Tạp chí quốc tế công bố nghiên cứu của Việt Nam: Cảnh báo căn bệnh nguy hiểm đang trẻ hóa đáng lo ngại, tỷ lệ tử vong cao
Theo nghiên cứu, tác nhân gây bệnh chủ yếu là vi khuẩn hoặc nấm, tấn công trực tiếp vào lớp nội mạc tim, phá hủy cấu trúc van tim. Hậu quả có thể dẫn đến suy tim, thuyên tắc mạch và nhiều biến chứng nghiêm trọng khác.
Ngày 30/3, đại diện Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức cho biết công trình nghiên cứu về viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (Infective Endocarditis - IE) đã được đăng tải trên tạp chí y khoa quốc tế Open Medicine, thuộc nhà xuất bản De Gruyter. Đây là tạp chí đạt chuẩn Q2 Scopus, nằm trong nhóm 25-50% tạp chí khoa học hàng đầu theo từng lĩnh vực.
Nghiên cứu do TS.BSCKII Vũ Trí Thanh - Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức cùng ThS.BSCKII Nguyễn Kim Anh và các cộng sự từ Đại học Y Dược TPHCM, Viện Tim TPHCM, Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM phối hợp thực hiện.
Bệnh nguy hiểm với xu hướng trẻ hóa rõ rệt
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn từ lâu được xem là một trong những bệnh lý tim mạch nặng nề, có thể đe dọa tính mạng người bệnh. Theo dữ liệu nghiên cứu, tỷ lệ tử vong trong thời gian nằm viện dao động từ 15-20% và có thể lên đến gần 40% sau một năm.
Tác nhân gây bệnh chủ yếu là vi khuẩn hoặc nấm, tấn công trực tiếp vào lớp nội mạc tim, phá hủy cấu trúc van tim. Hậu quả có thể dẫn đến suy tim, thuyên tắc mạch và nhiều biến chứng nghiêm trọng khác.
Điểm đáng chú ý là căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa tại Việt Nam. Nghiên cứu trên 176 bệnh nhân được phẫu thuật van tim trong giai đoạn 2019-2023 cho thấy hơn 77% người bệnh nằm trong độ tuổi lao động (20-59 tuổi), trong đó nam giới chiếm 62,5%.
So với các nghiên cứu quốc tế, nơi độ tuổi trung bình thường từ 55-57, kết quả này cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Điều này không chỉ phản ánh đặc điểm dịch tễ tại Việt Nam mà còn đặt ra gánh nặng lớn về kinh tế và xã hội.
Về mặt lâm sàng, van hai lá là vị trí bị tổn thương phổ biến nhất, chiếm tới 94,9% trường hợp, chủ yếu ở dạng hở van. Nhiều bệnh nhân nhập viện khi tình trạng đã trở nặng, xuất hiện các biến chứng như đứt dây chằng van tim (20,4%) hoặc áp xe vòng van (3,6%). Hệ quả là tình trạng suy tim xuất hiện phổ biến, buộc phải can thiệp điều trị tích cực. Điều này cho thấy việc phát hiện bệnh sớm vẫn còn nhiều hạn chế trong thực tế.
Vai trò của chẩn đoán và phẫu thuật
Ở góc độ vi sinh, việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh đóng vai trò quan trọng trong điều trị. Kết quả cấy máu cho thấy liên cầu khuẩn là nguyên nhân hàng đầu (Viridans streptococci và Streptococcus spp, mỗi loại chiếm 34,6%), thường xuất phát từ vùng răng miệng. Tiếp theo là tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) với tỷ lệ 15,4%.
Tuy nhiên, đáng chú ý có tới 32,5% trường hợp cho kết quả cấy máu âm tính. Nguyên nhân có thể do người bệnh đã sử dụng kháng sinh trước khi nhập viện hoặc do sự hiện diện của các vi sinh vật khó nuôi cấy.
Điều này đặt ra thách thức lớn cho bác sĩ trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.
Đối với các trường hợp nặng hoặc có biến chứng, phẫu thuật van tim đóng vai trò then chốt. Phần lớn bệnh nhân được phẫu thuật theo kế hoạch sau khi đã kiểm soát nhiễm trùng bằng kháng sinh, trong khi một số ít cần can thiệp khẩn cấp.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tử vong trong 30 ngày sau phẫu thuật là 2,8%, trong khi tỷ lệ biến chứng sau mổ ở mức 18,8%. Những con số này cho thấy hiệu quả và tính khả thi của phương pháp điều trị ngoại khoa nếu được áp dụng đúng thời điểm.
Theo nhóm nghiên cứu, việc chẩn đoán sớm, xác định chính xác tác nhân gây bệnh và lựa chọn thời điểm phẫu thuật phù hợp là những yếu tố quyết định đến tiên lượng của người bệnh.
Bên cạnh đó, các biện pháp dự phòng đơn giản như giữ gìn vệ sinh răng miệng cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh.
Các chuyên gia cũng khuyến cáo người dân không nên tự ý sử dụng các loại kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Điều này không chỉ làm tăng nguy cơ kháng thuốc mà còn gây khó khăn cho quá trình chẩn đoán và điều trị.
Nghiên cứu lần này không chỉ góp phần làm rõ đặc điểm viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn tại Việt Nam mà còn khẳng định năng lực nghiên cứu của đội ngũ y bác sĩ trong nước, đồng thời mở ra thêm cơ sở khoa học cho việc nâng cao hiệu quả điều trị căn bệnh nguy hiểm này.