Nếu không giải quyết được bài toán về giá trị và tính chủ động trong chuỗi cung ứng, gạo Việt sẽ vẫn mãi loay hoay trong vòng xoáy sản lượng lớn nhưng lợi ích thu về lại mỏng manh, thiếu tính ổn định lâu dài cho cả người nông dân trồng lúa trực tiếp lẫn các đơn vị thu mua.
Giải pháp nâng cao giá trị và khai phá tiềm năng
Để tháo gỡ nút thắt, việc chuyển dịch sang phân khúc giá trị cao đã trở thành xu hướng tất yếu. Bộ Nông nghiệp và Môi trường dự báo sản lượng lúa năm 2026 đạt khoảng 43,55 triệu tấn. Thay vì chỉ chú trọng số lượng, chiến lược quốc gia đang tập trung nâng cao chất lượng để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao và phát thải thấp được kỳ vọng trở thành nền tảng quan trọng giúp gạo Việt nâng tầm vị thế, đồng thời đáp ứng tốt các yêu cầu về tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc rõ ràng từ các thị trường quốc tế.
Một trong những chìa khóa thoát khỏi khó khăn là tận dụng hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do (FTA). Việt Nam đã tham gia khoảng 20 FTA, mở ra cơ hội thuế suất 0% tại các thị trường cao cấp như EU hay Canada. Tuy nhiên, lượng gạo Việt xuất khẩu vào các thị trường này vẫn hạn chế, chiếm chưa đến 5% hạn ngạch được cấp. Điều này cho thấy dư địa tại các thị trường cao cấp còn rất lớn nếu doanh nghiệp đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Việc chuyển dịch mạnh mẽ sang các khu vực có biên lợi nhuận cao là mục tiêu sống còn để thay đổi cục diện.
Nhận định về triển vọng tới, ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam, cho rằng dù năm 2026 còn nhiều khó khăn nhưng vẫn có những điểm sáng nhất định. Hiện tại, nhiều doanh nghiệp đã ký kết xong các hợp đồng giao hàng cho quý II, cho thấy kỳ vọng thị trường sớm cải thiện. Ông Nam khẳng định hướng đi tất yếu hiện nay là phải tập trung vào sản phẩm gạo đóng gói và xây dựng thương hiệu bài bản. Đặc biệt, việc mở rộng thị trường sang khu vực châu Phi thông qua các kênh nhập khẩu trực tiếp sẽ là cơ hội lớn để giảm bớt sự lệ thuộc vào các đối tác trung gian quốc tế.
Ở góc độ quản lý nhà nước, các chính sách về an ninh lương thực và phát triển bền vững đang được ưu tiên hàng đầu. Tại phiên giải trình trước Quốc hội gần đây, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trịnh Việt Hùng cho biết với diện tích đất trồng lúa ổn định, Việt Nam hoàn toàn có khả năng bảo đảm vững chắc an ninh lương thực và duy trì kim ngạch xuất khẩu gạo khoảng 5 tỷ USD mỗi năm. Bộ trưởng nhấn mạnh dù dư địa tăng năng suất không còn nhiều, nhưng Việt Nam hiện đứng thứ hai thế giới về hiệu suất canh tác. Do đó, trọng tâm tương lai sẽ là tối ưu hóa giá trị thu được.
Sự chuyển mình của ngành gạo không chỉ nằm ở con số xuất khẩu mà còn ở sự thay đổi tư duy sản xuất bền vững. Những tín hiệu từ việc xuất khẩu thành công gạo thơm sang EU gần đây đã minh chứng cho khả năng thích ứng của chúng ta. Để bền vững, cơ quan chức năng cần tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp nắm bắt thông tin và xây dựng hệ thống bảo hộ sở hữu trí tuệ uy tín. Khi thương hiệu được khẳng định, doanh nghiệp sẽ thoát khỏi cảnh bị ép giá. Mục tiêu này không chỉ gia tăng kim ngạch mà còn đảm bảo sinh kế cho người dân, khẳng định vị thế vững chắc trên bản đồ lúa gạo toàn cầu.