Ngành gỗ Việt tìm “đường băng” tăng trưởng mới

Diễn biến - Dự báo 03/09/2026 11:04

Với kim ngạch xuất khẩu khoảng 17 tỷ USD mỗi năm, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước cơ hội mở rộng dư địa tăng trưởng thông qua phát triển vùng nguyên liệu bền vững, đẩy mạnh chế biến sâu, khai thác thị trường nội địa và gia tăng giá trị từ tín chỉ carbon.

Với kim ngạch xuất khẩu khoảng 17 tỷ USD mỗi năm, ngành gỗ Việt Nam đã khẳng định vị thế quan trọng trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, ngành gỗ đang đứng trước yêu cầu phải tạo ra những động lực mới, từ phát triển vùng nguyên liệu, nâng cao tỷ lệ chế biến sâu đến mở rộng thị trường nội địa và khai thác giá trị carbon.

Ông Phùng Quốc Mẫn, Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ Thành phố Hồ Chí Minh (HAWA), cho rằng thành công về xuất khẩu chưa đồng nghĩa với phát triển bền vững. Khoảng cách giữa phát triển vùng nguyên liệu, năng lực chế biến, sinh kế của người trồng rừng và mục tiêu giảm phát thải vẫn còn khá lớn.

img_7627_1788402085.jpeg
Ngành gỗ Việt tìm “đường băng” tăng trưởng mới

Theo ông Mẫn, vấn đề quan trọng hiện nay không đơn thuần là mở rộng diện tích rừng trồng mà cần xây dựng được mô hình liên kết bền vững, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp, người dân và chính quyền địa phương. Nếu được quản lý và khai thác phù hợp, vùng nguyên liệu không chỉ giúp bảo đảm nguồn cung cho ngành chế biến mà còn có khả năng hấp thụ carbon, góp phần giảm phát thải và mở ra cơ hội tham gia thị trường carbon. Đây được xem là hướng đi mới có thể tạo thêm giá trị cho rừng trồng, đồng thời giúp ngành gỗ đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng khắt khe về sản xuất xanh từ thị trường quốc tế.

TS. Tô Xuân Phúc, chuyên gia Forest Trends, cho biết Việt Nam hiện có khoảng 4,9 triệu ha rừng trồng, trong đó khoảng 4,1 triệu ha là rừng sản xuất. Đến tháng 5/2026, cả nước có khoảng 880.000 ha rừng được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC hoặc PEFC, tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển nguồn nguyên liệu hợp pháp và bền vững.

Tuy nhiên, nguồn cung nguyên liệu cho ngành gỗ vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn. Diện tích rừng gỗ lớn còn hạn chế, liên kết giữa người trồng rừng và doanh nghiệp chưa chặt chẽ, trong khi quy hoạch cơ sở chế biến tại một số địa phương chưa gắn kết hiệu quả với quy hoạch vùng nguyên liệu.

Trong khi đó, tổng nhu cầu nguyên liệu đầu vào cho các ngành đồ gỗ, ván nhân tạo, viên nén và dăm gỗ hiện vào khoảng 59 triệu m3 mỗi năm. Con số này cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của rừng trồng trong việc bảo đảm nguồn cung và nâng cao sức cạnh tranh cho toàn bộ chuỗi giá trị ngành gỗ.

Theo TS. Tô Xuân Phúc, sau hơn 20 năm phát triển rừng gỗ lớn, kết quả vẫn chưa đạt như kỳ vọng. Nguyên nhân là nhu cầu thị trường chưa đủ mạnh, hiệu quả kinh tế chưa tạo được động lực để người dân kéo dài chu kỳ trồng rừng, trong khi doanh nghiệp chế biến sâu tại các vùng nguyên liệu còn thiếu.

Vì vậy, phát triển rừng gỗ lớn cần bắt đầu từ nhu cầu thị trường và phải gắn với quy hoạch chế biến phù hợp theo từng vùng, thay vì phát triển manh mún hoặc chạy theo phong trào. Ông Trần Lam Sơn, Phó Chủ tịch HĐTV, Phó Tổng Giám đốc Công ty TNHH SX TM XNK Thiên Minh, cho rằng mỗi địa phương có lợi thế riêng và cần có định hướng phát triển vùng nguyên liệu phù hợp.

Chẳng hạn, Cà Mau có năng suất keo cao, thuận lợi phát triển nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất sinh khối. Trong khi đó, Đồng Tháp, An Giang và Tây Ninh có điều kiện để phát triển rừng gỗ lớn, phục vụ nhu cầu chế biến sâu.

Tuy nhiên, khó khăn lớn hiện nay là chưa hình thành được cơ chế bao tiêu và liên kết ổn định giữa doanh nghiệp với người trồng rừng. Đây được xem là nút thắt quan trọng cần sớm tháo gỡ để tạo niềm tin và động lực cho người dân đầu tư vào rừng gỗ lớn.

Theo ông Nguyễn Hữu Thông, Tổng Giám đốc Công ty TNHH MTV Gỗ Hoàng Thông, rừng phục vụ sản xuất dăm gỗ và viên nén có thể khai thác sau khoảng 5 năm, trong khi rừng gỗ lớn cần chu kỳ từ 7-10 năm hoặc lâu hơn.

Do đó, việc quy hoạch vùng nguyên liệu cần được triển khai ngay từ bây giờ, đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu về diện tích, cơ cấu cây trồng, tuổi rừng và sản lượng để doanh nghiệp có cơ sở chủ động đầu tư và xây dựng kế hoạch sản xuất dài hạn. Các doanh nghiệp cũng cho rằng cần phân bổ nguồn nguyên liệu theo “tầng giá trị”, trong đó gỗ lớn phải được ưu tiên cho chế biến sâu thay vì sử dụng cho những sản phẩm có giá trị thấp.

Nếu kéo dài chu kỳ trồng rừng lên khoảng 10-12 năm, lợi nhuận của người trồng rừng có thể cao gấp khoảng 2,5 lần so với khai thác gỗ non. Đây là cơ sở quan trọng để tạo động lực kinh tế cho người dân chuyển sang phát triển rừng gỗ lớn, với điều kiện có cơ chế liên kết, bao tiêu và chia sẻ lợi ích phù hợp.

Bên cạnh xuất khẩu, thị trường nội địa cũng đang được nhìn nhận như một động lực quan trọng để nâng cao giá trị cho ngành gỗ Việt Nam. Một số doanh nghiệp đã sử dụng gỗ rừng trồng trong nước để sản xuất các sản phẩm chất lượng cao, thân thiện với môi trường phục vụ người tiêu dùng trong nước. Điều này không chỉ tạo thêm đầu ra cho nguồn gỗ nguyên liệu mà còn góp phần cải thiện thu nhập cho người trồng rừng.

Tại một số làng nghề, nguồn nguyên liệu cũng đang chuyển dịch từ các loại gỗ nhập khẩu có rủi ro sang gỗ rừng trồng trong nước như gỗ ghép và các loại ván. Sự chuyển đổi này giúp giảm khoảng 90% lượng gỗ rủi ro nhập khẩu là gỗ rừng tự nhiên từng được sử dụng phổ biến, đồng thời góp phần giảm giá thành sản phẩm.

Ông Phùng Quốc Mẫn nhấn mạnh, thị trường nội địa không thể chỉ được xem là phương án dự phòng khi xuất khẩu gặp khó khăn mà cần được xác định là một trong hai trụ cột chiến lược của ngành gỗ và nội thất Việt Nam, song hành cùng thị trường xuất khẩu.

Ông Vũ Hải Bằng, Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Woodsland, cho rằng giá trị của thị trường nội địa không chỉ nằm ở hoạt động sản xuất mà còn ở các khâu thiết kế, phân phối, lắp đặt và dịch vụ sau bán hàng. Đây đều là những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, tạo thêm việc làm và mở ra dư địa phát triển lớn cho doanh nghiệp Việt Nam.

Trong bối cảnh các yêu cầu về sản xuất xanh, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải đang ngày càng trở thành điều kiện quan trọng của thương mại quốc tế, ngành gỗ Việt Nam cần một chiến lược phát triển tổng thể và dài hạn.

Trong chiến lược đó, vùng nguyên liệu phải được xác định là nền tảng, chế biến sâu là động lực tăng trưởng, xuất khẩu và thị trường nội địa là hai trụ cột, còn tín chỉ carbon sẽ mở thêm một nguồn giá trị mới cho toàn ngành.

Khi vùng nguyên liệu được quy hoạch theo nhu cầu thực tế của thị trường, liên kết giữa doanh nghiệp, người trồng rừng và địa phương được củng cố, ngành gỗ sẽ có nền tảng vững chắc để bước vào giai đoạn phát triển mới. Việc ưu tiên gỗ lớn cho chế biến sâu, cùng với tích hợp giá trị carbon vào chuỗi sản xuất, không chỉ giúp nâng cao giá trị gia tăng mà còn tăng sức cạnh tranh và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Đó có thể trở thành “đường băng” mới để ngành gỗ Việt Nam tiếp tục bứt phá, không chỉ củng cố vị thế xuất khẩu mà còn tạo thêm việc làm, nâng cao thu nhập cho người trồng rừng và đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số từ năm 2026.

Minh Trí
Tin đáng đọc