Giữ nhịp tăng trưởng cao, kinh tế Việt Nam cần gia tăng sức chống chịu trong nửa cuối năm

Diễn biến - Dự báo 11/07/2026 12:32

Tăng trưởng GDP 6 tháng đầu năm 2026 đạt 8,18%, mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây, cho thấy nền kinh tế đang duy trì đà phục hồi tích cực với sự cải thiện của sản xuất, xuất khẩu và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng mà còn phải nâng cao chất lượng tăng trưởng, củng cố năng lực chống chịu và tăng tính tự chủ của nền kinh tế.

Theo báo cáo của Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, kinh tế Việt Nam trong 6 tháng đầu năm tiếp tục ghi nhận nhiều tín hiệu khả quan bất chấp những bất ổn của môi trường kinh tế quốc tế.

Tăng trưởng GDP đạt 8,18%, mức cao nhất trong nhiều năm qua, phản ánh hiệu quả của các chính sách điều hành kinh tế vĩ mô cũng như sự phục hồi của các động lực tăng trưởng truyền thống. Hoạt động sản xuất công nghiệp, xuất nhập khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài tiếp tục duy trì xu hướng tích cực, tạo nền tảng quan trọng cho mục tiêu tăng trưởng cả năm 2026.

sau-rieng-16717642220481128148835-16717643380231430934237-1673694102520436236236_1783695412.png
 Giữ nhịp tăng trưởng cao, kinh tế Việt Nam cần gia tăng sức chống chịu trong nửa cuối năm

Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng tốc độ tăng trưởng cao mới chỉ phản ánh bức tranh ngắn hạn. Vấn đề quan trọng hơn là chất lượng tăng trưởng, mức độ tự chủ của nền kinh tế cũng như khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài.

Ông Phan Đức Hiếu cho rằng việc các tổ chức quốc tế đưa ra những dự báo tăng trưởng với mức chênh lệch khá lớn cho thấy môi trường kinh tế toàn cầu vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố khó lường. Theo ông, các kịch bản tăng trưởng chỉ nên được xem là cơ sở tham khảo, trong khi công tác điều hành cần bám sát diễn biến thực tế để có phản ứng chính sách phù hợp và kịp thời.

Ông Phan Đức Hiếu nhận định, quyết tâm tăng trưởng đã được Chính phủ và Quốc hội cụ thể hóa thông qua nhiều nghị quyết và chương trình hành động. Vì vậy, ưu tiên trong 6 tháng cuối năm không nằm ở việc ban hành thêm chính sách mới mà là đẩy nhanh tiến độ thực thi các giải pháp đã được thông qua, bảo đảm các chủ trương sớm đi vào thực tiễn và phát huy hiệu quả. Việc triển khai đồng bộ và quyết liệt sẽ góp phần tháo gỡ khó khăn cho cộng đồng doanh nghiệp, thúc đẩy sản xuất kinh doanh và tạo thêm động lực cho tăng trưởng kinh tế.

Theo Nguyễn Tú Anh, kết quả tăng trưởng của nền kinh tế trong nửa đầu năm là tích cực, dù chưa đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số như kỳ vọng. Ông cho rằng việc đặt mục tiêu tăng trưởng cao ngay từ đầu năm đã tạo áp lực tích cực đối với hệ thống điều hành cũng như cộng đồng doanh nghiệp, qua đó thúc đẩy các động lực tăng trưởng được khai thác mạnh mẽ hơn.

Đáng chú ý, Việt Nam đang thu hút sự quan tâm ngày càng lớn từ các quỹ đầu tư quốc tế, bao gồm cả các quỹ quản lý tài sản quy mô lớn phục vụ nhóm khách hàng có giá trị tài sản cao. Điều này cho thấy vị thế của Việt Nam trên bản đồ đầu tư toàn cầu đang được cải thiện đáng kể.

Thứ nhất, cán cân thương mại của nhóm hàng điện tử, máy tính và linh kiện đang chuyển sang trạng thái nhập siêu khi sản xuất trong nước vẫn phụ thuộc lớn vào chip, linh kiện và nguyên liệu công nghệ cao nhập khẩu. Điều này đồng nghĩa với việc quy mô sản xuất càng mở rộng thì nhu cầu nhập khẩu đầu vào càng tăng, tạo áp lực nhất định đối với cán cân thương mại và tỷ giá.

Thứ hai, dòng vốn FDI hiện có sự phân hóa rõ rệt giữa vốn đầu tư dài hạn vào sản xuất xuất khẩu và dòng vốn ngắn hạn nhạy cảm với biến động tỷ giá cũng như niềm tin vào đồng nội tệ. Việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và tỷ giá được xem là điều kiện quan trọng để tiếp tục thu hút dòng vốn quốc tế trong thời gian tới.

Đề cập đến giải pháp cho nửa cuối năm, ông Nguyễn Anh Dương cho rằng Việt Nam cần theo dõi sát diễn biến chính sách thương mại của các đối tác lớn để chủ động điều chỉnh chiến lược xuất khẩu. Bên cạnh đó, cần có giải pháp hỗ trợ các ngành xuất khẩu truyền thống như dệt may và da giày, vốn đang chịu áp lực về đơn hàng và giá trị gia tăng thấp.

Theo ông Nguyễn Anh Dương, chính sách thu hút FDI trong giai đoạn tới cần chuyển mạnh từ mục tiêu số lượng sang chất lượng, ưu tiên các dự án có khả năng tạo liên kết sâu với doanh nghiệp trong nước và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng giá trị nội địa trong sản phẩm xuất khẩu.

Theo Lý Đại Hùng, việc duy trì không gian chính sách tiền tệ tương đối độc lập sẽ giúp nền kinh tế có thêm dư địa để ứng phó với các cú sốc từ thị trường quốc tế. Ông cho rằng dự trữ ngoại hối tiếp tục là yếu tố cần được theo dõi chặt chẽ trong bối cảnh xu hướng lãi suất toàn cầu vẫn tiềm ẩn nhiều biến động.

Ngoài ra, một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là mức độ liên kết giữa khu vực FDI với hệ thống doanh nghiệp trong nước còn hạn chế, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ. Nhiều tập đoàn FDI quy mô lớn vẫn thiếu mạng lưới doanh nghiệp phụ trợ trong nước đủ năng lực để tham gia chuỗi cung ứng dài hạn. Nếu không sớm cải thiện vấn đề này, chất lượng tăng trưởng và khả năng lan tỏa của dòng vốn FDI đối với nền kinh tế sẽ tiếp tục bị hạn chế.

Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao vẫn được duy trì cho cả năm 2026, bài toán đặt ra đối với nền kinh tế Việt Nam không chỉ là tăng nhanh hơn mà còn phải tăng trưởng bền vững hơn, tự chủ hơn và có sức chống chịu tốt hơn trước những biến động ngày càng khó lường của kinh tế toàn cầu.

Diệp Oanh
Tin đáng đọc