Kinh tế biển tìm động lực tăng trưởng từ nuôi trồng thủy sản công nghệ cao

Tiêu điểm 22/04/2026 10:54

Trong bối cảnh chuyển dịch từ khai thác sang nuôi trồng bền vững, thị trường kinh tế biển Việt Nam đang đứng trước cơ hội tái cấu trúc mạnh mẽ. Việc lựa chọn đúng đối tượng nuôi và định hướng phát triển theo tín hiệu thị trường được xem là chìa khóa nâng cao giá trị và sức cạnh tranh.

Kinh tế biển Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng khi ngành thủy sản dần giảm phụ thuộc vào khai thác tự nhiên, chuyển sang phát triển nuôi trồng theo hướng hiện đại và bền vững. Trong tiến trình này, việc xác định các đối tượng nuôi chủ lực và tiềm năng trở thành yếu tố quyết định hiệu quả sản xuất cũng như khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Theo các chuyên gia, trong ngắn hạn, thị trường vẫn cần duy trì và phát huy các đối tượng nuôi truyền thống đã có nền tảng vững chắc. Những loài như cá song, cá giò, cá vược, cá chẽm, cá chim trắng hay hồng mỹ hiện đã được nuôi phổ biến, có hệ thống giống ổn định, quy trình kỹ thuật hoàn thiện và khả năng tiêu thụ tốt. Đây là nhóm sản phẩm giữ vai trò trụ cột, đảm bảo nguồn cung và thu nhập ổn định cho người nuôi.

nuoi-bien_1776761107.jpg
Kinh tế biển Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng khi ngành thủy sản dần giảm phụ thuộc vào khai thác tự nhiên

Bên cạnh đó, rong biển đang nổi lên như một lĩnh vực giàu tiềm năng trong chiến lược phát triển kinh tế biển. Không chỉ phục vụ xuất khẩu, rong biển còn có thể kết hợp nuôi cùng các đối tượng khác, góp phần cải thiện môi trường và hình thành mô hình nuôi biển đa giá trị, phù hợp với xu hướng phát triển xanh.

Tuy nhiên, để tạo đột phá cho thị trường, việc mở rộng sang các đối tượng nuôi mới có giá trị kinh tế cao là yêu cầu tất yếu. Thời gian qua, các cơ quan nghiên cứu đã tập trung phát triển một số loài như cá chim, cá cam và cá nhụ. Trong đó, cá chim đã cơ bản hoàn thiện công nghệ nuôi, còn cá cam và cá nhụ đang dần được hoàn thiện từ khâu sản xuất giống đến quy trình nuôi thương phẩm.

Thực tế thử nghiệm cho thấy các đối tượng này có tiềm năng tăng trưởng tốt và nhu cầu cao tại nhiều thị trường quốc tế như Trung Quốc, Nhật Bản hay Singapore. Nếu được đầu tư đồng bộ và nhân rộng mô hình, đây có thể trở thành nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực, góp phần nâng cao giá trị kinh tế biển.

Ngoài ra, việc nghiên cứu phát triển các loài có giá trị cao như cá ngừ đại dương cũng được đặt ra nhằm đa dạng hóa sản phẩm và giảm áp lực khai thác tự nhiên. Dù còn nhiều thách thức về công nghệ và vốn đầu tư, nhưng đây được xem là hướng đi dài hạn có ý nghĩa chiến lược đối với ngành thủy sản.

Một vấn đề then chốt đối với thị trường kinh tế biển là phải gắn chặt phát triển nuôi trồng với tín hiệu thị trường. Việc mở rộng sản xuất thiếu kiểm soát có thể dẫn đến dư cung, gây biến động giá và rủi ro cho người nuôi. Do đó, cần xây dựng lộ trình phát triển rõ ràng, lựa chọn đối tượng theo từng giai đoạn, tránh phát triển theo phong trào.

Song song với đó, xu hướng nuôi biển hiện đại đang chuyển dịch sang mô hình đa loài, kết hợp giữa cá, rong biển và nhuyễn thể nhằm tối ưu hệ sinh thái, giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế.

Các chuyên gia cũng nhấn mạnh vai trò của khoa học – công nghệ trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Hoạt động nghiên cứu cần được đầu tư bài bản, gắn với toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất giống, nuôi trồng đến chế biến và tiêu thụ.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường quốc tế, kinh tế biển Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển theo hướng công nghiệp hóa, ứng dụng công nghệ cao và gắn với chuỗi giá trị toàn cầu.

Với sự tham gia của doanh nghiệp, các tổ chức quốc tế và giới khoa học, cùng với chính sách hỗ trợ phù hợp, nuôi biển được kỳ vọng sẽ trở thành động lực tăng trưởng mới, đóng góp quan trọng vào mục tiêu phát triển kinh tế xanh và bền vững của Việt Nam trong những năm tới.

 

Minh Trí
Tin đáng đọc