Điều gì giúp Việt Nam bền bỉ giữ “ngôi vương” hồ tiêu thế giới?

Thị Trường 17/01/2026 17:31

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu liên tục biến động bởi bất ổn địa chính trị và các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe, ngành hồ tiêu Việt Nam vẫn khẳng định vững chắc vị thế số một thế giới. Sự chuyển dịch từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, cùng nỗ lực liên kết chuỗi giá trị, đã trở thành bệ phóng quan trọng giúp hạt tiêu Việt Nam vươn tầm.

Thách thức từ thị trường và áp lực cạnh tranh toàn cầu

tieu_1768622961.jpg
Việt Nam đang khẳng định vị thế đứng đầu trong chuỗi cung ứng sản xuất - xuất khẩu hồ tiêu thế giới nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức cả về sản xuất lẫn cạnh tranh.​​​

Bức tranh thương mại toàn cầu năm 2025 phủ nhiều gam màu xám do những bất ổn địa chính trị kéo dài và xu hướng bảo hộ gia tăng. Tuy vậy, ngành hồ tiêu Việt Nam vẫn kiên cường giữ vững vị thế xuất khẩu hàng đầu. Việt Nam tiếp tục là quốc gia sản xuất và xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới, giữ vai trò chi phối nguồn cung trên thị trường quốc tế. Tổng kim ngạch xuất khẩu hạt tiêu và gia vị năm 2025 lần đầu vượt mốc 2,124 tỷ USD, tăng 20,1% so với năm 2024. Kết quả này đóng góp đáng kể vào thặng dư thương mại khoảng 70 tỷ USD của toàn ngành nông nghiệp, đồng thời vượt xa mục tiêu Chính phủ giao.

Nhận định về bức tranh chung của ngành, bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam, cho biết năm 2025 là một năm nhiều thách thức nhưng cũng ghi dấu những kết quả tích cực. Trong cơ cấu xuất khẩu, riêng hạt tiêu chiếm hơn 78% tổng kim ngạch toàn ngành, với giá trị đạt 1,66 tỷ USD. Theo bà Liên, sự phục hồi của ngành không đến từ việc mở rộng diện tích ồ ạt mà xuất phát từ quá trình tái cơ cấu theo hướng bền vững, chú trọng chất lượng nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường nhập khẩu.

Phía sau những con số ấn tượng đó là áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng khi sản lượng hồ tiêu của Brazil đã tiệm cận mốc 100.000 tấn. Dù sản lượng xuất khẩu của Việt Nam vẫn cao gấp gần ba lần đối thủ, song thực tế nước ta phải nhập khẩu khoảng 45.000 tấn nguyên liệu để phục vụ chế biến và tái xuất. Điều này cho thấy khoảng cách về nguồn cung thực chất đang dần thu hẹp, buộc ngành hồ tiêu phải tính đến các chiến lược dài hạn thay vì chỉ dựa vào lợi thế quy mô. Hiện nay, nguồn cung trong nước tương đối ổn định nhờ năng suất được cải thiện và diện tích vườn tiêu trẻ phát triển mạnh.

Theo ông Lê Việt Anh, Tổng Thư ký VPSA, năm 2025 sản lượng hồ tiêu xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 195.000 tấn, dao động trong khoảng 175.000–195.000 tấn. Mặt bằng giá có sự điều chỉnh khi giá tiêu nội địa đạt đỉnh sớm trong quý I, sau đó giảm dần và đi ngang vào cuối năm ở mức 145.000–150.000 đồng/kg đối với tiêu đen và 230.000–243.000 đồng/kg đối với tiêu trắng. Giá xuất khẩu FOB dao động từ 6.300–6.800 USD/tấn với tiêu đen và 8.400–9.100 USD/tấn với tiêu trắng, tạo ra mặt bằng giá mới ổn định hơn cho toàn ngành.

Bước sang năm 2026, dự báo ngành hồ tiêu sẽ tiếp tục đối mặt với không ít khó khăn. Diễn biến thời tiết bất lợi làm gia tăng nguy cơ sâu bệnh, đặc biệt tại các vườn tiêu già cỗi, khiến sản lượng toàn ngành có thể giảm khoảng 10% so với năm 2025. Bên cạnh đó, hồ tiêu còn chịu áp lực cạnh tranh diện tích với những cây trồng có giá trị kinh tế cao như sầu riêng hay cà phê, trong khi quỹ đất nông nghiệp đã dần chạm trần. Chi phí logistics tăng cao cùng yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc từ các thị trường lớn cũng đặt ra đòi hỏi phải thay đổi quyết liệt ngay từ khâu sản xuất ban đầu.

Ở góc độ doanh nghiệp, bà Lê Thị Thùy Dung, Phó Giám đốc Thương mại Công ty Simexco Đắk Lắk, cho rằng rủi ro lớn nhất hiện nay không nằm ở sản lượng mà ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Các thị trường lớn liên tục siết chặt quy định về giới hạn dư lượng tối đa (MRLs), khiến nguy cơ hàng hóa bị cảnh báo hoặc trả về gia tăng nếu không kiểm soát tốt từ khâu canh tác. Điều này đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong phương thức sản xuất để bảo đảm vị thế của hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế và duy trì niềm tin của người tiêu dùng toàn cầu.

Giải pháp bền vững và chiến lược nâng cao giá trị

t_1768623108.jpg
Khi giá trị của hạt tiêu Việt Nam được định hình bằng chất lượng và trách nhiệm với môi trường, vị thế số một trên bản đồ hồ tiêu thế giới mới có thể được duy trì bền vững.

Trước những thách thức đó, việc tận dụng ưu đãi xuất xứ, đẩy mạnh liên kết chuỗi và phát triển chế biến sâu được xác định là những trụ cột cho tăng trưởng bền vững. Theo bà Hoàng Thị Liên, các hiệp định thương mại tự do (FTA) mở ra nhiều cơ hội thị trường, song khả năng khai thác hiệu quả phụ thuộc vào việc doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ. Là nhóm hàng nông sản có xuất xứ thuần túy được canh tác trong nước, hồ tiêu Việt Nam có lợi thế lớn trong việc hưởng ưu đãi thuế quan, đặc biệt tại thị trường EU – nơi một số đối thủ cạnh tranh chưa có hiệp định thương mại tự do.

Tuy nhiên, bà Hoàng Thị Liên cũng nhấn mạnh rằng ưu đãi thuế quan chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm với việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về an toàn thực phẩm và quản lý chất lượng. Một trong những bài toán then chốt hiện nay là nâng cao giá trị gia tăng, bởi nếu chỉ xuất khẩu sản phẩm thô, biên lợi nhuận chỉ dao động khoảng 1–2%, mức không đủ bền vững trong dài hạn. Hiện tỷ lệ chế biến sâu của ngành mới đạt khoảng 30%, với khoảng 30 doanh nghiệp đầu tư bài bản vào công nghệ sản xuất trên tổng số 150 hội viên, cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn.

Thực tế, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư đổi mới công nghệ và xây dựng chuỗi liên kết bền vững. Điển hình như Simexco Đắk Lắk, hiện sản phẩm đã có mặt tại hơn 120 quốc gia. Cuối tháng 11/2025, doanh nghiệp này ký kết thỏa thuận hợp tác chiến lược với đối tác Trung Quốc nhằm phát triển chuỗi cung ứng và phân phối các sản phẩm chế biến sâu. Quá trình này đòi hỏi nguồn lực lớn về vốn và công nghệ, do đó cần có lộ trình phù hợp, gắn với sự phân hóa tự nhiên giữa các nhóm doanh nghiệp thay vì phát triển đồng loạt, thiếu kiểm soát.

Chia sẻ thêm về chiến lược dài hạn, ông Thái Anh Tuấn, Tổng Giám đốc Simexco Đắk Lắk, cho biết doanh nghiệp tích cực phối hợp với nông dân và hợp tác xã để xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường. Mô hình liên kết chặt chẽ và kiểm soát đa tầng giúp doanh nghiệp quản lý hơn 54.000 ha vùng nguyên liệu với trên 50.000 nông hộ đạt các chứng nhận quốc tế. Riêng niên vụ 2025, vùng nguyên liệu này đã cung cấp khoảng 3.000 tấn hồ tiêu đáp ứng đầy đủ yêu cầu về dư lượng cho các thị trường khó tính, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh về giá và uy tín.

Tiếp tục bàn về hướng đi mới, bà Lê Thị Thùy Dung nhấn mạnh việc chuyển dịch sang mô hình nông nghiệp tái sinh nhằm phục hồi sức khỏe đất và gia tăng đa dạng sinh học. Đây được xem là bước chuyển tất yếu, mang lại giá trị kinh tế rõ rệt khi thu nhập tại một số mô hình tăng trên 100% so với trước, góp phần trả lại giá trị cho đất sau nhiều thập kỷ khai thác cường độ cao. Việc quản lý hiệu quả carbon và nguồn nước không chỉ mang lại lợi ích môi trường mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn “xanh” ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu lớn.

Ở góc độ quản lý nhà nước, ông Nguyễn Quang Hiếu, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn), nhận định năm 2025 là minh chứng rõ nét cho định hướng phát triển theo chiều sâu của ngành hồ tiêu. Mức tăng trưởng giá trị xuất khẩu đạt 26% không đến từ mở rộng diện tích mà từ việc nâng cao chất lượng và đa dạng hóa thị trường. Thời gian tới, cơ quan quản lý sẽ tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản lý thuốc bảo vệ thực vật, loại bỏ các hoạt chất có nguy cơ, đồng thời phối hợp với địa phương và hiệp hội đẩy mạnh chuyển đổi số, minh bạch hóa sản xuất.

Khi giá trị của hạt tiêu Việt Nam được định hình bằng chất lượng và trách nhiệm với môi trường, vị thế số một trên bản đồ hồ tiêu thế giới mới có thể được duy trì bền vững. Việc tái cấu trúc toàn diện từ tư duy sản xuất đến cách thức tổ chức thị trường sẽ giúp ngành hồ tiêu nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động kinh tế và khí hậu toàn cầu. Những nỗ lực đồng bộ từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp đến người nông dân chính là chìa khóa giữ vững “ngôi vương” – không chỉ về kim ngạch, mà còn về thương hiệu nông sản Việt Nam.

Mai Hương