New Zealand củng cố vai trò nguồn nguyên liệu trong chuỗi cung ứng sữa Việt Nam

Kết nối giao thương 13/08/2026 15:20

Nhu cầu tiêu dùng sữa tại Việt Nam tiếp tục tăng nhanh trong khi nguồn sữa tươi trong nước mới đáp ứng khoảng 30% nhu cầu, tạo dư địa lớn cho nguồn nguyên liệu nhập khẩu; trong đó New Zealand đang nổi lên là một trong những đối tác cung ứng quan trọng nhất của ngành sữa Việt Nam.

Thị trường sữa Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng tích cực nhờ thu nhập người dân cải thiện, quá trình đô thị hóa và xu hướng gia tăng chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe. Quy mô thị trường đạt khoảng 4,2 tỷ USD năm 2024 và được dự báo tăng trưởng bình quân 8,65% mỗi năm đến năm 2029.

Tiêu thụ sữa bình quân đầu người tại Việt Nam hiện khoảng 27 lít/năm và có thể tăng lên khoảng 40 lít vào năm 2030. Tuy nhiên, nhu cầu ngày càng lớn đang tạo áp lực lên nguồn cung nguyên liệu trong nước. Sản lượng sữa tươi nguyên liệu nội địa hiện mới đáp ứng khoảng 30% nhu cầu, khiến các doanh nghiệp chế biến vẫn phải dựa đáng kể vào nguồn sữa nhập khẩu.

anh-mo-ta_1786597735.jpg
New Zealand củng cố vai trò nguồn nguyên liệu trong chuỗi cung ứng sữa Việt Nam

Trong bối cảnh đó, New Zealand ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng nguyên liệu cho ngành sữa Việt Nam. Theo thống kê hải quan, năm 2025 Việt Nam chi khoảng 1,45 tỷ USD nhập khẩu sữa và các sản phẩm từ sữa, tăng 20-27,5% so với năm trước. Sang quý I/2026, kim ngạch nhập khẩu tiếp tục đạt 415,5 triệu USD, tăng 22% so với cùng kỳ.

Trong số các nguồn cung, New Zealand tiếp tục nằm trong nhóm dẫn đầu. Năm 2025, Việt Nam nhập khẩu khoảng 438 triệu USD sữa và sản phẩm sữa từ thị trường này, tăng 50,7% so với năm 2024 và chiếm khoảng 30,5% tổng kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng.

Trong 3 tháng đầu năm 2026, kim ngạch nhập khẩu từ New Zealand đạt 164,6 triệu USD, chiếm khoảng 35% tổng kim ngạch và tăng 31,1% so với cùng kỳ năm trước. Số liệu 6 tháng đầu năm tiếp tục cho thấy nhập khẩu từ thị trường này duy trì mức tăng trên 30%.

Điểm đáng chú ý là sữa New Zealand vào Việt Nam không chỉ phục vụ tiêu dùng trực tiếp mà phần lớn được sử dụng làm nguyên liệu cho các doanh nghiệp chế biến trong nước. Khoảng 83% kim ngạch nhập khẩu thuộc nhóm nguyên liệu công nghiệp, trong đó có sữa bột nguyên kem, sữa bột gầy và các sản phẩm chất béo từ sữa.

Việc New Zealand gia tăng thị phần trong chuỗi cung ứng nguyên liệu phản ánh nhu cầu ngày càng lớn của các nhà máy chế biến sữa Việt Nam đối với nguồn cung ổn định, chất lượng đồng đều và có khả năng đáp ứng sản xuất quy mô lớn.

Một yếu tố quan trọng tạo lợi thế cho sữa New Zealand là hệ thống các hiệp định thương mại mà hai nước cùng tham gia. Việt Nam và New Zealand cùng thuộc Hiệp định thành lập Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - Australia - New Zealand (AANZFTA), CPTPP và RCEP.

Theo các cam kết này, nhiều sản phẩm sữa như sữa bột nguyên kem, sữa bột gầy, bơ và phô mai từ New Zealand được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi, trong đó nhiều dòng thuế đã về 0%. Lợi thế về thuế quan giúp nguyên liệu từ New Zealand có sức cạnh tranh tốt hơn so với một số nguồn cung phải chịu mức thuế cao hơn theo biểu thuế MFN.

Bên cạnh đó, các quy tắc xuất xứ trong CPTPP và RCEP cũng tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam sử dụng nguyên liệu nhập khẩu từ New Zealand trong quá trình sản xuất hàng hóa xuất khẩu sang các thị trường thành viên, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về xuất xứ.

Không chỉ có lợi thế về thuế, tính ổn định của nguồn cung cũng là yếu tố khiến nguyên liệu New Zealand được các doanh nghiệp chế biến quan tâm. Với các nhà máy sữa, việc bảo đảm nguồn nguyên liệu liên tục có ý nghĩa trực tiếp đối với kế hoạch sản xuất, công suất nhà máy và khả năng đáp ứng thị trường.

Sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu đồng thời phản ánh một đặc điểm quan trọng của chuỗi giá trị ngành sữa Việt Nam. Trong điều kiện diện tích đất, chi phí chăn nuôi và quy mô đàn bò còn hạn chế, nguồn sữa tươi trong nước khó đáp ứng toàn bộ nhu cầu của hệ thống chế biến.

Trong khi đó, sữa bột nhập khẩu có thể được sử dụng để hoàn nguyên và sản xuất nhiều dòng sản phẩm, từ sữa nước đến các sản phẩm chế biến khác. Hiện khoảng 70% nguyên liệu sử dụng để sản xuất sữa tiệt trùng và sữa nước hương vị trên thị trường đến từ quá trình hoàn nguyên sữa bột nhập khẩu. Vì vậy, biến động về nguồn cung và giá nguyên liệu quốc tế có thể tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sữa trong nước.

Trong dài hạn, nhu cầu nhập khẩu được dự báo tiếp tục tăng cùng với sự mở rộng của thị trường. Cơ cấu tiêu dùng cũng đang thay đổi khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến những sản phẩm có giá trị gia tăng cao như phô mai, bơ, sữa chua và các sản phẩm bổ sung đạm.

Đáng chú ý, kim ngạch nhập khẩu phô mai đã tăng hơn gấp đôi, từ khoảng 50 triệu USD năm 2021 lên 107 triệu USD năm 2025. Điều này cho thấy thị trường Việt Nam đang mở rộng không chỉ về lượng tiêu thụ mà còn về sự đa dạng và phân khúc sản phẩm.

Xu hướng này tạo thêm cơ hội cho các nhà cung cấp New Zealand, đặc biệt trong những nhóm sản phẩm có lợi thế về chất lượng và nguồn nguyên liệu. Tuy nhiên, đây cũng là thị trường ngày càng cạnh tranh khi nhiều đối tác quốc tế đang tận dụng các hiệp định thương mại để mở rộng xuất khẩu vào Việt Nam. EU là một trong những đối thủ đáng chú ý khi lợi thế từ Hiệp định EVFTA tạo điều kiện để các doanh nghiệp châu Âu gia tăng xuất khẩu các sản phẩm bơ sữa có giá trị gia tăng cao.

Trong khi đó, các doanh nghiệp sữa Việt Nam đứng trước yêu cầu cân bằng giữa khai thác nguồn nguyên liệu nhập khẩu và nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Việc tăng năng suất đàn bò, cải thiện chất lượng sữa tươi, phát triển vùng nguyên liệu và ứng dụng công nghệ trong chăn nuôi sẽ là những yếu tố quan trọng để giảm dần áp lực phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

Ở chiều ngược lại, nguồn nguyên liệu nhập khẩu ổn định vẫn cần thiết để ngành chế biến đáp ứng tốc độ tăng trưởng của thị trường trong những năm tới. Với lợi thế về nguồn cung, chất lượng và ưu đãi thuế quan, New Zealand nhiều khả năng tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng sữa Việt Nam. Cùng với sự tăng trưởng của nhu cầu tiêu dùng, quan hệ thương mại sữa giữa hai nước có thể tiếp tục mở rộng theo hướng từ cung cấp nguyên liệu sang phát triển sâu hơn các sản phẩm chế biến và giá trị gia tăng.

Trong bối cảnh thị trường sữa Việt Nam đang mở rộng nhanh nhưng nguồn nguyên liệu trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu, việc kết nối hiệu quả giữa nguồn cung quốc tế và năng lực chế biến trong nước sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng quyết định sức cạnh tranh và khả năng phát triển bền vững của ngành sữa Việt Nam.

Đình Trọng
Tin đáng đọc