Ngành thủy sản chủ động thích ứng trước biến động thị trường và logistics toàn cầu

Thị Trường 14/03/2026 08:37

Những thay đổi trong chính sách kiểm soát nhập khẩu của Hoa Kỳ cùng với bất ổn địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra các thách thức mới đối với ngành thủy sản Việt Nam. Các diễn biến này không chỉ làm gia tăng rủi ro trong hoạt động xuất khẩu mà còn đặt ra yêu cầu ngày càng cao về kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp thủy sản đang từng bước điều chỉnh chiến lược sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng và logistics nhằm duy trì ổn định hoạt động xuất khẩu và bảo đảm năng lực cạnh tranh trên các thị trường quốc tế.

Gia tăng rào cản kỹ thuật tại thị trường Hoa Kỳ

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), từ đầu tháng 3/2026, các cơ quan quản lý của Hoa Kỳ tiếp tục tăng cường kiểm soát đối với thủy sản nhập khẩu, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ các quy định môi trường.

1_1773397511.jpg
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), từ đầu tháng 3/2026, các cơ quan quản lý của Hoa Kỳ tiếp tục tăng cường kiểm soát đối với thủy sản nhập khẩu, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ các quy định môi trường.

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) vẫn duy trì hệ thống cảnh báo nhập khẩu – một công cụ quan trọng nhằm kiểm soát chất lượng thủy sản từ các quốc gia xuất khẩu. Trong đó, nhiều trường hợp bị cảnh báo liên quan đến việc không tuân thủ hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) hoặc nguy cơ nhiễm vi sinh vật gây bệnh.

Đáng chú ý, một số cảnh báo được áp dụng theo cơ chế Detention Without Physical Examination (DWPE), cho phép cơ quan chức năng tạm giữ lô hàng tại cửa khẩu mà không cần kiểm tra thực tế. Khi doanh nghiệp hoặc cơ sở chế biến bị đưa vào danh sách cảnh báo “Import Alert”, các lô hàng tiếp theo có thể tiếp tục bị giữ lại cho đến khi doanh nghiệp cung cấp đủ bằng chứng chứng minh sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của FDA.

Cơ chế này làm gia tăng đáng kể rủi ro cho doanh nghiệp xuất khẩu, bởi thời gian thông quan kéo dài có thể phát sinh chi phí lưu kho và ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng với đối tác.

Theo các báo cáo kiểm soát nhập khẩu gần đây của FDA, tôm vẫn là một trong những mặt hàng thủy sản bị từ chối nhập khẩu nhiều nhất vào Hoa Kỳ. Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến việc phát hiện dư lượng kháng sinh bị cấm như chloramphenicol, nitrofurans hoặc một số hoạt chất không được phép sử dụng trong nuôi trồng thủy sản.

Để hạn chế rủi ro, VASEP khuyến nghị doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu đầu vào, đặc biệt trong chuỗi cung ứng tôm nuôi. Việc quản lý dư lượng kháng sinh ngay từ khâu nuôi trồng được xem là yếu tố then chốt nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định nhập khẩu.

2_1773397511.jpg
Để hạn chế rủi ro, VASEP khuyến nghị doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu đầu vào, đặc biệt trong chuỗi cung ứng tôm nuôi.

Bên cạnh đó, Hoa Kỳ vẫn duy trì Chương trình Giám sát Nhập khẩu Thủy sản (SIMP) do Cơ quan Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) quản lý. Theo quy định, nhà nhập khẩu phải cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc khai thác hoặc nuôi trồng, tàu đánh bắt, khu vực khai thác cũng như toàn bộ chuỗi cung ứng của sản phẩm.
Mục tiêu của chương trình này là ngăn chặn khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), đồng thời hạn chế gian lận thương mại và gian lận nguồn gốc hàng hóa.

Ngoài ra, các quy định liên quan đến Luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA) cũng đang được siết chặt. Theo đó, các quốc gia xuất khẩu thủy sản khai thác vào Hoa Kỳ phải chứng minh hoạt động đánh bắt đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ động vật biển tương đương với quy định của Hoa Kỳ. Nếu không đáp ứng yêu cầu, một số nhóm sản phẩm như cá ngừ, mực hoặc các loài cá biển có thể đối mặt với nguy cơ hạn chế hoặc cấm nhập khẩu.

Áp lực gia tăng từ chi phí logistics

Bên cạnh các rào cản kỹ thuật, ngành thủy sản Việt Nam còn chịu tác động từ những biến động địa chính trị tại Trung Đông – khu vực đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu thị trường xuất khẩu.
Theo số liệu của cơ quan Hải quan, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Trung Đông đã tăng mạnh trong những năm gần đây, từ khoảng 197,7 triệu USD năm 2020 lên hơn 401 triệu USD vào năm 2025, với các mặt hàng chủ lực gồm cá tra, cá ngừ, tôm và nhuyễn thể.

Tuy nhiên, xung đột tại khu vực này đang khiến chuỗi cung ứng và vận tải biển toàn cầu chịu nhiều áp lực. Một số hãng tàu quốc tế đã điều chỉnh hành trình, hạn chế đi qua các khu vực có nguy cơ cao và chuyển hướng qua châu Phi thay vì sử dụng các tuyến hàng hải truyền thống.

Việc thay đổi hành trình khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm khoảng 7–10 ngày, thậm chí có thể lên tới 10–20 ngày tùy tuyến. Điều này gây khó khăn đáng kể cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản đông lạnh – nhóm sản phẩm phụ thuộc lớn vào container lạnh và chuỗi bảo quản nghiêm ngặt.

Theo phản ánh từ doanh nghiệp, chi phí vận chuyển container lạnh có thể tăng thêm khoảng 2.000 – 4.000 USD mỗi container, chưa kể các phụ phí liên quan đến rủi ro chiến tranh và nhiên liệu.

Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP, cho biết tác động của xung đột Trung Đông đối với ngành thủy sản có sự khác biệt giữa các nhóm sản phẩm. Với ngành tôm, chi phí vận tải tăng và thời gian giao hàng kéo dài đang ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Nếu căng thẳng kéo dài, giá cước vận tải biển có thể tăng mạnh tương tự giai đoạn đại dịch COVID-19.

Đối với cá tra, Trung Đông là một trong những thị trường quan trọng nên gián đoạn vận tải có thể ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu, nhất là trong bối cảnh nhu cầu tại một số thị trường lớn khác đang chậm lại. Trong khi đó, cá ngừ chịu tác động rõ rệt từ biến động giá nhiên liệu và chi phí logistics, khiến giá nguyên liệu đầu vào có xu hướng tăng.

Cơ hội trong bối cảnh biến động

Ở góc nhìn thị trường, một số chuyên gia cho rằng bất ổn địa chính trị cũng có thể tạo ra những cơ hội nhất định đối với một số dòng sản phẩm thủy sản.

Bà Nguyễn Hà, chuyên gia thị trường cá ngừ, nhận định nhu cầu đối với các loại thực phẩm có thời hạn bảo quản dài, như cá ngừ đóng hộp, có thể gia tăng trong bối cảnh bất ổn. Trong nhiều năm qua, cá ngừ đóng hộp luôn nằm trong nhóm thực phẩm dự trữ phổ biến tại Trung Đông, châu Phi và một số nước châu Âu.

Ngoài nhu cầu tích trữ của người tiêu dùng, các chương trình viện trợ nhân đạo tại các khu vực xung đột cũng thường sử dụng sản phẩm thủy sản đóng hộp nhờ tính tiện lợi và giá trị dinh dưỡng cao.

Dù vậy, chi phí logistics tăng vẫn là yếu tố làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp chế biến cá ngừ, đặc biệt đối với những hợp đồng xuất khẩu dài hạn đã ký trước đó.

Chủ động thích ứng để duy trì năng lực cạnh tranh

Theo đánh giá của nhiều doanh nghiệp, ở thời điểm hiện nay tác động đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vẫn chủ yếu tập trung ở khâu logistics. Tuy nhiên, nếu căng thẳng địa chính trị kéo dài, rủi ro có thể lan rộng sang toàn bộ hệ thống vận tải và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng biến động, các doanh nghiệp thủy sản được khuyến nghị cần theo dõi sát diễn biến địa chính trị và những thay đổi trong quy định nhập khẩu tại các thị trường lớn.

Đồng thời, việc nâng cao năng lực tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, tăng cường quản lý chuỗi cung ứng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sẽ đóng vai trò quan trọng giúp ngành thủy sản Việt Nam duy trì tăng trưởng và giữ vững vị thế trên thị trường toàn cầu trong thời gian tới.

Mạnh Quỳnh