Nông sản Việt chinh phục thị trường quốc tế nhờ “lý lịch số”
Trong kỷ nguyên kinh tế số, việc minh bạch thông tin sản phẩm thông qua mã QR và nhật ký điện tử đã trở thành “giấy thông hành” thiết yếu để nông sản Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế. Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và tư duy đổi mới không chỉ nâng cao giá trị sản phẩm mà còn góp phần khẳng định thương hiệu quốc gia một cách bền vững trên bản đồ nông sản toàn cầu.
Thách thức từ rào cản kỹ thuật và yêu cầu minh bạch hóa
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, minh bạch thông tin sản phẩm không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nông sản Nghệ An. Đặc biệt, tại các thị trường xuất khẩu chủ lực như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ hay Nhật Bản, những quy định về thiết kế sinh thái và hộ chiếu số sản phẩm đang được áp dụng rất nghiêm ngặt. Theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12850:2019, truy xuất nguồn gốc là khả năng theo dõi một đơn vị sản phẩm xuyên suốt các giai đoạn trong chuỗi cung ứng. Với người tiêu dùng, đây là “chứng minh thư” về chất lượng; còn với doanh nghiệp, đây là công cụ bảo vệ uy tín, chống hàng giả và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tại Nghệ An, thói quen tiêu dùng đang chuyển dịch rõ rệt theo hướng ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng. Chị Phan Hồng Thu, trú tại phường Trường Vinh, cho biết việc mua hàng tại siêu thị hay cửa hàng thực phẩm sạch đã trở thành lựa chọn quen thuộc nhờ sự tiện lợi và an tâm. Chỉ với một thao tác quét mã trên điện thoại thông minh, chị có thể nắm bắt đầy đủ vòng đời sản phẩm, từ tên gọi, nhật ký canh tác đến các chứng nhận an toàn thực phẩm. Thực tế cho thấy, mã QR chính là hình thức phổ biến và hiệu quả nhất để thể hiện “lý lịch” nông sản trong kỷ nguyên số.
Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn đối mặt với nhiều rào cản, cả về hạ tầng dữ liệu lẫn tư duy sản xuất truyền thống. Ông Nguyễn Văn Hà, Chi cục trưởng Chi cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường tỉnh Nghệ An, thừa nhận kết quả hiện nay mới chỉ đáp ứng một phần nhu cầu thực tế. Hoạt động truy xuất nguồn gốc chủ yếu tập trung vào nhóm sản phẩm chủ lực và OCOP, trong khi dữ liệu giữa các ngành chưa được liên thông đồng bộ. Nhiều vùng trồng vẫn lưu trữ thông tin theo cách riêng hoặc sử dụng phần mềm rời rạc, dẫn đến thiếu sự giám sát tập trung trên toàn tỉnh.
Việc từ bỏ thói quen ghi chép thủ công để chuyển sang sử dụng ứng dụng điện thoại đòi hỏi thời gian thích nghi đáng kể đối với các chủ vườn. Chị Lê Thị Hương, chủ vườn cam Vinh Hưng Hóa, cho biết trước đây việc ghi chép bón phân thường thực hiện trên giấy nên dễ thất lạc và thiếu tính xác thực. Khi chuyển sang nhật ký điện tử tích hợp mã QR, mọi thông tin đều phải được cập nhật chính xác theo thời gian thực để tạo niềm tin cho khách hàng. Nếu dữ liệu không đảm bảo độ tin cậy, uy tín của cả vùng trồng có thể bị ảnh hưởng, tạo áp lực không nhỏ đối với người nông dân vốn quen với phương thức sản xuất truyền thống.
Sự hạn chế về công nghệ và khả năng minh bạch thông tin thường dẫn đến những hệ lụy rõ rệt khi thị trường biến động. Anh Vũ Văn Giáp, trú tại phường Quỳnh Mai, chia sẻ rằng đã có thời điểm su su tại địa phương chỉ còn 500 đồng/kg nhưng vẫn không tiêu thụ được, khiến nông sản rụng đầy gốc. Điều này cho thấy, nếu không thay đổi phương thức quản trị và tăng cường kết nối thị trường qua nền tảng số, người nông dân sẽ tiếp tục rơi vào vòng luẩn quẩn “được mùa, mất giá”. Vì vậy, minh bạch nguồn gốc được xem là bước đi nền tảng để giảm phụ thuộc vào các phương thức tiêu thụ truyền thống.
Giải pháp số hóa toàn diện và nâng tầm giá trị nông sản
Để tháo gỡ những nút thắt này, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào truy xuất nguồn gốc đang mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp Việt Nam. Công nghệ này giúp kiểm soát chất lượng hiệu quả hơn thông qua việc tự động thu thập và phân tích dữ liệu ở nhiều khâu trong chuỗi sản xuất – phân phối. Điểm nổi bật của AI là khả năng phát hiện sớm các bất thường, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định kịp thời. Khi kết hợp với hệ thống cảm biến, toàn bộ quá trình sản xuất và bảo quản có thể được giám sát theo thời gian thực, góp phần giảm sai sót và nâng cao tính đồng nhất của sản phẩm.
Tại Hà Nội, Hợp tác xã Rau quả sạch Chúc Sơn đã ứng dụng AI kết hợp trạm thời tiết thông minh để theo dõi các yếu tố môi trường và dự báo sớm sâu bệnh. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm được kiểm soát tốt hơn, đầu ra duy trì ổn định với mức giá khoảng 8.000 đồng/kg, đồng thời mang lại thu nhập trung bình 200 triệu đồng mỗi năm cho các hộ tham gia. Tương tự, Hợp tác xã Nông nghiệp hữu cơ Nam Phương Tiến cũng triển khai hệ thống camera đồng ruộng và nhật ký điện tử eGAP nhằm số hóa toàn bộ quy trình sản xuất, qua đó nâng cao hiệu quả kinh tế.
Song song với ứng dụng công nghệ, việc xây dựng thương hiệu bằng những câu chuyện chân thực trên nền tảng số đang giúp nông sản tiếp cận gần hơn với người tiêu dùng. Chị Đặng Thị Ngọc Hà, một người trẻ khởi nghiệp tại Nghệ An, đã lựa chọn trở thành “người kể chuyện” cho nông sản quê hương, kết nối sản phẩm với thị trường qua các nền tảng số. Bằng việc ghi lại những hình ảnh đời thường như cùng bà con thu hoạch hay đóng gói đơn hàng, chị từng bước tạo dựng niềm tin với khách hàng. Chính sự chân thực này đã giúp sản phẩm hương trầm địa phương nhận được hàng trăm đơn hàng chỉ sau vài ngày thử nghiệm.
Bên cạnh đó, giải pháp chế biến sâu kết hợp truyền thông hiện đại đang góp phần thay đổi diện mạo nông nghiệp tại nhiều vùng nông thôn. Anh Vũ Văn Giáp đã đầu tư máy sấy lạnh và máy cắt sợi từ đầu năm 2024 nhằm nâng cao giá trị rau củ địa phương. Hiện nay, mỗi ngày Hợp tác xã Nông sản Nhà Vũ thu mua hơn 2 tấn rau củ tươi như su su, mướp đắng để đưa vào chế biến. Sau khi sấy lạnh trong khoảng 19–21 giờ, sản phẩm không chỉ gia tăng giá trị mà còn thường xuyên rơi vào tình trạng “cung không đủ cầu” trên các nền tảng mạng xã hội.
Sự kết hợp giữa nỗ lực của doanh nghiệp và chính sách hỗ trợ từ Nhà nước được xem là chìa khóa để nông sản Việt vươn xa bền vững. Ông Phan Xuân Diện, Giám đốc Công ty cổ phần Dược liệu Pù Mát, khẳng định mã QR là công cụ đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao trong quản lý từ nguyên liệu đến thành phẩm. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tự tin tiếp cận các phân khúc thị trường cao cấp và từng bước khẳng định vị thế thương hiệu dược liệu. Việc xây dựng chuẩn dữ liệu chung sẽ giúp kết nối thông tin trên phạm vi toàn quốc, hướng tới hình thành hệ sinh thái nông nghiệp bền vững trong kỷ nguyên số.