Huy động 80.000 dân binh, tiêu tốn gần 3,5 triệu ngày công để xây kênh đào lớn nhất lịch sử phong kiến Việt Nam
Công trình không chỉ là tuyến giao thông huyết mạch mà còn là kỳ quan, ghi dấu ấn đậm nét về tài năng và sự cần cù của người Việt xưa.
Công trình quy mô lớn bậc nhất thời phong kiến
Kênh Vĩnh Tế là một trong những công trình đào kênh quy mô lớn bậc nhất Việt Nam thời phong kiến, kéo dài gần 100km, rộng trung bình 30-40m, chạy song song với đường biên giới Việt Nam - Campuchia.
Tuyến kênh bắt đầu từ sông Châu Đốc (An Giang), nối đến sông Giang Thành (Hà Tiên, Kiên Giang cũ), tạo thành trục giao thông thủy và tuyến phòng thủ quan trọng ở khu vực Tây Nam.
Ngược dòng lịch sử, theo tác giả Nguyễn Văn Hầu trong cuốn “Thoại Ngọc Hầu và những cuộc khai phá miền Hậu Giang”, quan trấn thủ trấn Vĩnh Thanh Nguyễn Văn Thoại là người trực tiếp chỉ huy việc đào kênh Vĩnh Tế.
Theo “Quốc triều chính biên toát yếu”, năm 1816, sau khi thành Châu Đốc được đắp xong, vua Gia Long nhận thấy lợi thế của vùng đất này nên chủ trương mở đường thủy nối liền Châu Đốc với Hà Tiên để thuận lợi cho nông thương và củng cố vùng biên. 3 năm sau, vào tháng Chạp năm 1819, công trình chính thức được khởi công.
Để tạo nên tuyến kênh thẳng giữa vùng hoang địa, người xưa đã áp dụng phương pháp thủ công đặc biệt: ban đêm rẽ sậy, đốt đuốc buộc trên đầu sào để xác định hướng, nhóm thợ đứng trên cao dùng cây rọi lớn để căn chỉnh từng “sào lửa” theo đúng trục. Từ những dấu mốc thô sơ ấy, tuyến kênh dần được định hình.
Kênh đào được thực hiện bởi hơn 80.000 dân binh trong suốt 5 năm với tổng cộng gần 3,5 triệu ngày công và hơn 2,8 triệu m3 đất được đào lên. Kênh dài khoảng 87km, rộng trung bình 30m, sâu khoảng 2,55m; trong đó phần đào mới chiếm 37km.
Quá trình thi công diễn ra trong điều kiện khắc nghiệt, nhiều thời điểm dân binh phải làm việc xuyên đêm. Địa hình vùng chân núi, thú dữ, dịch bệnh khiến thương vong lớn. Không ít trường hợp tai nạn lao động, thậm chí người đào kênh bị thú dữ tấn công hoặc thiệt mạng khi tìm cách bỏ trốn. Những câu chuyện về việc vượt sông Vàm Nao bằng thân chuối để tránh cá dữ vẫn được lưu truyền như một lát cắt khắc nghiệt của công cuộc đào kênh.
“Mạch sống” dẫn nước của Đồng bằng sông Cửu Long
Trong kháng chiến chống Mỹ, khi Mỹ chuyển sang chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh” (1969-1973), Đồng bằng sông Cửu Long trở thành trọng điểm bình định với hệ thống kiểm soát dày đặc. Sau Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, lực lượng cách mạng gặp nhiều khó khăn, yêu cầu chi viện cho chiến trường miền Tây trở nên cấp thiết.
Trước tình hình đó, Trung ương chủ trương củng cố lực lượng, mở rộng tuyến vận tải chiến lược, trong đó tuyến đường 1C đóng vai trò huyết mạch. Kênh Vĩnh Tế trở thành “nút thắt” nguy hiểm bậc nhất trên tuyến này.
Dọc tuyến kênh, đối phương bố trí hệ thống phòng thủ nhiều lớp với đồn bốt dày đặc, tàu chiến và ca nô tuần tra liên tục, ban đêm chiếu sáng như ban ngày. Các thiết bị do thám và lực lượng biệt kích thường xuyên phục kích 2 bên bờ, khiến việc vượt kênh trở thành thử thách sinh tử.
Để bảo đảm thông tuyến, lực lượng thanh niên xung phong thuộc Đoàn 195 đã sử dụng xuồng nhỏ, ngụy trang bằng bèo, cỏ, thậm chí ngâm mình dưới nước để đẩy xuồng qua những đoạn dài hàng chục km nhằm tránh bị phát hiện. Dù bị phong tỏa gắt gao từ cuối năm 1969, tuyến vận tải qua kênh vẫn được duy trì.
Giai đoạn 1967-1974, hơn 13.650 tấn hàng hóa và trên 30.000 lượt cán bộ, chiến sĩ đã được vận chuyển qua khu vực này, góp phần quan trọng bảo đảm sức chiến đấu cho chiến trường Tây Nam Bộ.
Trong cuộc chiến bảo vệ biên giới Tây Nam (1977-1979), kênh tiếp tục giữ vai trò tuyến phòng thủ trọng yếu. Địa bàn Nhơn Hưng (An Giang), với hệ thống công sự kiên cố dọc kênh, trở thành “chốt thép” cản bước quân Pol Pot, nơi lực lượng dân quân địa phương đã chiến đấu hơn 70 trận để giữ vững địa bàn.
Sau năm 1975, kênh Vĩnh Tế tiếp tục phát huy vai trò trong chương trình khai thác Tứ giác Long Xuyên do cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt khởi xướng, góp phần biến vùng đất biên giới khô cằn thành vựa lúa trù phú. Dòng kênh cung cấp nước ngọt, phù sa cho sản xuất nông nghiệp, đồng thời kết nối với các hệ thống kênh nội vùng như Trà Sư, Tha La, T3, T4, T5.
Từ năm 1990, trạm bơm 3/2 đưa nước về các xã vùng cao thuộc Tịnh Biên, giúp tăng vụ và nâng năng suất lúa. Đến năm 1997, việc hoàn thành kênh T5 (kênh Võ Văn Kiệt) tiếp tục mở rộng khả năng điều tiết nước, đưa sản lượng lúa của An Giang tăng từ 600.000 tấn lên 3 triệu tấn chỉ trong một thập niên.
Trước khi hệ thống đường bộ phát triển, kênh Vĩnh Tế từng là tuyến vận tải thủy huyết mạch nối Châu Đốc với Hà Tiên, giúp hàng hóa lưu thông thuận lợi. Những năm 1990 trở về trước, cư dân 2 bên bờ kênh chủ yếu sống dựa vào ruộng lúa và nguồn thủy sản phong phú. Ngày nay, vùng ven kênh đã trở thành khu dân cư trù phú, nhiều đô thị và khu nông thôn mới hình thành, tiếp tục hưởng lợi từ nguồn nước và phù sa bồi đắp qua hàng trăm năm.
Năm 2025, kênh Vĩnh Tế được công nhận là Di tích lịch sử cấp tỉnh. Từ một công trình phòng thủ trấn biên, kênh đã trở thành biểu tượng đa giá trị, vừa là “lá chắn” bảo vệ chủ quyền, vừa là “mạch sống” nuôi dưỡng và phát triển vùng đất Tây Nam Bộ suốt hơn 2 thế kỷ.