Vị Hoàng hậu duy nhất của triều Nguyễn được phép mặc áo màu vàng, 'thách cưới' nhà vua bằng 4 điều kiện đặc biệt
Để được cưới bà làm vợ, nhà vua chấp nhận phá vỡ nhiều tiền lệ của triều Nguyễn.
Trong lịch sử triều Nguyễn, Nam Phương Hoàng hậu (tên thật Nguyễn Hữu Thị Lan) là nhân vật đặc biệt ở nhiều phương diện. Để cưới được bà, vua Bảo Đại phải chấp nhận hàng loạt điều kiện từ phía nhà gái, trong đó có những yêu cầu liên quan đến tước vị, tôn giáo và việc giáo dục con cái.
Thiếu nữ Nam Kỳ xuất thân danh giá
Nam Phương Hoàng hậu là vị Hoàng hậu cuối cùng của triều Nguyễn. Theo nghiên cứu của François Joyaux - Giáo sư chuyên về lịch sử hiện đại của Viễn Đông, bà có tên khai sinh là Nguyễn Hữu Thị Lan, sinh năm 1913 tại Nam Kỳ trong một gia đình Công giáo giàu có.
Cha bà là đại điền chủ Nguyễn Hữu Hào, được phong tước Phước Mỹ quận công. Mẹ là bà Lê Thị Bình, con gái của Lê Phát Đạt (Huyện Sỹ) - một trong những đại phú hộ nổi tiếng nhất Nam Bộ thời bấy giờ.
Gia đình Nguyễn Hữu Hào đặc biệt coi trọng việc học. Năm 12 tuổi, Nguyễn Hữu Thị Lan được gửi sang Pháp theo học tại Couvent des Oiseaux - trường nữ sinh danh tiếng ở Paris do các nữ tu điều hành. Đây là môi trường giáo dục dành cho con em nhiều gia đình thượng lưu châu Âu, nổi tiếng với kỷ luật nghiêm khắc và chương trình đào tạo toàn diện.
Sau 6 năm học tập, bà tốt nghiệp Tú tài toàn phần rồi trở về Việt Nam vào tháng 9/1932. Ngoài nền tảng học vấn, Nguyễn Hữu Thị Lan còn được nhiều tài liệu mô tả là người có nhan sắc nổi bật, phong thái thanh lịch và sử dụng thành thạo tiếng Pháp.
Theo Bảo tàng Lịch sử quốc gia, hơn 1 năm sau khi về nước, với sự bố trí của toàn quyền Pháp Pasquier và Đốc lý Đà Lạt, bà Nguyễn Hữu Thị Lan gặp vua Bảo Đại tại một buổi dạ tiệc tổ chức tại khách sạn Palace (Đà Lạt). Cuộc gặp với bà Nguyễn Hữu Thị Lan để lại cho Bảo Đại ấn tượng sâu sắc. Buổi tiệc quy tụ nhiều quan chức Pháp, đại diện Nam triều và giới doanh nhân.
Trong hồi ký, Bảo Đại viết rằng ông bị cuốn hút bởi vẻ đẹp dịu dàng cùng phong thái của Nguyễn Hữu Thị Lan. Nhà vua mô tả bà là người con gái miền Nam hiền lành, quyến rũ, yêu thích âm nhạc và thể thao, đồng thời có nhiều điểm tương đồng với ông sau những năm cùng chịu ảnh hưởng của nền giáo dục Pháp.
Trong khi đó, theo một cuộc phỏng vấn được đăng trên báo chí Sài Gòn thời kỳ trước năm 1945, Nam Phương Hoàng hậu sau này kể rằng lúc gặp Bảo Đại, bà không đặc biệt chú ý đến nhà vua nhưng chính Bảo Đại là người chủ động theo đuổi. Sau những lần gặp gỡ tại Đà Lạt, vị vua trẻ quyết định ngỏ lời cầu hôn.
4 điều kiện đặc biệt để đồng ý lấy vua Bảo Đại
Khi nhà vua chính thức xin cưới, gia đình Nguyễn Hữu Thị Lan không từ chối nhưng đưa ra 4 điều kiện.
Điều kiện đầu tiên là Nguyễn Hữu Thị Lan phải được tấn phong Hoàng hậu chính cung ngay trong ngày cưới. Điều này đã làm cho các quan trong triều không hài lòng, bởi trong 13 triều vua nhà Nguyễn chỉ có 2 trường hợp được phong Hoàng hậu khi còn sống.
Điều kiện thứ 2 là Nguyễn Hữu Thị Lan được tiếp tục giữ đạo Công giáo.
Điều kiện thứ 3 quy định các con sinh ra phải được rửa tội và nuôi dạy theo giáo luật Công giáo, trong khi Bảo Đại vẫn giữ tín ngưỡng Phật giáo.
Điều kiện cuối cùng yêu cầu cuộc hôn nhân phải được Tòa Thánh Vatican chấp thuận bằng một đặc ân để hai người có thể kết hôn nhưng vẫn duy trì tôn giáo riêng.
Đây đều là những yêu cầu nhạy cảm trong bối cảnh triều Nguyễn vốn đặt nặng nghi lễ truyền thống, thờ cúng tổ tiên và những quy định nghiêm ngặt đối với Hoàng gia. Dù vấp phải sự phản đối từ một bộ phận hoàng tộc, vua Bảo Đại vẫn chấp nhận toàn bộ các điều kiện để tiến tới hôn lễ.
Ngày 20/3/1934, lễ cưới của vua Bảo Đại và Nguyễn Hữu Thị Lan được tổ chức trọng thể tại Huế. Ngay sau hôn lễ, vua Bảo Đại thực hiện điều đã cam kết với gia đình nhà gái. Tại điện Dưỡng Tâm, ông tổ chức lễ tấn phong Nguyễn Hữu Thị Lan trở thành Nam Phương Hoàng hậu. Tước hiệu "Nam Phương" được lý giải mang ý nghĩa "hương thơm phương Nam" (Parfum du Sud), thể hiện sự trân trọng dành cho người phụ nữ đến từ vùng đất Nam Bộ.
Việc phong Hoàng hậu khi nhà vua còn tại vị được xem là một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử triều Nguyễn. Theo Vietnamnet, vua Bảo Đại còn ban một chỉ dụ đặc biệt cho phép bà sử dụng màu vàng trong trang phục. Đây là màu sắc vốn chỉ dành riêng cho hoàng đế trong triều Nguyễn, khiến Nam Phương Hoàng hậu trở thành người duy nhất được hưởng đặc ân này.
Sau lễ cưới, hai người chuyển về sinh sống tại điện Kiến Trung trong Hoàng thành Huế. Công trình được xây dựng từ thời vua Khải Định, sau đó được cải tạo với nhiều tiện nghi mang phong cách châu Âu dưới triều Bảo Đại, phản ánh xu hướng giao thoa giữa kiến trúc truyền thống và phương Tây trong giai đoạn cuối của triều Nguyễn.
Trong hơn 10 năm làm Hoàng hậu, Nguyễn Hữu Thị Lan sinh 5 người con gồm Thái tử Nguyễn Phúc Bảo Long, các công chúa Phương Mai, Phương Liên, Phương Dung và Nhị hoàng tử Nguyễn Phúc Bảo Thắng.
Nhiều tư liệu ghi nhận, dù được nuôi dưỡng trong môi trường giáo dục phương Tây, Nam Phương Hoàng hậu nhanh chóng thích nghi với các quy tắc nghi lễ của triều Nguyễn. Bà đảm nhiệm việc tổ chức các nghi lễ trong hậu cung, thường xuyên vấn an Thái hậu Từ Cung cùng các bậc trưởng bối trong hoàng tộc, đồng thời trực tiếp chăm lo việc giáo dục các hoàng tử, công chúa.
Tại điện Kiến Trung, bà mời các học giả và thầy giáo có uy tín vào giảng dạy chữ Hán, tiếng Pháp cùng kiến thức văn hóa Đông - Tây cho các con. Theo nhiều nhà nghiên cứu, quan điểm giáo dục của Nam Phương Hoàng hậu hướng đến việc xây dựng nền tảng tri thức và kỷ luật thay vì nuông chiều theo địa vị hoàng gia.
Trong các hoạt động đối nội và đối ngoại, Nam Phương Hoàng hậu thường đồng hành cùng vua Bảo Đại khi tiếp đón quan chức Pháp, các đoàn ngoại giao và khách quốc tế. Với vốn tiếng Pháp thành thạo, phong thái chuẩn mực và hiểu biết về văn hóa phương Tây, bà được đánh giá là cầu nối giúp triều đình thuận lợi hơn trong các hoạt động ngoại giao.
Người phụ nữ được đánh giá có bản lĩnh và chính kiến
Cuộc hôn nhân giữa vua Bảo Đại và Nam Phương Hoàng hậu từng được cho là có sự tác động của chính quyền bảo hộ Pháp trong quá trình mai mối. Tuy nhiên, nhiều tài liệu cũng cho thấy bà giữ lập trường riêng và không trở thành công cụ phục vụ lợi ích của chính quyền thực dân.
Cách mạng Tháng Tám thành công, vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị, chấm dứt chế độ quân chủ trong lịch sử Việt Nam. Ngày 30/8/1945, tại Ngọ Môn (Huế), vua Bảo Đại trao ấn, kiếm cho đại diện Chính phủ lâm thời. Từ đây, vị Hoàng đế cuối cùng trở thành công dân Vĩnh Thụy và được Chủ tịch Hồ Chí Minh mời tham gia Chính phủ với cương vị Cố vấn tối cao. Nam Phương Hoàng hậu cùng các con rời Tử Cấm Thành về sinh sống tại cung An Định bên bờ sông An Cựu.
Trong giai đoạn đất nước bước sang thời kỳ mới, Nam Phương Hoàng hậu tham gia nhiều hoạt động xã hội. Bà nhận lời làm Chủ tọa Tuần lễ Vàng tại Huế, vận động quyên góp cho Chính phủ cách mạng.
Sự xuất hiện của bà trong lễ phát động đã gây chú ý. Cựu Hoàng hậu mặc lễ phục trang trọng, đội khăn vàng, đeo kiềng vàng, hoa tai, vòng tay và nhiều nhẫn vàng. Hình ảnh ấy khiến nhiều người cho rằng bà đến dự với đầy đủ lễ phục của một thành viên hoàng tộc.
Tuy nhiên, khi được mời lên quyên góp đầu tiên, Nam Phương Hoàng hậu lần lượt tháo toàn bộ số trang sức đang mang trên người để ủng hộ quỹ. Hành động này tạo hiệu ứng mạnh đối với những người có mặt tại buổi lễ. Sau phần đóng góp của cựu Hoàng hậu, nhiều cá nhân và gia đình tiếp tục hưởng ứng, góp vàng bạc, tiền của cho quỹ.
Theo các tài liệu lịch sử, riêng tại Huế, Tuần lễ Vàng đã quyên góp được khoảng 925 lượng vàng. Sau đó, Nam Phương Hoàng hậu còn tham gia vận động quyên góp quần áo, chăn màn hỗ trợ người nghèo trong mùa đông.
Trong một cuộc phỏng vấn với báo Quyết Tiến sau Cách mạng Tháng Tám, khi được hỏi về vai trò của phụ nữ trong bối cảnh đất nước giành độc lập, Nam Phương Hoàng hậu bày tỏ quan điểm rằng phụ nữ cần tham gia công tác xã hội tùy theo khả năng, đồng thời khẳng định bản thân sẵn sàng đảm nhận phần việc phù hợp nếu được giao phó.
Theo Bảo tàng Lịch sử quốc gia, cuối năm 1945, quân Pháp với sự hậu thuẫn của lực lượng Anh quay trở lại Nam Bộ. Đau lòng trước thảm cảnh mà đồng bào đang trực tiếp gánh chịu, cựu Hoàng hậu Nam Phương đã gửi một thông điệp cho bạn bè ở Á châu yêu cầu họ lên tiếng tố cáo hành động xâm lăng của thực dân Pháp.
Trong đó có đoạn viết: “Kể từ tháng 3 năm 1945, nước Việt Nam đã thoát khỏi sự đô hộ của người Pháp nhưng vì lòng tham của một thiểu số thực dân Pháp với sự tiếp tay của quân đội Hoàng gia Anh nên hiện nay máu của nhân dân Việt Nam lại tiếp tục chảy trên mảnh đất vốn đã có quá nhiều đau khổ. Hành động này của thực dân Pháp là trái với chủ trương của Đồng Minh mà nước Pháp lại là một thành viên. Vậy tôi tha thiết yêu cầu những ai đã từng đau khổ vì chiến tranh hãy bày tỏ thái độ và hành động để giúp chúng tôi chấm dứt chiến tranh đang ngày đêm tàn phá đất nước tôi…”.
Những năm lưu lạc trên đất Pháp
Đầu năm 1947, Nam Phương Hoàng hậu cùng các con rời Việt Nam sang Pháp. Từ đây, cuộc sống của bà bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác: Rời xa không gian hoàng cung để trở thành người mẹ một mình chăm lo cho 5 người con giữa xứ người.
Theo các tư liệu của Bảo tàng Lịch sử quốc gia, sau khi sang Pháp, bà được cha để lại khối tài sản lớn gồm các bất động sản tại Neuilly, đại lộ Opéra (Paris) cùng nhiều tài sản ở Maroc và Congo. Phần lớn tài sản được bà phân chia cho các con, chỉ giữ lại trang trại La Perche tại làng Chabrignac, tỉnh Corrèze, vùng Limousin. Đây là nơi Nam Phương Hoàng hậu gắn bó cho đến cuối đời.
Trang trại rộng khoảng 160 mẫu đất, có đàn bò gần 100 con cùng vườn hồng được nhiều người nhắc tới trong các hồi ký và tư liệu về cuộc sống của bà tại Pháp. Trái với hình ảnh một Hoàng hậu từng sống trong cung điện, bà lựa chọn cuộc sống khép kín, tự quản lý trang trại và dành phần lớn thời gian cho gia đình.
Theo Bảo tàng Lịch sử quốc gia, có thời điểm bà bày tỏ mong muốn được trở về Việt Nam để khi qua đời có thể an táng gần cha mẹ tại Đà Lạt. Tuy nhiên, nguyện vọng này không trở thành hiện thực. Ngày 14/9/1963, Nam Phương Hoàng hậu qua đời sau cơn cảm lạnh dẫn đến sốt cao và khó thở. Thời điểm đó, các con đều ở xa, bên cạnh bà chỉ còn hai người giúp việc.
Khi nhận được tin, cựu hoàng Bảo Đại trở về Chabrignac, chuẩn bị tang lễ và mua một cỗ quan tài bằng gỗ sồi để an táng vợ cũ. Tang lễ được tổ chức theo nghi thức Công giáo với sự tham dự của các con, một số người thân và bạn bè. Công chúa Như Lý - con gái vua Hàm Nghi cũng có mặt để tiễn đưa bà.
Nam Phương Hoàng hậu được an táng tại nghĩa trang Chabrignac. Trên bia mộ của bà khắc dòng chữ bằng tiếng Hán ghi: “Đại Nam Nam Phương Hoàng hậu chi lăng”.