Mã số vùng trồng nền móng cho thương hiệu nông sản Thanh Hóa

Thương hiệu 04/07/2026 08:26

Trong hành trình chinh phục những thị trường xuất khẩu khó tính, chất lượng sản phẩm thôi là chưa đủ. Với nông sản Thanh Hóa, mỗi mã số vùng trồng hôm nay không chỉ là một dãy ký tự quản lý, mà còn là “tấm hộ chiếu” khẳng định nguồn gốc, chất lượng và uy tín trên bản đồ nông sản quốc tế.

Những năm gần đây, cùng với xu hướng phát triển nền nông nghiệp hiện đại, Thanh Hóa đang từng bước chuyển dịch từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu. Nhiều vùng trồng cây ăn quả, rau màu và lúa chất lượng cao đã được cấp mã số vùng trồng, tạo điều kiện để nông sản địa phương hiện diện tại các thị trường giàu tiềm năng như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Liên minh châu Âu (EU).

inbound884875741695368464_1783067286.jpg
nâng cao giá trị nông sản, mở rộng thị trường tiêu thụ và xây dựng thương hiệu nông nghiệp Thanh Hóa theo hướng chuyên nghiệp, bền vững.

Đến nay, toàn tỉnh đã được cấp 121 mã số vùng trồng cho các tổ chức, cá nhân với tổng diện tích hơn 1.125 ha. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao giá trị nông sản, mở rộng thị trường tiêu thụ và xây dựng thương hiệu nông nghiệp Thanh Hóa theo hướng chuyên nghiệp, bền vững.

Chuẩn hóa vùng trồng – Bước khởi đầu của hành trình xuất khẩu

Trong bối cảnh các quốc gia nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm, mã số vùng trồng cùng mã số cơ sở đóng gói đã trở thành điều kiện bắt buộc đối với xuất khẩu chính ngạch. Việc sở hữu mã số không chỉ giúp nông sản vượt qua "hàng rào kỹ thuật" của các thị trường quốc tế mà còn góp phần nâng cao niềm tin của đối tác, tạo lợi thế cạnh tranh và nâng tầm thương hiệu nông sản địa phương.

inbound4298834098774287854_1783067287.jpg
Toàn tỉnh đã được cấp 121 mã số vùng trồng cho các tổ chức, cá nhân với tổng diện tích hơn 1.125 ha.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy, cấp được mã số mới chỉ là bước khởi đầu. Điều quan trọng hơn là duy trì các tiêu chuẩn sản xuất một cách liên tục và đồng bộ. Chỉ cần một mắt xích trong quy trình bị buông lỏng, toàn bộ vùng trồng có thể đối mặt với nguy cơ bị cảnh báo, tạm dừng hoặc thu hồi mã số, kéo theo những ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động xuất khẩu.

So với tiềm năng sản xuất của toàn tỉnh, diện tích được cấp mã số vùng trồng vẫn còn khá khiêm tốn. Nguyên nhân không chỉ đến từ các yêu cầu kỹ thuật ngày càng khắt khe của thị trường mà còn xuất phát từ những hạn chế trong tổ chức sản xuất. Tại nhiều vùng trồng, tập quán canh tác truyền thống vẫn là rào cản lớn. Việc ghi chép nhật ký sản xuất còn mang tính đối phó, thiếu đầy đủ và chưa bảo đảm tính minh bạch – trong khi đây là cơ sở quan trọng để truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Bên cạnh đó, yêu cầu kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ngày càng nghiêm ngặt khiến nhiều hộ sản xuất gặp khó khăn. Việc sử dụng thuốc ngoài danh mục khuyến cáo hoặc chưa tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật có thể khiến cả lô hàng không đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.

Hạ tầng phục vụ sản xuất tại nhiều địa phương cũng chưa đồng bộ. Hệ thống thu gom bao bì thuốc bảo vệ thực vật, kiểm soát nguồn nước tưới hay khu vực sơ chế sau thu hoạch vẫn còn nhiều bất cập, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nông sản.

Không chỉ vậy, điều kiện để được cấp mã số vùng trồng cũng đặt ra nhiều thách thức. Quy định về diện tích sản xuất tập trung, liền vùng, liền thửa trong khi thực tế đất đai còn manh mún khiến quá trình xây dựng vùng nguyên liệu gặp nhiều trở ngại. Cùng với đó, thời gian hoàn thiện hồ sơ, thẩm định và chờ phía nước nhập khẩu phê duyệt thường kéo dài, khiến không ít doanh nghiệp lỡ nhịp mùa vụ dù đã có vùng nguyên liệu và đơn hàng.

Để mã số vùng trồng thực sự trở thành động lực nâng cao giá trị nông sản, điều quan trọng không nằm ở số lượng được cấp mà ở chất lượng quản lý sau cấp mã. Ngành nông nghiệp cần tăng cường công tác hậu kiểm, giám sát định kỳ và kịp thời chấn chỉnh những vùng sản xuất không duy trì đúng quy trình kỹ thuật. Đây là giải pháp quan trọng nhằm bảo vệ uy tín nông sản Thanh Hóa trên thị trường quốc tế.

Song song với đó, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý vùng trồng thông qua nhật ký điện tử, hệ thống truy xuất nguồn gốc và cơ sở dữ liệu số sẽ giúp nâng cao tính minh bạch, hỗ trợ cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người sản xuất theo dõi toàn bộ quá trình canh tác theo thời gian thực.

inbound6133923980504924753_1783067287.jpg
Nâng cao giá trị nông sản, điều quan trọng không nằm ở số lượng được cấp mà ở chất lượng quản lý sau cấp mã.

Đặc biệt, doanh nghiệp cần đóng vai trò hạt nhân trong chuỗi liên kết. Thay vì chỉ tham gia ở khâu thu mua, doanh nghiệp cần đồng hành cùng người dân ngay từ đầu vụ, hỗ trợ quy trình kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn. Các địa phương cũng cần tiếp tục hỗ trợ hợp tác xã và người dân trong việc hoàn thiện hồ sơ, tháo gỡ thủ tục hành chính, tạo điều kiện để nhiều vùng sản xuất đủ điều kiện được cấp mã số và duy trì hiệu quả lâu dài.

Đồng hành để giữ vững "tấm hộ chiếu" cho nông sản, khẳng định thương hiệu nông sản xứ Thanh

inbound832821397287381843_1783067286.webp
Các địa phương cũng cần tiếp tục hỗ trợ hợp tác xã và người dân trong việc hoàn thiện hồ sơ, tháo gỡ thủ tục hành chính.

Mã số vùng trồng không chỉ là yêu cầu kỹ thuật của hoạt động xuất khẩu mà còn là nền tảng để xây dựng thương hiệu nông sản hiện đại, minh bạch và có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Khi những điểm nghẽn về quy trình sản xuất, hạ tầng và thủ tục hành chính từng bước được tháo gỡ, Thanh Hóa sẽ có thêm nhiều vùng nguyên liệu đạt chuẩn, tạo động lực để nông sản địa phương mở rộng thị trường, nâng cao giá trị gia tăng và khẳng định vị thế của một vùng sản xuất nông nghiệp chất lượng cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Lê Tuấn