Xây nền dữ liệu vùng trồng cho nông sản bước vào sân chơi lớn

Thị Trường 24/06/2026 09:23

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, minh bạch chuỗi cung ứng nông sản trở nên cấp thiết. Xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng chính xác, thống nhất giúp nông sản Việt đáp ứng EUDR của EU, đồng thời là chìa khóa chuyển đổi quản trị nông nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững và hiệu quả hơn.

Thực trạng dữ liệu vùng trồng phân tán

hai_1782266342.webp
Việc mở rộng vùng nguyên liệu đang đặt ra yêu cầu phải đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là truy xuất nguồn gốc và quy định EUDR.

Tại hội thảo trực tuyến với chủ đề “Xây dựng bộ dữ liệu vùng trồng để phục vụ công tác quản lý và đáp ứng EUDR: Cách tiếp cận từ dưới lên”, các chuyên gia cho rằng việc xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là nền tảng quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình quản trị ngành nông nghiệp. Tuy nhiên, hiện nay chúng ta đang đối mặt với thực trạng đáng suy ngẫm khi các nguồn dữ liệu quý giá vẫn đang bị phân tán ở nhiều nơi, thiếu khả năng kết nối đồng bộ.

Theo ông Tô Xuân Phúc, chuyên gia Tổ chức Forest Trends, cơ sở dữ liệu vùng trồng được hiểu là tập hợp các thông tin định lượng và định tính liên quan đến đất đai, cây trồng, diện tích, năng suất, chủ thể sản xuất cùng các dữ liệu không gian như bản đồ và tọa độ. Đây chính là nền tảng tích hợp cốt lõi phục vụ công tác quản lý và truy xuất nguồn gốc. Hệ thống này không chỉ hỗ trợ hiệu quả cho quản lý nhà nước mà còn giúp xây dựng chính sách, nhận diện rủi ro, định hướng đầu tư và giám sát chặt chẽ chuỗi cung ứng. Đối với doanh nghiệp, dữ liệu vùng trồng trở thành công cụ quan trọng để minh bạch hóa nguồn cung, đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu.

Tuy nhiên, sự thiếu hụt một hệ thống liên thông đang tạo ra những khoảng trống lớn trong quản trị ngành hàng. TS. Phạm Tuấn Anh, nguyên Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Đắk Nông (cũ), cho rằng Việt Nam thực tế không thiếu dữ liệu, mà vấn đề nằm ở chỗ dữ liệu đang bị phân tán. Cụ thể, doanh nghiệp nắm dữ liệu vùng nguyên liệu và vùng liên kết sản xuất, trong khi hợp tác xã và nông dân lại nắm dữ liệu diện tích canh tác, sản lượng. Đồng thời, cơ quan quản lý lại sở hữu thống kê về diện tích, năng suất cây trồng theo địa phương. Sự rời rạc này khiến chuỗi thông tin thiếu liền mạch, gây khó khăn lớn cho công tác quản lý vùng nguyên liệu.

Một thách thức khác là sự nhầm lẫn giữa mã số vùng trồng và cơ sở dữ liệu vùng trồng. Ông Phạm Tuấn Anh phân tích thêm rằng mã số vùng trồng chỉ đóng vai trò như một công cụ kỹ thuật phục vụ truy xuất nguồn gốc theo yêu cầu cụ thể của từng thị trường, trong khi cơ sở dữ liệu vùng trồng phải được xác định là hệ thống quản trị tổng thể ngành hàng. Việc nhầm lẫn này dẫn đến tình trạng quản lý chưa hiệu quả. Minh chứng rõ nét là ngành hàng sầu riêng hiện có hơn 40.000 ha nhưng mới khoảng 13.000 ha được cấp mã số vùng trồng. Đáng chú ý, khoảng 20% số mã đã cấp hiện không còn hoạt động, phản ánh yêu cầu cấp thiết phải cập nhật và quản lý dữ liệu một cách bài bản.

Bên cạnh đó, sự thiếu kết nối giữa các nguồn dữ liệu đang tạo ra nhiều rủi ro nghiêm trọng trong quản lý, đặc biệt là tình trạng chồng lấn vùng trồng. Trong đó, rủi ro lớn nhất là sự chồng lấn giữa đất nông nghiệp và đất lâm nghiệp. Nếu không kiểm soát chặt chẽ, điều này có thể dẫn tới vi phạm các quy định về chống mất rừng, trực tiếp làm suy giảm uy tín nông sản Việt trên thị trường quốc tế. Đồng thời, dữ liệu chưa đồng bộ cũng khiến việc giám sát chuỗi cung ứng trở nên lỏng lẻo, làm giảm hiệu quả truy xuất theo lô sản xuất và gây suy giảm niềm tin với các đối tác nhập khẩu lớn.

Giải pháp số hóa vùng trồng đồng bộ

cf_1782266378.png
Với hơn 9.000 ha cà phê hiện có và mục tiêu mở rộng lên 20.000 ha vào năm 2030, tỉnh xác định việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế là nhiệm vụ sống còn.

Để giải quyết bài toán này, cách tiếp cận từ dưới lên đang được xem là hướng đi khả thi. Tỉnh Điện Biên là một điển hình trong việc tiên phong áp dụng phương thức này. Ông Phạm Đình Lai, Chi cục trưởng Chi cục Nông nghiệp, Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Điện Biên, chia sẻ rằng địa phương đang tập trung vào hai ngành hàng chủ lực là cà phê và mắc ca cho giai đoạn 2026–2030. Với hơn 9.000 ha cà phê hiện có và mục tiêu mở rộng lên 20.000 ha vào năm 2030, tỉnh xác định việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế là nhiệm vụ sống còn. Dù nguồn lực còn hạn chế, Điện Biên đã chủ động lựa chọn cấp xã làm lực lượng nòng cốt, đồng thời tổ chức tập huấn cho cán bộ các cấp để trực tiếp hướng dẫn người dân thu thập dữ liệu lô thửa.

Kết quả thí điểm tại Điện Biên cho thấy người dân đã từng bước tham gia tích cực vào quá trình xây dựng dữ liệu và hiểu rõ hơn các yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Việc kết hợp giữa hình thức thu thập trực tiếp và hỗ trợ từ xa giúp dữ liệu dần trở nên chính xác hơn. Tuy nhiên, ông Phạm Đình Lai cũng thẳng thắn nhìn nhận rằng sự tham gia của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu còn hạn chế. Theo đó, doanh nghiệp cần đóng vai trò sâu hơn, không chỉ dừng lại ở khâu thu mua mà phải đồng hành cùng nông dân trong việc hướng dẫn sản xuất, tuyên truyền và giám sát tuân thủ tiêu chuẩn. Khi có sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp và người dân, thông tin thị trường sẽ minh bạch hơn, đồng thời nâng cao đáng kể mức độ tuân thủ.

Từ góc độ chiến lược, TS. Hà Công Tuấn, Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, khẳng định xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng là yếu tố then chốt để truy xuất nguồn gốc. Theo ông, hệ thống dữ liệu cần được xây dựng thống nhất, đồng bộ từ cấp xã, cấp tỉnh đến trung ương để phục vụ phân quyền khai thác. Các phương pháp thống kê truyền thống không còn đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số, vì vậy số hóa dữ liệu và xây dựng bản đồ số là xu hướng tất yếu. Cơ sở dữ liệu cần được thiết kế để bảo đảm khả năng kết nối, tích hợp giữa các cấp chính quyền và đồng thời cho phép doanh nghiệp truy cập phù hợp.

Ông Hà Công Tuấn cũng đề xuất giải pháp phân loại dữ liệu theo ba nhóm màu nhằm thuận tiện cho công tác quản lý. Cụ thể, nhóm màu xanh dành cho các diện tích đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý và truy xuất nguồn gốc; nhóm màu vàng dành cho các diện tích còn tồn tại một số vướng mắc cần xử lý kịp thời; và nhóm màu đỏ dành cho các diện tích có rủi ro cao, cần được rà soát nghiêm ngặt theo quy định. Việc cập nhật dữ liệu nên được giao cho chính quyền cấp xã thực hiện, bởi đây là cấp gần dân nhất, nắm rõ nhất các biến động trong sản xuất và có thể cập nhật thông tin nhanh chóng, chính xác.

Việc xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng cần được coi là nhiệm vụ mang tính quốc gia, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người dân. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và điều phối hệ thống công cụ, doanh nghiệp tham gia chia sẻ dữ liệu thực tế, còn người dân là chủ thể trực tiếp cập nhật thông tin tại cơ sở. Chỉ khi hình thành được một cộng đồng dữ liệu thống nhất, hệ thống vùng trồng mới thực sự vận hành hiệu quả. Đây chính là nền tảng quan trọng để chuyển đổi phương thức quản lý từ báo cáo giấy sang quản trị hiện đại, giúp nông sản Việt không chỉ đáp ứng các quy định khắt khe mà còn từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Mai Hương