Mỹ áp thuế bổ sung 12,5%: Doanh nghiệp Việt chủ động tái cơ cấu thị trường và nâng chuẩn quản trị
Việc Mỹ chính thức áp dụng mức thuế bổ sung 12,5% đối với khoảng 37% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam không chỉ là bài toán về chi phí mà còn là phép thử đối với bản lĩnh của các ngành hàng chủ lực. Thay vì bị động chờ đợi sự ổn định từ các chính sách thương mại quốc tế, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đã sớm kích hoạt các kịch bản ứng phó toàn diện, từ việc tái định vị thị trường, đàm phán lại chuỗi cung ứng cho đến nâng cao chuẩn mực quản trị để bảo vệ vị thế cạnh tranh.
Chủ động phân tán rủi ro và tái định vị thị trường xuất khẩu
Tác động của mức thuế mới theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại Mỹ năm 1974 có sự phân hóa rõ rệt giữa các ngành hàng, đòi hỏi những chiến lược ứng phó linh hoạt và sát thực tế. Trong khi 55% kim ngạch xuất khẩu thuộc nhóm thiết bị điện tử, máy móc và linh kiện được miễn trừ, thì sức ép lại đè nặng lên các ngành chủ lực như thủy sản, dệt may, da giày và gỗ. Nhận thức rõ sự rủi ro khi phụ thuộc quá lớn vào một thị trường, nhiều doanh nghiệp đã sớm chủ động xoay chuyển thế cờ bằng cách phân tán nguồn thu và chia lại miếng bánh thị trường toàn cầu.
Thực tế từ các ngành hàng cho thấy, việc dịch chuyển và cơ cấu lại thị trường không phải là phản ứng nhất thời mà là một chiến lược dài hạn đã được chuẩn bị từ trước. Trong lĩnh vực dệt may, thay vì dồn sức tìm đơn hàng mới tại Mỹ khi các điều kiện nhập khẩu và thuế quan liên tục biến động, các doanh nghiệp đã chủ động khai mở dư địa tăng trưởng tại thị trường nội địa cùng các quốc gia Đông Nam Á như Campuchia và Lào. Nhờ sự chuyển dịch quyết liệt này, tỉ trọng đơn hàng từ thị trường Mỹ tại nhiều đơn vị đã giảm mạnh từ mức 60-70% xuống dưới 40%, trong khi thị phần trong nước được vươn lên trên 25%, giúp doanh thu nửa đầu năm nay vẫn duy trì đà tăng trưởng khoảng 6% và cơ cấu thị trường trở nên an toàn hơn nhiều.
Đối với ngành thép, nhờ kinh nghiệm đối diện với nhiều lớp rào cản phòng vệ thương mại phức tạp từ trước đó, các doanh nghiệp quy mô lớn đã tỏ ra bình thản và chủ động thích ứng. Nhiều tập đoàn đã quyết đoán ngừng xuất khẩu một số dòng sản phẩm như tôn mạ sang Mỹ từ giai đoạn cuối năm 2024 để dồn lực mở rộng mạng lưới bán hàng tới hơn 90 quốc gia và vùng lãnh thổ, đồng thời củng cố pháo đài tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng nhận định sự cảnh giác là không thừa trước tác động cộng gộp, bởi nếu các ngành dệt may, gỗ suy giảm đơn hàng sẽ kéo theo sự chững lại của nhu cầu xây dựng nhà xưởng, nguyên vật liệu trong nước, đồng thời làn sóng chuyển hướng hàng hóa từ các nước khác vào Đông Nam Á có thể làm gia tăng áp lực cạnh tranh về giá ngay tại sân nhà.
Trước những biến động không ngừng, chiến lược ứng phó về mặt thương mại cũng được các ngành hàng triển khai một cách sâu sát và thực dụng hơn. Với lĩnh vực thủy sản, khi các mặt hàng chủ lực như tôm chịu áp lực chênh lệch 2,5 điểm phần trăm thuế suất so với các đối thủ trực tiếp như Ấn Độ hay Ecuador, cùng với các rủi ro giảm giá bán ở các dòng sản phẩm cá tra và cá ngừ, các hiệp hội ngành hàng đã khuyến nghị doanh nghiệp khẩn trương rà soát lại toàn bộ mã hàng, thời điểm nhập khẩu và điều kiện giao hàng. Giải pháp căn cơ trước mắt là chủ động đối thoại với đối tác nhập khẩu và tư vấn hải quan tại Mỹ để tổ chức đàm phán, qua đó phân bổ lại nghĩa vụ thuế và chia sẻ chi phí hợp lý giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng, từ nhà sản xuất, nhà bán lẻ cho đến người tiêu dùng cuối cùng tại Mỹ.
Biến áp lực thuế quan thành động lực nâng tầm quản trị và chuẩn hóa quốc tế
Ở góc độ dài hạn và nhìn nhận bản chất vĩ mô của vấn đề, các chuyên gia kinh tế đánh giá chính sách thuế quan mà Mỹ đang theo đuổi thực chất là một công cụ tạo sức ép trong đàm phán thương mại nhằm gia tăng nguồn thu ngân sách và giảm thâm hụt thương mại. Do đó, mức thuế này không phản ánh kết quả đóng lại của thị trường mà mở ra một giai đoạn mới, nơi doanh nghiệp phải thích ứng với "trạng thái bình thường mới" bằng nội lực thực sự. Quá trình chuyển dịch thị trường không đơn thuần là mang cùng một sản phẩm sang quốc gia khác để bán, mà là một cuộc cách mạng toàn diện buộc doanh nghiệp phải nghiên cứu lại từ đầu về khách hàng mới, thay đổi mẫu mã, chất liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật cho đến phương thức giao hàng.
Để không bị động trong mọi kịch bản, nhiều doanh nghiệp đã lựa chọn lối đi giữ vững quy mô sản xuất ổn định nhưng tập trung sâu vào nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng. Việc tăng cường tự động hóa, chuyên môn hóa hóa quy trình sản xuất, tối ưu hóa và đàm phán lại chi phí đầu vào, đồng thời chuyển dịch sang các phân khúc sản phẩm thiết kế riêng, đơn hàng giá trị cao và đồng phục chuyên dụng đang là chìa khóa để bảo vệ biên lợi nhuận. Trong nguy luôn có cơ, chính sự khắt khe của các hàng rào thuế quan lại đang trở thành chất xúc tác mạnh mẽ thúc đẩy các doanh nghiệp rà soát và kiện toàn lại mô hình hoạt động của mình.
Những yêu cầu ngày càng tiêu chuẩn hóa cao về thương mại, lao động và sở hữu trí tuệ từ Mỹ cùng các thị trường phát triển chính là động lực lớn để các doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp. Việc đáp ứng các điều kiện khắt khe này sẽ góp phần trực tiếp vào việc cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao mức phúc lợi và quyền lợi cho người lao động, đồng thời từng bước chuẩn hóa hoạt động sản xuất theo đúng các thông lệ quốc tế. Đây chính là bước chuyển mình cốt lõi nhất giúp hàng hóa Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh thực chất và hội nhập một cách trọn vẹn, sâu sắc hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Song hành cùng những nỗ lực tự thân của cộng đồng doanh nghiệp là sự đồng hành và hỗ trợ pháp lý tích cực từ phía các cơ quan quản lý nhà nước. Bộ Công Thương hiện đang liên tục phối hợp với các bộ, ngành làm việc trực tiếp với Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) nhằm phản ánh những nỗ lực và bước tiến thực tế của Việt Nam trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, tiêu biểu là việc ban hành Nghị định số 292 quy định chi tiết thi hành Luật Quản lý ngoại thương liên quan đến phòng, chống lao động cưỡng bức. Việc tiếp tục theo dõi sát sao tiến trình đàm phán song phương cùng các diễn biến điều tra về công suất sản xuất và sở hữu trí tuệ từ phía Mỹ, kết hợp với sự chủ động tái cơ cấu nội lực của doanh nghiệp, sẽ là bệ đỡ vững chắc để thương hiệu và sản phẩm Việt Nam vượt qua sóng gió bảo hộ thương mại trên thị trường quốc tế.