“Lỡ nhịp” mùa đỏ lửa: Khi vải sấy Thanh Hà dần chìm vào ký ức
Mỗi mùa vải chín, những lò sấy ở Thanh Hà, Hải Phòng (Hải Dương cũ) từng đỏ lửa suốt ngày đêm để tạo nên những mẻ vải khô thơm ngọt, trở thành sản phẩm đặc trưng của vùng đất nổi tiếng với giống vải thiều trứ danh. Thế nhưng năm nay, giữa không khí nhộn nhịp của mùa thu hoạch, nhiều lò sấy lại im ắng đến lạ. Giá vải tươi tăng cao khiến người dân lựa chọn bán quả tươi thay vì đưa vào chế biến. Đằng sau những lò sấy nguội lạnh là câu chuyện về sự thích ứng linh hoạt của người nông dân trước biến động thị trường, đồng thời đặt ra yêu cầu tìm lời giải dài hạn cho ngành chế biến sâu nông sản địa phương.
Mùa vải chín và khoảng lặng của nghề sấy
Đầu tháng 6, vùng vải Thanh Hà bước vào thời điểm thu hoạch chính vụ. Trên những tuyến đường dẫn vào các vườn vải, xe tải, thương lái và người thu mua tấp nập ra vào từ sáng sớm. Những chùm vải đỏ mọng nhanh chóng được cân, đóng gói và vận chuyển đi khắp các thị trường trong nước cũng như xuất khẩu.
Tuy nhiên, trái ngược với không khí sôi động ấy là sự trầm lắng tại nhiều lò sấy vải, nơi từng được xem là “trái tim” của nghề chế biến vải thiều địa phương.
Ông Nguyễn Đức Nhiễu, người có hơn 20 năm gắn bó với nghề sấy vải, cho biết: Những năm trước gia đình vẫn duy trì hoạt động đều đặn mỗi mùa thu hoạch. Khi vải được mùa, các lò sấy gần như hoạt động liên tục để tiêu thụ lượng quả tươi lớn cho bà con và cung cấp sản phẩm cho thị trường.
Nhưng năm nay, tình hình đã thay đổi đáng kể. Nhiều hộ từng gắn bó lâu năm với nghề sấy đã phá bỏ lò để tận dụng diện tích cho hoạt động chăn nuôi hoặc sản xuất khác. Một số ít hộ còn giữ lò nhưng vẫn trong tâm thế chờ đợi, hy vọng giá vải tươi giảm xuống để có thể tiếp tục chế biến.
Sự thu hẹp quy mô nghề sấy hiện lên khá rõ nếu so với những năm trước. Theo thống kê của địa phương, vào năm 2021, toàn huyện Thanh Hà cũ có trên dưới 15 hộ tham gia sấy vải với hàng trăm lò hoạt động liên tục trong mùa vụ. Khi đó, khói từ các lò sấy gần như phủ kín nhiều khu dân cư trong những ngày cao điểm.
Ông Nguyễn Văn Hiển, Giám đốc HTX Dịch vụ nông nghiệp Hợp Đức (xã Hà Đông), cho biết số hộ còn duy trì nghề sấy vải năm nay chỉ còn đếm trên đầu ngón tay, giảm đáng kể so với những mùa vụ trước. Theo ông Hiển, nguyên nhân chủ yếu là do sản lượng vải thiều chính vụ giảm vì tỷ lệ đậu quả thấp, khiến giá vải tươi tại vườn tăng cao.
Sự thích ứng linh hoạt trước những vụ mùa biến động
Trong bối cảnh đó, nhiều hộ dân đã thay đổi phương án sản xuất. Thay vì đưa vải vào chế biến với chi phí đầu vào lớn và tiềm ẩn rủi ro về đầu ra, họ lựa chọn bán quả tươi ngay tại vườn để tận dụng mức giá thuận lợi và bảo đảm hiệu quả kinh tế.
Dù số lượng lò sấy giảm mạnh, đây không hẳn là một tín hiệu tiêu cực. Ngược lại, nó phản ánh sự chủ động và linh hoạt của người dân Thanh Hà trong việc lựa chọn phương án sản xuất phù hợp với diễn biến thị trường.
Khi giá vải tươi đạt mức cao, việc bán trực tiếp tại vườn mang lại lợi nhuận nhanh chóng và ít rủi ro hơn so với chế biến. Thay vì cố duy trì hoạt động sấy trong điều kiện chi phí nguyên liệu tăng mạnh, nhiều hộ đã chuyển hướng sang tiêu thụ quả tươi để tối ưu hiệu quả kinh tế.
Để thấy rõ hơn quyết định này, có thể nhìn vào quy trình sản xuất vải sấy truyền thống vốn đòi hỏi rất nhiều công sức và chi phí.
Ông Nguyễn Đức Mười, người có nhiều năm gắn bó với nghề sấy vải tại Thanh Hà, cho biết nguyên liệu để làm nên những mẻ vải sấy chất lượng bắt buộc phải là vải thiều chính vụ. Chỉ loại quả này mới giữ được độ ngọt đậm và hương thơm đặc trưng sau quá trình chế biến. Tuy nhiên, nghề sấy cũng đối mặt với tỷ lệ hao hụt nguyên liệu rất lớn.
Theo ông Mười, để sản xuất 1 tấn vải khô cần tới khoảng 4 tấn vải tươi. Vì vậy, khi giá vải nguyên liệu tăng cao, chi phí đầu vào cho mỗi mẻ sấy cũng tăng theo đáng kể, khiến hiệu quả kinh tế của hoạt động chế biến bị ảnh hưởng.
Không chỉ tốn nguyên liệu, quá trình sấy cũng đòi hỏi thời gian kéo dài từ 4 đến 5 ngày liên tục. Trong suốt thời gian đó, người làm nghề phải duy trì nhiệt độ ổn định, thường xuyên kiểm tra và đảo vải để sản phẩm khô đều, có màu sắc đẹp và giữ được hương vị đặc trưng.
Đó là công việc đòi hỏi kinh nghiệm, sự kiên trì và gần như phải túc trực bên lò cả ngày lẫn đêm.
Chính vì vậy, trong bối cảnh giá vải tươi tăng mạnh như hiện nay, việc tạm dừng hoạt động của nhiều lò sấy không phải biểu hiện của sự thoái lui mà là lựa chọn mang tính toán kỹ lưỡng. Người nông dân đã cân nhắc giữa chi phí, công sức và hiệu quả kinh tế để đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Sự thay đổi ấy cho thấy tư duy sản xuất của nông dân Thanh Hà đang chuyển dần từ cách làm theo thói quen sang cách tiếp cận dựa trên hiệu quả thị trường.
Trước thực tế nghề sấy thủ công ngày càng vất vả và bấp bênh, nhiều ý kiến cho rằng người dân có thể chuyển sang sử dụng máy sấy điện để giảm công lao động, nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, việc đầu tư công nghệ mới không đơn giản như kỳ vọng.
Khó khăn lớn nhất nằm ở tính thời vụ đặc thù của cây vải thiều. Mỗi năm, mùa thu hoạch chính chỉ kéo dài khoảng vài tuần. Nếu đầu tư hệ thống máy sấy hiện đại với chi phí lớn nhưng chỉ sử dụng trong thời gian ngắn thì hiệu quả khai thác rất thấp.
Theo ông Nguyễn Đức Mười, máy sấy điện có thể giúp giảm đáng kể công lao động và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, tính thời vụ của cây vải khiến nhiều hộ dân còn dè dặt trong việc đầu tư.
“Sấy vải thì không được bao nhiêu cả. Người ta sấy gấc, sấy chuối nhưng mình không làm được việc đó thì nó phí, để đó máy móc cũng han gỉ hết”, ông Mười nói.
Những trăn trở ấy cho thấy bài toán công nghệ trong chế biến vải thiều không chỉ nằm ở việc đầu tư thiết bị mà còn ở khả năng khai thác hiệu quả máy móc quanh năm, bảo đảm nguồn thu đủ để bù đắp chi phí sản xuất.
Lời tâm sự của người nông dân phản ánh khá rõ tâm lý chung của nhiều hộ sản xuất hiện nay. Họ không ngại đổi mới công nghệ nhưng cần một phương án đầu tư có khả năng khai thác hiệu quả quanh năm thay vì chỉ phục vụ một mùa vụ ngắn ngủi.
Trong bối cảnh đó, việc chưa vội đầu tư máy móc quy mô lớn cũng là lựa chọn mang tính thực tế nhằm bảo toàn nguồn vốn trước những biến động khó lường của thị trường.
Dù đang đối mặt với nhiều khó khăn, nghề sấy vải vẫn được xem là một phần quan trọng trong chuỗi giá trị của cây vải thiều Thanh Hà. Đây không chỉ là phương thức kéo dài thời gian bảo quản nông sản mà còn góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm địa phương.
Tuy nhiên, để nghề sấy phát triển bền vững, rất cần những giải pháp mang tính dài hạn thay vì để từng hộ gia đình tự xoay xở.
Theo nhiều chuyên gia và cán bộ địa phương, việc xây dựng các mô hình chế biến tập trung có thể là hướng đi phù hợp. Thông qua các hợp tác xã hoặc doanh nghiệp liên kết, người dân có thể tiếp cận hệ thống máy móc hiện đại với chi phí thấp hơn, đồng thời nâng cao chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm.
Bên cạnh đó, việc mở rộng thị trường tiêu thụ cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu có sự kết nối hiệu quả giữa các hợp tác xã với hệ thống phân phối, xuất khẩu và thương mại điện tử, sản phẩm vải sấy hoàn toàn có thể tiếp cận nhiều thị trường tiềm năng hơn trong và ngoài nước.
Đại diện HTX Dịch vụ nông nghiệp Thanh Sơn cho biết đơn vị đã có kế hoạch đề xuất hỗ trợ đầu tư máy sấy điện nhằm phục vụ bà con trong tương lai. Tuy nhiên, do sản lượng vải chính vụ năm nay không cao nên kế hoạch này nhiều khả năng sẽ được xem xét triển khai vào những năm tiếp theo.
Thực tế cho thấy, cả người dân lẫn các tổ chức địa phương đều đang nỗ lực tìm kiếm hướng đi mới cho nghề sấy vải. Điều họ cần lúc này là cơ chế hỗ trợ phù hợp, sự đồng hành của các cấp chính quyền và những mô hình liên kết đủ mạnh để biến sản phẩm vải sấy thành ngành hàng có giá trị kinh tế ổn định.
Những lò sấy đang tạm thời nguội lửa ở Thanh Hà có thể khiến nhiều người tiếc nuối khi nhớ về những mùa vải đỏ lửa trước đây. Thế nhưng phía sau sự trầm lắng ấy không phải là sự buông xuôi, mà là quá trình thích nghi của người nông dân trước những biến động của thị trường. Và khi bài toán chi phí được giải quyết, thị trường được mở rộng cùng sự hỗ trợ về công nghệ và liên kết sản xuất, những mẻ vải sấy thơm ngọt mang hương vị đặc trưng của vùng đất Thanh Hà sẽ có cơ hội trở lại mạnh mẽ hơn trên hành trình chinh phục người tiêu dùng trong và ngoài nước.