“Tấm vé xanh” nâng tầm vị thế thương hiệu rau quả Việt

Thương hiệu 31/01/2026 11:21

Năm 2025 ghi nhận một bước ngoặt lịch sử khi kim ngạch xuất khẩu rau quả chế biến lần đầu vượt mốc 2 tỷ USD, qua đó khẳng định vai trò trụ cột tăng trưởng mới của toàn ngành. Sự chuyển dịch từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu không chỉ mở rộng cánh cửa vào các thị trường khó tính mà còn được xem là chiến lược quản trị bền vững, giúp nông sản Việt từng bước thoát khỏi những rủi ro cố hữu vốn kéo dài nhiều năm.

Chế biến sâu mở lối thoát cho nông sản Việt

buoi_1769779953.png
Trái cây được sơ chế, phân loại và đóng gói tại nhà máy đạt chuẩn, phản ánh xu hướng chuyển dịch từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu nhằm gia tăng giá trị và giảm rủi ro thị trường.

Cột mốc kim ngạch xuất khẩu rau quả chế biến đạt 2,06 tỷ USD trong năm 2025, tăng 42,1% so với năm 2024, đã phản ánh rõ nét sự thay đổi sâu sắc trong tư duy sản xuất cũng như vị thế thương hiệu nông sản Việt Nam trên bản đồ thế giới. Ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, nhận định đây là bước ngoặt mang tính chiến lược khi ngành bắt đầu thoát khỏi mô hình phụ thuộc nặng nề vào xuất khẩu tươi – lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro về thị trường và kiểm dịch. Lần đầu tiên, hàng chế biến vươn lên trở thành trụ cột tăng trưởng, giúp tỷ trọng nhóm hàng này chiếm khoảng 24% tổng kim ngạch toàn ngành, cao hơn đáng kể so với mức hơn 20% của năm trước đó.

Theo phân tích của ông Đặng Phúc Nguyên, động lực tăng trưởng đến từ sự cộng hưởng của nhu cầu thị trường quốc tế cùng tác động tích cực của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA hay CPTPP, vốn đã đưa thuế suất nhiều mặt hàng về mức 0%. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi sang chế biến sâu không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm, mà trở thành chiến lược sinh tồn của doanh nghiệp. Giá trị sản phẩm có thể tăng gấp 3–5 lần so với xuất khẩu thô, trong khi rủi ro thị trường và kiểm dịch được kiểm soát tốt hơn.

Những mặt hàng chiến lược như sầu riêng cấp đông và dừa chế biến đang đóng vai trò hạt nhân, giúp hàng Việt thâm nhập sâu vào các kênh phân phối hiện đại tại Mỹ, EU hay Australia nhờ thời hạn sử dụng kéo dài tới 24 tháng. Quan trọng hơn, việc sở hữu các sản phẩm chế biến sâu đã tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận hệ thống siêu thị lớn và các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới – nơi tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững được đặt lên hàng đầu.

Số liệu từ Cục Hải quan tiếp tục minh chứng cho xu hướng này khi dừa chế biến mang về 362 triệu USD, tăng gần 57% so với cùng kỳ năm trước. Nhóm sản phẩm hạt dẻ cười đạt khoảng 361 triệu USD với mức tăng hơn 64%, trong khi hạnh nhân ghi nhận mức tăng trưởng gần 80%, chạm mốc 183 triệu USD. Bên cạnh đó, các sản phẩm chế biến từ chanh leo, xoài, mít và nhãn đều duy trì đà tăng trưởng hai chữ số, cho thấy nhu cầu tiêu dùng toàn cầu đang dịch chuyển rõ rệt sang các loại thực phẩm tiện lợi, có thời hạn bảo quản dài và hàm lượng giá trị gia tăng cao.

Diễn biến thị trường vào giai đoạn cuối năm 2025 càng củng cố xu hướng này khi riêng tháng 12 đạt kim ngạch 362 triệu USD, tăng hơn 83% so với tháng trước đó. Trong khi đó, nhóm rau quả tươi và hạch dù đạt kim ngạch lớn 6,05 tỷ USD nhưng tốc độ tăng trưởng chỉ gần 14%, thấp hơn rất nhiều so với nhóm hàng chế biến sâu. Sự lệch pha này cho thấy mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào xuất khẩu thô đang dần bộc lộ giới hạn, buộc ngành rau quả phải tái cấu trúc theo hướng bền vững hơn.

Tuy vậy, quá trình chuyển dịch vẫn đối mặt không ít thách thức. Theo ông Đặng Phúc Nguyên, vùng nguyên liệu còn manh mún khiến tỷ lệ chế biến sâu hiện mới chỉ đạt khoảng 17–20% tổng sản lượng. Chi phí logistics và kho lạnh tại Việt Nam chiếm tới 20–25% giá trị sản phẩm, cao hơn nhiều so với Thái Lan và mức trung bình của thế giới. Bên cạnh đó, mối liên kết lỏng lẻo giữa nhà máy và vùng trồng, cùng tình trạng thiếu hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, đang trở thành rào cản lớn trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt các quy định về phát thải và phát triển bền vững. Việc kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tại các hộ nông dân cá thể chưa đồng bộ cũng khiến nguồn nguyên liệu đầu vào đôi khi không đáp ứng được tiêu chuẩn cho các đơn hàng lớn.

Số hóa, xanh hóa đưa thương hiệu vươn tầm quốc tế

xoai_1769780138.webp
Dây chuyền chế biến trái cây ứng dụng công nghệ hiện đại, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững của các thị trường cao cấp. Ảnh: Hồng Thắm.

Để tháo gỡ các điểm nghẽn và hướng tới mục tiêu kim ngạch 10 tỷ USD vào năm 2030, ngành rau quả đang chuyển mình mạnh mẽ sang tư duy “chế biến những gì thị trường cần”. Ông Đặng Phúc Nguyên cho rằng, từ năm 2026 trở đi, số hóa và xanh hóa sẽ là trục phát triển chủ đạo, thông qua việc áp dụng nhật ký sản xuất điện tử, hệ thống mã số vùng trồng chặt chẽ và truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ blockchain. Đây chính là nền tảng giúp nông sản Việt đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về phát thải và phát triển bền vững, điển hình như quy định EUDR của thị trường châu Âu.

Song song với đó, ngành đang nỗ lực chuẩn hóa vùng nguyên liệu gắn với đơn đặt hàng và phát triển các cụm liên kết sản xuất tại những khu vực đạt chuẩn GlobalGAP hoặc hữu cơ. Theo quan điểm của ông Đặng Phúc Nguyên, doanh nghiệp cần mạnh dạn đầu tư vào các dây chuyền công nghệ hiện đại như cấp đông nhanh IQF hay sấy thăng hoa nhằm giữ nguyên hương vị và giá trị dinh dưỡng của trái cây nhiệt đới. Việc phát triển các sản phẩm chuyên sâu như bột xoài hay bột thanh long phục vụ ngành dược phẩm tại châu Âu được xem là hướng đi giúp nâng tầm giá trị thương hiệu Việt Nam một cách bền vững.

Để hỗ trợ lộ trình này, ông Nguyên đề xuất tăng mức hỗ trợ lãi suất vay vốn cho các dự án công nghệ cao, miễn giảm thuế nhập khẩu đối với những thiết bị trong nước chưa sản xuất được, đồng thời đẩy mạnh cơ chế tích tụ ruộng đất. Việc hình thành các cụm công nghiệp chế biến ngay tại vùng nguyên liệu không chỉ giúp giảm hao hụt sau thu hoạch mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành cho các nhà máy công suất lớn.

Dữ liệu từ Cục Xuất nhập khẩu, dẫn báo cáo của Future Market Insights, cho thấy quy mô thị trường rau quả sấy khô toàn cầu dự kiến đạt 192,2 tỷ USD vào năm 2035, với mức tăng trưởng bình quân hơn 8% mỗi năm. Thực tế, doanh số snack trái cây Việt Nam trên nền tảng Amazon đã tăng hơn 550% trong giai đoạn 2021–2024, cho thấy dư địa rất lớn nếu doanh nghiệp nắm bắt đúng xu hướng tiêu dùng thiên về sản phẩm tự nhiên, không phụ gia và thân thiện với môi trường.

Hiệp hội Rau quả Việt Nam nhận định, việc rau quả chế biến vượt mốc 2 tỷ USD không chỉ là một cột mốc kim ngạch, mà còn là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp tái cấu trúc chuỗi giá trị, giảm dần sự phụ thuộc vào xuất khẩu thô đầy rủi ro. Theo đề xuất của ông Đặng Phúc Nguyên, việc thành lập Quỹ R&D ngành rau quả là cần thiết nhằm hỗ trợ lai tạo giống phù hợp cho chế biến và phát triển công nghệ tận dụng phế phụ phẩm theo hướng kinh tế tuần hoàn. Cùng với đó, đầu tư hệ thống kho lạnh và trung tâm sơ chế ngay tại vùng trồng sẽ giúp nâng cao chất lượng nguyên liệu đầu vào cho các nhà máy chế biến sâu.

Hành trình chinh phục những cột mốc mới của ngành rau quả đòi hỏi sự minh bạch về dữ liệu và nỗ lực đầu tư không ngừng trong kiểm soát quy trình sản xuất. Sự chuyển dịch từ tư duy bán hàng tươi sang quản trị chuỗi giá trị chế biến sâu chính là “tấm vé xanh” giúp rau quả Việt bước vào những thị trường cao cấp, nơi giá trị thương hiệu và tiêu chuẩn bền vững được đặt lên hàng đầu. Với định hướng đúng đắn và sự đồng hành của chính sách, mỗi sản phẩm rau quả chế biến không chỉ mang theo giá trị kinh tế, mà còn góp phần khẳng định uy tín và vị thế của thương hiệu Việt Nam trên bản đồ nông sản toàn cầu.

Mai Hương