Ớt J xanh xuất khẩu giúp nông dân tăng thu nhập bền vững, ổn định
Mô hình liên kết sản xuất ớt J xanh xuất khẩu tại xã Hợp Thành (Thái Nguyên) đang trở thành điểm sáng trong việc thay đổi tư duy làm kinh tế của người nông dân. Thông qua việc tuân thủ quy trình canh tác hữu cơ và ký kết bao tiêu sản phẩm, các hộ gia đình đã tìm thấy hướng đi bền vững ngay trên chính mảnh đất quê hương.
Khó khăn từ cây trồng truyền thống và rào cản kỹ thuật
Trong bối cảnh nền nông nghiệp hiện đại đang chuyển mình mạnh mẽ, nhiều hộ dân tại xóm Na Dau, xã Hợp Thành vẫn loay hoay với bài toán tìm kiếm cây trồng thay thế hiệu quả. Gia đình anh Lã Văn Chiểu là một ví dụ điển hình khi từng canh tác hơn 4.300 m² đất chỉ để trồng các loại hoa màu truyền thống lâu đời. Mặc dù cần mẫn làm lụng từ sáng sớm đến tối muộn, hiệu quả kinh tế mang lại thường rất thấp do đầu ra không ổn định và giá cả luôn biến động trên thị trường tự do. Sự bấp bênh này khiến đời sống gia đình anh nhiều năm liền không có bước đột phá đáng kể về mặt tài chính.
Khi tiếp cận mô hình trồng ớt J xanh xuất khẩu nhờ sự tuyên truyền của địa phương, tâm lý e ngại là điều khó tránh khỏi đối với những người nông dân vốn chỉ quen với cách làm cũ. Anh Chiểu bộc bạch rằng ban đầu bản thân cảm thấy rất đắn đo, bởi đây là giống cây hoàn toàn mới với yêu cầu kỹ thuật cao hơn nhiều so với lúa hay ngô. Những câu hỏi về việc liệu cây ớt có thực sự thích nghi với khí hậu, đồng đất địa phương hay không, cũng như cách phòng trừ sâu bệnh ra sao, đã trở thành áp lực tâm lý lớn khi anh bắt tay vào chuyển đổi cơ cấu cây trồng đầy rủi ro này.
Thực tế canh tác ban đầu cho thấy giống ớt J xanh đòi hỏi quy trình chăm sóc vô cùng khắt khe và bài bản ngay từ giai đoạn chuẩn bị mặt bằng. Anh Chiểu chia sẻ rằng bản thân từng lo lắng về các loại bệnh phổ biến như tuyến trùng hay bệnh héo xanh, thường xuất hiện tấn công bộ rễ sau khoảng hai tháng trồng. Đây là những rào cản kỹ thuật đòi hỏi người sản xuất phải có kiên trì và tính kỷ luật cao nếu muốn đạt tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của thị trường xuất khẩu quốc tế, vốn không chấp nhận sai sót.
Bên cạnh áp lực về kỹ thuật, nỗi lo về cảnh được mùa mất giá luôn hiện hữu trong tâm trí những người làm nông nghiệp tại địa phương. Anh Chiểu cho biết trước đây khi trồng các loại cây màu khác, việc tiêu thụ sản phẩm hoàn toàn phụ thuộc vào sự điều tiết của thương lái, nên thu nhập thường xuyên bấp bênh. Chính vì vậy, việc chuyển sang một mô hình đòi hỏi đầu tư lớn cả công sức lẫn trí tuệ khiến anh phải suy tính kỹ lưỡng để tìm ra giải pháp an toàn và bền vững cho sinh kế lâu dài của gia đình.
Đứng trước thực trạng sản xuất của người dân, bà Đoàn Thị Thảo, Phó Chủ tịch Hội Nông dân xã Hợp Thành, nhìn nhận rằng việc thay đổi thói quen canh tác thâm căn cố đế của hội viên là hành trình đầy thử thách. Bà Thảo cho rằng các mô hình sản xuất truyền thống trước đây không còn đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội trong giai đoạn hội nhập mới. Chính vì vậy, việc tìm ra hướng đi mới với sự đồng hành chặt chẽ của doanh nghiệp và quy trình sản xuất sạch là mục tiêu hàng đầu mà chính quyền địa phương luôn hướng tới, nhằm nâng cao đời sống vật chất cho bà con.
Liên kết doanh nghiệp giúp nâng cao giá trị nông sản sạch
Để hóa giải triệt để những nỗi lo về kỹ thuật và thị trường tiêu thụ, anh Lã Văn Chiểu đã quyết định tham gia vào chuỗi liên kết giá trị với Công ty TNHH Chế biến thực phẩm GOC. Sự phối hợp chặt chẽ này giúp người nông dân được cung ứng nguồn giống chuẩn, hỗ trợ phân bón tận nơi, đồng thời được chuyển giao quy trình canh tác chuyên nghiệp nhất. Anh Chiểu chủ động học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình thành công trước đó như HTX Ngọc Viên, áp dụng phương pháp bón lót phân hữu cơ kết hợp rải vôi khử trùng và phủ màng sinh học nhằm bảo vệ bộ rễ ngay từ khi xuống giống.
Nhờ sự hướng dẫn tận tình và sát sao từ đội ngũ kỹ sư của doanh nghiệp bao tiêu, vườn ớt của gia đình anh đã vượt qua những giai đoạn dịch bệnh nhạy cảm nhất trong chu kỳ sinh trưởng. Anh Chiểu cho biết khi có sự đồng hành trực tiếp của các kỹ sư nông nghiệp tại ruộng, tình trạng sâu bệnh được kiểm soát đáng kể, giúp cây phát triển đồng đều. Anh khẳng định rằng khi nông dân nắm vững kỹ thuật và được tư vấn chuyên môn từ doanh nghiệp, việc chăm sóc cây ớt không còn là bài toán quá khó như hình dung ban đầu.
Kết quả thực tế sau 5 tháng canh tác miệt mài minh chứng cho sự đúng đắn của việc mạnh dạn thay đổi tư duy sản xuất từ nhỏ lẻ sang quy mô hàng hóa. Hiện vườn ớt của anh Chiểu đạt năng suất ổn định khoảng 7 tạ mỗi lứa, thu hoạch liên tục hàng tuần, giúp dòng tiền gia đình luôn luân chuyển ổn định. Anh tính toán rằng mỗi sào đất có thể mang lại từ 3,5–4 tạ quả mỗi vụ, giúp gia đình có nguồn thu nhập đều đặn hàng tháng. Điều này tạo ra sự khác biệt lớn so với việc phải chờ cả một vụ lúa hay ngô kéo dài nhiều tháng như trước đây.
Vấn đề cốt lõi giúp nông dân hoàn toàn yên tâm dồn sức sản xuất chính là cam kết bao tiêu sản phẩm với mức giá ổn định 6.000 đồng/kg từ phía đối tác liên kết. Anh Chiểu phấn khởi chia sẻ rằng tổng thu nhập từ cây ớt J xanh hiện cao gấp 4–5 lần so với các loại cây truyền thống trên cùng diện tích. Việc không còn phải lo đầu ra sản phẩm đã tạo động lực lớn để anh tập trung nghiên cứu nâng cao chất lượng nông sản, hướng tới sản xuất sạch và đạt chuẩn hữu cơ bền vững.
Dưới góc nhìn của chính quyền địa phương, bà Đoàn Thị Thảo khẳng định mô hình ớt xanh xuất khẩu mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt và góp phần nâng cao vị thế của người nông dân trong chuỗi cung ứng. Bà Thảo cho biết thời gian tới, địa phương sẽ tiếp tục đẩy mạnh tuyên truyền, vận động người dân nhân rộng mô hình dựa trên nền tảng liên kết chặt chẽ giữa “bốn nhà”. Đây là bước đi quan trọng để thực hiện thành công các mục tiêu của Nghị quyết Đại hội Đảng bộ xã nhiệm kỳ 2025-2030 về phát triển nông nghiệp hữu cơ và xây dựng thương hiệu nông sản địa phương vươn tầm quốc tế.
Sự thành công của mô hình trồng ớt J xanh tại xã Hợp Thành không chỉ dừng lại ở lợi nhuận thu về, mà còn góp phần thay đổi diện mạo nông thôn mới. Việc nông dân chuyển từ sản xuất tự phát sang sản xuất hàng hóa có tiêu chuẩn rõ ràng tạo tiền đề vững chắc cho phát triển các dòng sản phẩm thiên nhiên chất lượng cao. Đây chính là “chìa khóa vàng” để nông sản địa phương vươn xa trên thị trường quốc tế khắt khe, mang lại cuộc sống ấm no lâu dài cho cộng đồng người dân vùng đất Thái Nguyên đầy tiềm năng.