Mục tiêu 6% GDP từ kinh tế AI và khát vọng xây dựng thương hiệu quốc gia

Khoa học và Công nghệ 31/08/2026 09:10

Ngày 28/8/2026, Thủ tướng Chính phủ đã chính thức phê duyệt Chiến lược quốc gia về Trí tuệ nhân tạo (AI) đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (Quyết định số 1671/QĐ-TTg). Điểm nhấn mang tính bước ngoặt của chiến lược lần này là sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy ứng dụng công nghệ đơn thuần sang lấy AI làm năng lực cốt lõi, kiến tạo bứt phá cho nền kinh tế và định hình các thương hiệu công nghệ Việt trên trường quốc tế.

Chuyển đổi toàn diện quốc gia bằng AI

Khác với cách tiếp cận trước đây là chỉ đưa AI vào các sản phẩm, dịch vụ hay quy trình có sẵn, Chiến lược quốc gia mới nhất đánh dấu một tư duy đột phá: Lấy AI làm năng lực cốt lõi ngay từ khâu xác định bài toán, thiết kế, tổ chức và vận hành. Trí tuệ nhân tạo giờ đây không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành động lực chiến lược trọng yếu để tái thiết kế phương thức quản trị, sản xuất, kinh doanh và cung cấp dịch vụ công.

1_1788101162.webp
Mục tiêu 6% GDP từ kinh tế AI và khát vọng xây dựng thương hiệu quốc gia.

Chiến lược được xây dựng đồng bộ dựa trên 9 trụ cột nền tảng, bao trùm từ phát triển nhân lực, hạ tầng dữ liệu, hệ sinh thái đến quản trị AI an toàn. Đáng chú ý, các mục tiêu kinh tế được lượng hóa rất rõ nét: Đến năm 2030, kinh tế AI dự kiến đóng góp khoảng 6% GDP; nâng cao năng suất lao động trong các ngành ứng dụng AI từ 10-15%; đồng thời, xuất khẩu sản phẩm, dịch vụ và giải pháp AI hướng tới cột mốc 5 tỷ USD. Doanh nghiệp AI Việt Nam được xác định là lực lượng chủ lực để thực hiện công cuộc chuyển đổi này, hướng tới việc tạo ra các sản phẩm, nền tảng "Make in Viet Nam" và định hình những doanh nghiệp AI-native (tích hợp AI từ trong bản chất cốt lõi).

Khát vọng vươn tầm: 10 thương hiệu AI Việt Nam và những mục tiêu chiến lược

Một trong những mục tiêu đầy tham vọng và truyền cảm hứng nhất của Chiến lược là đến năm 2030, Việt Nam sẽ hình thành tối thiểu 10 thương hiệu AI có năng lực cạnh tranh vươn tầm khu vực và quốc tế, song song với việc phát triển ít nhất 8 mô hình AI tiếng Việt. Đây là cơ hội vàng để các doanh nghiệp công nghệ trong nước khẳng định vị thế, xây dựng bản sắc thương hiệu riêng và thâm nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Không chỉ dừng lại ở khối doanh nghiệp, AI sẽ len lỏi vào mọi ngõ ngách của công tác quản trị. Chiến lược đặt chỉ tiêu 100% dịch vụ công trực tuyến và hồ sơ thủ tục hành chính sẽ được tích hợp, hỗ trợ xử lý bằng AI; 100% bộ, ngành, địa phương có kế hoạch triển khai cụ thể. Việt Nam phấn đấu lọt vào nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển AI vào năm 2030. Tầm nhìn xa hơn đến năm 2045, AI sẽ trở thành nền tảng vận hành chủ đạo của Nhà nước và xã hội, đưa nước ta vào nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á, vượt qua bẫy thu nhập trung bình để vươn lên thành quốc gia phát triển có thu nhập cao.

Sáu giải pháp đột phá và bài toán nhân lực chất lượng cao

Để hiện thực hóa bức tranh vĩ mô trên, Chiến lược đã vạch ra 6 nhóm giải pháp đột phá. Trọng tâm hàng đầu là hoàn thiện thể chế, chính sách, pháp luật nhằm tạo hành lang pháp lý thông thoáng, an toàn cho AI phát triển. Quá trình thực thi cũng được gắn chặt với nguyên tắc "6 rõ" (rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ sản phẩm, rõ thẩm quyền) và đề cao trách nhiệm của người đứng đầu các cấp.

Bên cạnh thể chế, nhân lực chính là "chìa khóa" quyết định thành bại. Thay vì chỉ đào tạo các kỹ năng công nghệ đơn lẻ, phương pháp mới tập trung phát triển năng lực tạo ra giá trị thực tiễn bằng AI. Việt Nam đặt mục tiêu phát triển 10.000 chuyên gia AI trình độ cao, 50.000 nhân lực đại học có năng lực ứng dụng, đồng thời phổ cập kỹ năng AI cơ bản cho 10 triệu lao động. Đi kèm với đó là sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng tính toán quốc gia (đạt công suất điện khoảng 500 MW cho AI) và hệ thống dữ liệu trọng yếu, tạo bệ phóng vững chắc để các ý tưởng, thương hiệu AI Việt tự tin vươn ra biển lớn.

Mạnh Quỳnh