Ngành dệt may trước yêu cầu tăng trưởng chất lượng
Sau hơn 25 năm mở rộng quy mô, ngành dệt may Việt Nam đứng trước bước ngoặt tái định vị mô hình tăng trưởng. Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động và yêu cầu bền vững khắt khe, ngành chuyển hướng sang chất lượng, công nghệ và giá trị gia tăng thay vì sản lượng.
Thách thức tăng trưởng truyền thống
Ngành dệt may hiện là một trong những trụ cột xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đóng góp lớn cho tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và bảo đảm an sinh xã hội. Tuy nhiên, hành trình phát triển ấn tượng từ mức kim ngạch 1,96 tỷ USD năm 2001 lên 46,2 tỷ USD vào năm 2025 cũng đang đặt ra những bài toán mới. Khi quy mô đã đạt mức lớn, việc tiếp tục mở rộng sản lượng trở nên khó khăn hơn trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng toàn cầu chỉ tăng khoảng 2% mỗi năm.
Ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Dệt May Việt Nam, nhận định dư địa mở rộng quy mô sản xuất không còn nhiều như trước. Khoảng cách giữa tốc độ tăng trưởng của thị trường thế giới và mục tiêu tăng trưởng của ngành đang tạo ra sức ép rất lớn. Nếu chỉ gia tăng sản lượng mà không cải thiện giá trị gia tăng, hiệu quả đóng góp cho nền kinh tế sẽ không tương xứng với nguồn lực đã đầu tư.
Hiện nay, tốc độ tăng trưởng của ngành đang chậm lại đáng kể do những biến động phức tạp của kinh tế thế giới. Trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu dệt may chỉ đạt hơn 17 tỷ USD, tăng nhẹ 0,6% so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng trưởng thấp này phản ánh rõ sự chững lại khi các yếu tố cạnh tranh truyền thống không còn giữ được ưu thế tuyệt đối. Đây là thời điểm ngành cần nhìn nhận lại cách tiếp cận trong điều hành tăng trưởng xuất khẩu.
Sức ép không chỉ đến từ nhu cầu thị trường mà còn đến từ các rủi ro thương mại quốc tế. Trong trường hợp các mức thuế bổ sung được áp dụng ở ngưỡng cao, ngành dệt may sẽ chịu ảnh hưởng đáng kể. Biên lợi nhuận của doanh nghiệp hiện tương đối thấp, do đó nếu chi phí thuế tăng mạnh, không chỉ doanh nghiệp bị tác động mà nhu cầu tiêu dùng tại thị trường nhập khẩu cũng sẽ suy giảm. Khách hàng chắc chắn sẽ yêu cầu doanh nghiệp chia sẻ phần chi phí phát sinh, qua đó tạo thêm áp lực lớn cho các đơn vị sản xuất.
Ngoài ra, việc phải thực hiện thêm các thủ tục kiểm tra, định danh trong nước đối với hàng hóa xuất khẩu cũng làm gia tăng chi phí tuân thủ. Theo ông Trương Văn Cẩm, nếu các thủ tục này không được tối ưu hóa, sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế sẽ bị suy giảm. Hiệp hội đã nhiều lần góp ý, đồng thời kiến nghị các cơ quan quản lý xem xét kỹ lưỡng trước khi ban hành quy định mới, nhằm tránh tạo thêm gánh nặng cho cộng đồng doanh nghiệp trong giai đoạn khó khăn.
Việc phụ thuộc quá lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu cũng là một điểm nghẽn trong mô hình tăng trưởng cũ. Tình trạng này khiến ngành dệt may khó chủ động trong sản xuất và khó đáp ứng các quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Chính vì vậy, tái cơ cấu mô hình tăng trưởng được xem là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm sự tồn tại và phát triển bền vững cho một ngành công nghiệp sử dụng hơn 3 triệu lao động.
Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh
Để vượt qua giai đoạn khó khăn, ngành dệt may đang tập trung chuyển sang chiến lược nâng cao chất lượng tăng trưởng thay vì gia tăng sản lượng thuần túy. Giải pháp then chốt đầu tiên là nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Việc phát triển công nghiệp hỗ trợ, gia tăng sử dụng nguyên liệu trong nước và hình thành chuỗi cung ứng nội địa sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao giá trị gia tăng, giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, từ đó tăng đóng góp thực chất cho GDP quốc gia.
Ông Trương Văn Cẩm khẳng định khi tỷ lệ nội địa hóa được nâng lên, ngành không chỉ cải thiện hiệu quả sản xuất mà còn dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về xuất xứ. Đồng thời, doanh nghiệp cần đẩy mạnh chuyển dịch sang các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao hơn. Đây là bước đi chiến lược nhằm chuyển ngành dệt may từ vai trò gia công sang một ngành công nghiệp có tính lan tỏa và giá trị gia tăng cao hơn cho nền kinh tế.
Chuyển đổi số cũng được xác định là yêu cầu tất yếu trong giai đoạn 2026 - 2030. Các doanh nghiệp đang từng bước ứng dụng công nghệ số vào quản trị đơn hàng, chuỗi cung ứng và tối ưu hóa sản xuất. Dù quá trình tự động hóa có thể làm giảm nhu cầu lao động ở một số công đoạn truyền thống, ông Trương Văn Cẩm cho rằng đây là cơ hội để tái cơ cấu lực lượng lao động, đồng thời yêu cầu doanh nghiệp chú trọng đào tạo và chuyển đổi nghề nghiệp cho người lao động.
Bên cạnh đó, xanh hóa sản xuất đã trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì năng lực cạnh tranh. Các thị trường khó tính như châu Âu và Hoa Kỳ đang áp dụng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về phát thải carbon, sử dụng năng lượng tái tạo và truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp buộc phải đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, nguyên liệu tái chế và các mô hình kinh tế tuần hoàn. Đây không còn là lựa chọn mang tính hình thức mà đã trở thành tấm vé thông hành vào thị trường quốc tế.
Thị trường nội địa cũng được xác định là trụ cột quan trọng để ngành phát triển bền vững trên hai chân. Dù tỷ lệ tiêu thụ trong nước hiện mới chiếm khoảng 12 - 13%, đây vẫn là không gian cần được khai thác hiệu quả hơn để giảm phụ thuộc vào biến động thị trường nước ngoài. Việc xây dựng thương hiệu và củng cố vị thế trên sân nhà sẽ tạo nền tảng ổn định, giúp doanh nghiệp có thêm tiềm lực để vươn xa hơn trong các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sự phối hợp giữa hiệp hội và cơ quan quản lý đóng vai trò quyết định trong việc tháo gỡ các nút thắt về thủ tục hành chính. Việc cắt giảm kiểm tra chồng chéo và đẩy mạnh số hóa sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ, qua đó tăng khả năng cạnh tranh về giá. Với tinh thần đổi mới mạnh mẽ, ngành dệt may đang từng bước hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng chất lượng, khẳng định vai trò là động lực quan trọng cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.