Xuất khẩu nông sản trước ngưỡng 74 tỷ USD: Cuộc đua không còn dựa vào sản lượng
Sau cột mốc kỷ lục hơn 70 tỷ USD năm 2025, ngành nông nghiệp Việt Nam bước vào năm 2026 với mục tiêu xuất khẩu 73–74 tỷ USD. Tuy nhiên, khi giá nông sản đảo chiều, rào cản kỹ thuật gia tăng và dư địa mở rộng sản lượng dần thu hẹp, tăng trưởng bằng chất lượng, chế biến sâu và nâng cao giá trị gia tăng được xác định là con đường tất yếu để duy trì vai trò trụ đỡ của nền kinh tế.
Từ động lực giá cao đến áp lực cạnh tranh mới
Năm 2025 khép lại với dấu ấn chưa từng có của xuất khẩu nông lâm thủy sản Việt Nam khi kim ngạch toàn ngành vượt 70 tỷ USD. Giá cà phê có thời điểm vượt 134.000 đồng/kg, sầu riêng mang về hàng tỷ USD, gạo tiếp tục giữ vai trò nguồn cung lớn của thế giới. Hàng loạt mặt hàng chủ lực lập đỉnh, tạo nền tảng cho mục tiêu 73–74 tỷ USD trong năm 2026, trong đó riêng nhóm nông sản phấn đấu đạt khoảng 40 tỷ USD.
Theo định hướng của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giai đoạn tới ngành tập trung vào giá trị và chất lượng thay vì mở rộng sản lượng, với các trụ cột gồm gạo, cà phê, rau quả, hồ tiêu và điều. Đây là sự điều chỉnh chiến lược phù hợp trong bối cảnh thị trường quốc tế đang thay đổi nhanh chóng.
Với gạo, Việt Nam tiếp tục duy trì vị thế một trong những nguồn cung quan trọng của thị trường thế giới. Dự báo năm 2026, sản lượng thóc cả nước đạt hơn 43,5 triệu tấn; sau khi đáp ứng nhu cầu trong nước còn khoảng 7,73 triệu tấn gạo dành cho xuất khẩu. Tuy nhiên, khi nguồn cung toàn cầu dồi dào hơn và nhu cầu nhập khẩu ổn định, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở giá thấp mà ở phân khúc gạo chất lượng cao, gạo thơm và các hợp đồng dài hạn nhằm ổn định đầu ra.
Cà phê tiếp tục là điểm sáng nổi bật. Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,6 triệu tấn, thu về gần 8,9 tỷ USD, tăng gần 60% so với năm trước nhờ giá cao và sức cầu mạnh từ châu Âu cùng các thị trường phát triển. Ông Nguyễn Nam Hải, Chủ tịch Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam, dự báo nếu không xảy ra cú sốc lớn, kim ngạch xuất khẩu cà phê năm 2026 có thể tăng khoảng 10%. Thời tiết hiện chưa xuất hiện biến động bất thường, giá duy trì ở mức cao suốt ba năm qua giúp nông dân tái đầu tư, nâng cao năng suất và chất lượng.
Ở nhóm rau quả, kim ngạch năm ngoái đạt hơn 8,56 tỷ USD, tăng mạnh so với 5,6 tỷ USD của năm 2023 và 7,12 tỷ USD của năm 2024. Động lực chính đến từ sầu riêng với kim ngạch khoảng 3,85 tỷ USD, trong đó sầu riêng đông lạnh đóng góp gần 600 triệu USD sau khi Trung Quốc mở cửa nhập khẩu chính ngạch. Ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, cho rằng năm 2026 ngành có thể đạt 9,5–10 tỷ USD, song tốc độ tăng sẽ ổn định hơn sau giai đoạn tăng “nóng”.
Tuy vậy, áp lực cạnh tranh và rủi ro ngày càng rõ nét. Biến đổi khí hậu, chi phí logistics, bất ổn địa chính trị và xu hướng sử dụng thuế như công cụ thương mại tại một số thị trường lớn tạo ra nhiều yếu tố bất định. Các thị trường EU, Mỹ, Nhật Bản siết chặt tiêu chuẩn môi trường, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, làm gia tăng chi phí tuân thủ. Việc quản lý mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói cũng trở thành vấn đề then chốt; chỉ một sai phạm có thể gây rủi ro cho cả ngành.
Chế biến sâu và tái cấu trúc chuỗi giá trị – chìa khóa mở dư địa tăng trưởng
Các tổ chức nghiên cứu quốc tế đánh giá nông sản tiếp tục là trụ cột xuất khẩu của Việt Nam, song dư địa tăng trưởng trong chu kỳ tới sẽ đến chủ yếu từ sản phẩm giá trị cao và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn thị trường, thay vì mở rộng sản lượng. Báo cáo Vietnam Outlook 2026 của MBS Research dự báo xuất khẩu Việt Nam có thể tăng 15–16% trong năm nay nhờ dịch chuyển cơ cấu sang nhóm hàng giá trị gia tăng cao, xu hướng tạo nền tảng thuận lợi cho nông sản.
Thực tế cho thấy, ngay tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt gần 6,51 tỷ USD, tăng gần 30% so với cùng kỳ, phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt của ngành sau quá trình tái cơ cấu sản xuất và tổ chức lại chuỗi giá trị.
Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến, năm 2026 còn nhiều khó khăn, nhưng nền tảng hơn 40 năm phát triển và quá trình tái cơ cấu sâu rộng đã nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Một trong những giải pháp trọng tâm là mở rộng và đa dạng hóa thị trường, bên cạnh các thị trường truyền thống, ngành đang thúc đẩy khai thác Trung Đông, châu Phi và Nam Á, đồng thời tận dụng hiệu quả các FTA để mở rộng không gian xuất khẩu.
Chế biến sâu được xác định là động lực quan trọng để gia tăng giá trị. Ngành cà phê là ví dụ điển hình khi kim ngạch tăng mạnh không chỉ nhờ giá mà còn nhờ chuyển dịch sang sản phẩm rang xay, hòa tan và sản phẩm giá trị cao. Việc đầu tư công nghệ chế biến giúp gia tăng đáng kể giá trị xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu thô.
Ở lĩnh vực rau quả, xu hướng đầu tư kho lạnh, công nghệ cấp đông nhanh và phát triển sản phẩm chế biến đang mở ra phân khúc mới, đặc biệt với sầu riêng đông lạnh – sản phẩm có giá trị cao, bảo quản dài ngày và giảm áp lực mùa vụ. Doanh nghiệp ngày càng chú trọng xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, áp dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng, đáp ứng yêu cầu minh bạch và tiêu dùng xanh.
Theo các chuyên gia, chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa vào sản lượng sang dựa vào chất lượng và giá trị gia tăng là xu hướng tất yếu trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phục hồi chậm và xu hướng bảo hộ gia tăng. Khi dư địa về giá và sản lượng dần thu hẹp, năng lực kiểm soát vùng nguyên liệu, nâng cao chất lượng, cải thiện khâu đóng gói – chế biến và liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp với hợp tác xã sẽ quyết định sức cạnh tranh.
Mục tiêu 74 tỷ USD vì thế không chỉ là con số kim ngạch, mà là phép thử về sức bền và khả năng chuyển đổi của ngành nông nghiệp. Nâng cao giá trị gia tăng, đa dạng hóa thị trường, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ và xây dựng thương hiệu sẽ là chìa khóa để xuất khẩu nông sản Việt Nam tiếp tục giữ vai trò trụ đỡ của nền kinh tế trong giai đoạn tăng trưởng mới.