Nữ bác sĩ đầu tiên trong lịch sử y học Việt Nam: Thông thạo 7 ngoại ngữ, ly hôn Tiến sĩ Luật gây chấn động Sài Gòn thế kỷ XX, qua đời ở tuổi 106
Trước lúc ra đi, bà đã hiến tặng biệt thự tư gia làm cơ sở cho trường Đại học Y khoa.
Lịch sử y học Việt Nam ghi nhận nhiều danh y có đóng góp lớn cho nền y học dân tộc như Tuệ Tĩnh, Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác hay Trâu Canh. Tuy nhiên, phải đến đầu thế kỷ XX, cùng với sự du nhập của Tây y, nước ta mới xuất hiện những bác sĩ được đào tạo theo hệ thống y khoa hiện đại.
Trong số đó, bác sĩ Henriette Bùi Quang Chiêu được biết đến là nữ bác sĩ đầu tiên của Việt Nam - người đã mở đường cho nhiều thế hệ phụ nữ bước vào lĩnh vực y học.
Xuất thân danh giá, thông thạo 7 ngoại ngữ
Henriette Bùi Quang Chiêu sinh ngày 8/9/1906 tại Hà Nội, lớn lên ở Sài Gòn trong một gia đình giàu có và có vị thế xã hội.
Cha bà là ông Bùi Quang Chiêu - kỹ sư canh nông đầu tiên của Việt Nam. Ông từng du học tại Pháp, tham gia thành lập Đảng Lập hiến, cổ vũ tự do báo chí, đấu tranh đòi quyền bình đẳng cho người bản xứ và hỗ trợ nhiều thanh niên Việt Nam sang Pháp học tập. Ngay từ khi chào đời, Henriette đã mang quốc tịch Pháp, cũng là lý do bà có tên gọi theo phong cách phương Tây.
Mẹ bà là Vương Thị Y, xuất thân từ gia đình giàu có. Anh trai bà - Louis Bùi Quang Chiêu, là bác sĩ chuyên khoa lao nổi tiếng tại Sài Gòn.
Từ nhỏ, Henriette nổi tiếng thông minh, học giỏi. Năm 9 tuổi, bà thi vượt cấp và nhận bằng Certificat d'Études sớm hơn bạn bè cùng trang lứa 2 năm. Sau đó, bà theo học tại trường Saint Paul de Chartres (Trường Nhà Trắng) rồi chuyển sang Collège des Jeunes Filles, tức Trường Gia Long, nay là Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai (TP. HCM).
Năm 15 tuổi, theo nguyện vọng của bản thân, Henriette được cha đưa sang Pháp du học tại Lycée Fénelon ở Paris. Trong thời gian học tập tại Pháp, bà tiếp tục bộc lộ năng lực học thuật nổi bật. Ngoài tiếng Việt, tiếng Pháp và tiếng Hoa, Henriette còn thành thạo tiếng Anh, Tây Ban Nha, Italy cùng 2 cổ ngữ là Hy Lạp và Latinh. Một năm sau khi sang Pháp, Henriette nhận tin mẹ qua đời vì bệnh lao phổi. Bản thân bà cũng mắc bệnh về mắt và phải gián đoạn việc học một năm.
Biến cố gia đình cùng ảnh hưởng từ người anh trai là bác sĩ Louis Bùi Quang Chiêu đã thôi thúc bà theo đuổi ngành y.
Năm 1926, Henriette tốt nghiệp trung học tại Lycée Fénelon. Một năm sau, bà chính thức trở thành sinh viên Đại học Y khoa Paris. Ở thời điểm đó, phụ nữ theo học đại học đã là điều hiếm thấy, trong khi ngành y gần như là lĩnh vực dành riêng cho nam giới. Sự xuất hiện của một nữ sinh người Việt tại trường y danh tiếng bậc nhất nước Pháp được xem là hiện tượng đặc biệt.
Trong thời gian học tập tại Paris, Henriette có cơ hội tiếp xúc với nhiều trí thức nổi tiếng đương thời như nhà khoa học Marie Curie hay sử gia Charles Seignobos. Bà cũng quen biết nhiều du học sinh Việt Nam sau này trở thành những nhân vật có ảnh hưởng trên chính trường và đời sống xã hội.
Năm 1932, Henriette hoàn thành chương trình đào tạo y khoa. Sau thời gian thực tập chuyên ngành sản phụ khoa, bà trở thành người phụ nữ Việt Nam đầu tiên nhận bằng bác sĩ y khoa tại Pháp. Khi chuẩn bị làm luận án tốt nghiệp, Henriette dự định nghiên cứu đề tài “Thụ tinh nhân tạo cho người hiếm muộn”. Tuy nhiên, đây là vấn đề quá mới mẻ đối với xã hội châu Âu thời bấy giờ và gây nhiều tranh cãi, buộc bà phải chuyển sang đề tài khác.
Luận án sau đó được hội đồng đánh giá xuất sắc, nhận nhiều lời khen ngợi và được trao huy chương năm 1934. Thành tích này đưa Henriette Bùi Quang Chiêu trở thành một trong những trí thức Việt Nam nổi bật nhất tại Pháp thời kỳ đó.
Năm 1935, Henriette trở về Việt Nam và được bổ nhiệm làm Trưởng khoa Hộ sinh tại Bệnh viện Chợ Lớn khi mới 29 tuổi. Đây là lần đầu tiên một phụ nữ Việt Nam đảm nhiệm vị trí quản lý chuyên môn trong hệ thống bệnh viện thuộc địa.
Bước vào môi trường làm việc vốn chịu ảnh hưởng nặng nề của chế độ phân biệt chủng tộc, Henriette thường xuyên chứng kiến sự bất bình đẳng giữa y bác sĩ người Pháp và người Việt. Tại các cuộc họp chuyên môn, bác sĩ người Pháp thường chỉ trao đổi với đồng nghiệp cùng quốc tịch, trong khi bác sĩ Việt Nam bị tách biệt. Chế độ lương thưởng, điều kiện làm việc và cách đối xử với bệnh nhân người Việt cũng tồn tại nhiều bất công.
Henriette nhiều lần lên tiếng phản đối tình trạng này. Bà trực tiếp kiến nghị với ban giám đốc bệnh viện, thậm chí gửi đề xuất lên cấp thống đốc nhằm yêu cầu cải thiện quyền lợi cho đội ngũ y tế và người bệnh Việt Nam.
Một câu chuyện thường được nhắc tới là việc giám đốc bệnh viện từng yêu cầu bà mặc váy đầm để tạo sự "kính trọng" trong mắt đồng nghiệp Pháp. Henriette từ chối với lý do bà muốn tiếp tục ăn mặc như một phụ nữ Việt Nam để nhận được sự tôn trọng từ chính đồng bào mình.
Song song với hoạt động chuyên môn, bà còn viết nhiều bài báo phản biện quan điểm xem nhẹ nền y học dân tộc, khẳng định giá trị của y học Việt Nam bên cạnh những thành tựu mà Tây y mang lại.
Cuộc hôn nhân gây chấn động dư luận Nam Kỳ
Cũng trong năm 1935, theo sự sắp đặt của gia đình, Henriette kết hôn với Vương Quang Nhường - một Tiến sĩ Luật khoa và là luật sư nổi tiếng tại Tòa Thượng thẩm Sài Gòn. Đám cưới của hai trí thức hàng đầu thời bấy giờ nhận được sự quan tâm lớn từ dư luận.
Tuy nhiên, Henriette không thực sự mong muốn cuộc hôn nhân được sắp đặt này. Sau gần 2 năm chung sống, hai người quyết định ly hôn.
Theo Vietnamnet, sau này, khi nhắc lại cuộc hôn nhân đầu tiên, bác sĩ Henriette Bùi Quang Chiêu cho biết bà luôn dành sự tôn trọng cho người chồng cũ. Theo lời kể của bà, luật sư Vương Quang Nhường là người chồng mẫu mực, tận tình và hết lòng chăm sóc gia đình. Tuy nhiên, đặc thù công việc của một bác sĩ sản khoa với những ca trực kéo dài, các trường hợp cấp cứu bất kể ngày đêm đã tạo ra những khác biệt trong quan niệm về cuộc sống gia đình giữa hai người.
Sau khi chia tay, cả hai vẫn giữ quan hệ bạn bè. Vụ ly hôn của bác sĩ Henriette Bùi Quang Chiêu từng gây nhiều bàn luận trong xã hội Nam Kỳ thời bấy giờ. Đối với một phụ nữ trí thức thuộc gia đình danh giá, việc chủ động chấm dứt hôn nhân là điều hiếm thấy và vượt ra ngoài những quan niệm phổ biến đương thời.
Cuối năm 1945, gia đình Henriette trải qua biến cố lớn khi ông Bùi Quang Chiêu cùng 3 người con trai bị sát hại. Sau sự kiện này, bà dành toàn bộ tâm sức cho công việc chuyên môn.
Năm 1957, Henriette sang Nhật Bản học châm cứu nhằm ứng dụng vào lĩnh vực sản khoa. Năm 1961, bà chuyển sang Pháp sinh sống và mở phòng khám riêng. Trong thời gian này, bà kết hôn với bác sĩ, kỹ sư Nguyễn Ngọc Bích. Ông từng tốt nghiệp École Polytechnique - một trong những trường kỹ thuật danh giá nhất nước Pháp, nơi quy tụ những sinh viên xuất sắc hàng đầu thế giới.
Năm 1965, ông Nguyễn Ngọc Bích mắc ung thư vòm họng. Henriette đưa chồng trở về Việt Nam để ông có thể sống những ngày cuối đời trên quê hương. Cùng năm, ông qua đời. Sau mất mát này, bà tiếp tục tham gia các hoạt động khám chữa bệnh cho người dân và những nạn nhân chiến tranh, kể cả tại các vùng giải phóng.
Năm 1970, Henriette tình nguyện làm việc không lương trong lĩnh vực hộ sản và nhi khoa tại Bệnh viện Phú Thọ. Một năm sau, bà quay lại Pháp, tiếp tục hành nghề cho đến khi nghỉ hưu vào năm 1976.
Tổng cộng, bà có 44 năm hoạt động trong ngành y tại cả Việt Nam và Pháp. Trước khi qua đời, Henriette Bùi Quang Chiêu hiến tặng biệt thự tư gia tại số 28 đường Testard ở Sài Gòn làm cơ sở cho Trường Đại học Y khoa thuộc Viện Đại học Sài Gòn. Hiện nay, địa điểm này là một phần của Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh trên đường Võ Văn Tần, TP. HCM.
Ngày 27/4/2012, bà qua đời tại Paris, hưởng thọ 106 tuổi. Theo di nguyện, tro cốt của bà được đưa về Việt Nam, một phần an táng tại khu mộ dòng họ Bùi ở huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre cũ (nay thuộc tỉnh Vĩnh Long), phần còn lại đặt cạnh mộ người chồng thứ hai là Nguyễn Ngọc Bích.
Từ cô gái Việt Nam sang Pháp du học khi mới 15 tuổi đến nữ bác sĩ đầu tiên của đất nước, Henriette Bùi Quang Chiêu đã để lại dấu ấn đặc biệt trong lịch sử y học Việt Nam. Những thành tựu về chuyên môn, tinh thần đấu tranh vì sự bình đẳng trong ngành y và hơn 4 thập kỷ cống hiến cho nghề chữa bệnh đã giúp bà trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của giới trí thức Việt Nam thế kỷ XX.