Tái cơ cấu ngành chăn nuôi: Giảm phụ thuộc đầu vào để nâng sức cạnh tranh
Ngành chăn nuôi Việt Nam đạt nhiều chỉ tiêu dẫn đầu khu vực và thế giới nhưng vẫn đối mặt áp lực phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu, buộc phải tái cơ cấu theo hướng tự chủ và phát triển chuỗi giá trị.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, ngành chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải tái cơ cấu mạnh mẽ hơn theo hướng hiện đại, bền vững và có khả năng cạnh tranh cao.
Hiện nay, ngành chăn nuôi Việt Nam đang đứng trong nhóm dẫn đầu thế giới ở nhiều chỉ tiêu quan trọng. Tổng đàn lợn xếp thứ 5 toàn cầu, sản lượng thịt đứng thứ 6; đàn thủy cầm khoảng 103 triệu con, đứng thứ 2 thế giới; sản lượng thức ăn chăn nuôi công nghiệp đạt trên 21–22 triệu tấn, dẫn đầu khu vực ASEAN.
Những con số này cho thấy năng lực sản xuất của ngành đã được nâng lên rõ rệt, cơ bản đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước cũng như phục vụ hàng chục triệu lượt khách du lịch mỗi năm.
Tuy nhiên, phía sau sự tăng trưởng đó vẫn tồn tại nhiều vấn đề mang tính cấu trúc, ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của ngành.
Những “nút thắt” lớn về phụ thuộc đầu vào
Theo TS Nguyễn Xuân Dương - Chủ tịch Hội Chăn nuôi Việt Nam, sự gia tăng nhanh của nhu cầu tiêu thụ trong nước đã thúc đẩy ngành chuyển đổi mạnh mẽ.
“Từ sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, ngành đã chuyển sang quy mô lớn, sản xuất hàng hóa và công nghiệp hóa rõ rệt. Đến nay, chăn nuôi đã cơ bản đáp ứng nhu cầu cho hơn 100 triệu dân và hàng chục triệu lượt khách du lịch mỗi năm”, ông Nguyễn Xuân Dương cho biết.
Tuy nhiên, một “nút thắt” lớn của ngành nằm ở sự phụ thuộc nặng nề vào đầu vào nhập khẩu.
Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) Phạm Kim Đăng cho biết, thức ăn chăn nuôi hiện chiếm 60–70% giá thành sản xuất, trong đó 70–80% nguyên liệu như ngô, đậu tương, phụ gia vẫn phải nhập khẩu.
“Chúng ta phụ thuộc rất lớn vào nguyên liệu thế giới, nên mỗi biến động bên ngoài đều tác động trực tiếp đến giá thành trong nước, làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm chăn nuôi”, ông Phạm Kim Đăng nhấn mạnh.
Không chỉ nguyên liệu, lĩnh vực con giống cũng chưa đạt mức tự chủ. Nguồn giống gốc vẫn phải nhập khẩu định kỳ để duy trì năng suất, kéo theo chi phí cao và rủi ro phụ thuộc dài hạn.
Trong khi đó, các doanh nghiệp FDI có lợi thế về công nghệ, giống và quản trị, tạo sức ép cạnh tranh ngay trên thị trường nội địa.
Ông Nguyễn Thanh Sơn - Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam cho biết, ngành giống gia cầm như gà lông trắng và vịt cao sản vẫn phụ thuộc nhập khẩu, khiến doanh nghiệp trong nước khó tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Chi phí đầu vào tăng mạnh trong bối cảnh biến động toàn cầu
Những hạn chế nội tại càng bộc lộ rõ khi thị trường thế giới biến động mạnh.
Từ đầu năm 2026, căng thẳng địa chính trị, đặc biệt tại Trung Đông, đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, khiến chi phí logistics tăng 30–50%, thời gian vận chuyển kéo dài thêm 15–20 ngày.
Theo TS Nguyễn Xuân Dương, chỉ trong quý I/2026, giá thức ăn chăn nuôi đã tăng 3 lần, tổng mức tăng khoảng 600 đồng/kg (hơn 4,5%), do giá nguyên liệu nhập khẩu tăng và chi phí tài chính leo thang.
Trong khi đó, giá sản phẩm chăn nuôi lại giảm do nguồn cung dồi dào và sức mua chưa phục hồi. Giá lợn hơi tháng 3/2026 tại miền Bắc chỉ còn 62.000–63.000 đồng/kg; giá gia cầm và trứng cũng giảm sâu.
Tại cơ sở sản xuất, tình trạng “chi phí tăng – giá bán giảm” đang gây áp lực kép.
Bà Nguyễn Thị Huyền, chủ trang trại tại xã Hương Sơn (Hà Nội), cho biết giá thức ăn dao động 270.000–370.000 đồng/bao, trong khi giá trứng chỉ 2.000–2.200 đồng/quả, khiến người chăn nuôi khó có lãi, thậm chí thua lỗ kéo dài.
Theo dự báo, từ tháng 4 đến tháng 6/2026, chi phí sản xuất có thể tiếp tục tăng 10–15%, trong khi lợi nhuận giảm 10–20%.
Trước áp lực chi phí và biến động đầu vào, yêu cầu tái cấu trúc ngành chăn nuôi theo hướng chủ động, bền vững được đặt ra cấp thiết.
Ông Phạm Kim Đăng cho rằng cần phát triển nguồn nguyên liệu trong nước, tối ưu công thức thức ăn, đổi mới công nghệ sản xuất và đa dạng hóa thị trường nhập khẩu.
“Bên cạnh đó, cần tối ưu logistics, ký hợp đồng vận chuyển dài hạn và mở rộng nguồn cung từ Nam Mỹ, Ấn Độ, Đông Âu… để giảm rủi ro phụ thuộc một số thị trường truyền thống”, ông Đăng đề xuất.
Ở tầm dài hạn, TS Nguyễn Xuân Dương nhấn mạnh việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp như cám gạo, sắn và phụ phẩm chế biến để sản xuất thức ăn chăn nuôi, nhằm giảm phụ thuộc nhập khẩu và nâng cao giá trị tài nguyên trong nước.
Chuyển đổi công nghệ và liên kết chuỗi là hướng đi tất yếu
Bên cạnh vấn đề nguyên liệu, chuyển đổi số, khoa học công nghệ và tự động hóa đang mở ra hướng phát triển mới cho ngành chăn nuôi.
Các công nghệ phân tích dữ liệu, kiểm soát chất lượng và trí tuệ nhân tạo giúp nâng cao năng suất, kiểm soát dịch bệnh và giảm chi phí sản xuất.
Xu hướng liên kết chuỗi giữa doanh nghiệp và người chăn nuôi cũng ngày càng rõ nét, giúp ổn định đầu ra, giảm rủi ro và nâng cao giá trị sản phẩm.
Ông Nguyễn Thanh Sơn cho rằng trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động, vẫn có cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường.
“Việc gián đoạn nguồn cung từ một số quốc gia xuất khẩu lớn có thể tạo ra khoảng trống thị trường. Nếu tận dụng tốt, doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận các đơn hàng thay thế, đặc biệt tại khu vực châu Á”, ông Sơn nhận định.
Ngành chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước yêu cầu thay đổi mạnh mẽ để thích ứng với bối cảnh mới. Việc nâng cao tự chủ, giảm phụ thuộc đầu vào nhập khẩu và phát triển chuỗi giá trị không chỉ giúp giảm rủi ro mà còn là điều kiện tiên quyết để nâng cao sức cạnh tranh và hướng tới phát triển bền vững dài hạn.



