Mở lối vào siêu thị đưa đặc sản Việt đến gần người tiêu dùng
Nhiều doanh nghiệp Việt sở hữu sản phẩm chất lượng, giàu bản sắc địa phương nhưng vẫn loay hoay tìm đầu ra tại các hệ thống phân phối hiện đại. Để hàng Việt đi xa hơn trên thị trường nội địa, cần tăng cường kết nối cung – cầu, chuẩn hóa chất lượng và xây dựng những mối quan hệ hợp tác đủ bền vững giữa nhà sản xuất với nhà bán lẻ.
Mang theo những sản phẩm đặc trưng của đảo Lý Sơn như tỏi, hành và các mặt hàng chế biến từ hành tỏi, Công ty cổ phần Dori tham gia chương trình kết nối cung – cầu với kỳ vọng mở rộng thị trường, đưa đặc sản địa phương đến gần hơn với người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh và nhiều tỉnh, thành phố khác.
Ông Phạm Văn Công, Giám đốc Công ty cổ phần Dori, cho biết sản phẩm của doanh nghiệp đã có mặt tại một số kênh phân phối. Tuy nhiên, với nguồn nguyên liệu còn nhiều tiềm năng, doanh nghiệp mong muốn tiếp cận thêm các chuỗi siêu thị và hệ thống bán lẻ hiện đại để mở rộng đầu ra, đồng thời giúp người tiêu dùng nhận diện đúng những sản phẩm có nguồn gốc từ Lý Sơn.
Theo ông Công, Lý Sơn có lợi thế về điều kiện thổ nhưỡng, danh tiếng và hương vị đặc trưng của nông sản. Sản lượng tỏi của địa phương đạt khoảng 2.000 – 3.000 tấn mỗi năm, trong khi sản lượng hành khoảng 4.000 – 5.000 tấn. Bên cạnh sản phẩm tươi, doanh nghiệp còn phát triển tỏi đen, tỏi ngâm chua, bột tỏi và nhiều mặt hàng chế biến khác nhằm đa dạng hóa cách sử dụng, gia tăng giá trị sản phẩm.
Dù có lợi thế về vùng nguyên liệu và thương hiệu địa phương, hành trình mở rộng thị trường của doanh nghiệp vẫn còn không ít trở ngại. Khoảng cách địa lý làm tăng chi phí logistics, trong khi sự xuất hiện của nhiều sản phẩm mang tên Lý Sơn nhưng không được trồng tại địa phương khiến việc nhận diện hàng chính gốc trở nên khó khăn hơn.
Theo ông Công, việc kết nối trực tiếp với hệ thống phân phối giúp doanh nghiệp có cơ hội làm việc với bộ phận thu mua, tìm hiểu yêu cầu về chất lượng, bao bì, quy cách giao hàng và năng lực cung ứng. Từ những thông tin này, doanh nghiệp có thể điều chỉnh sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu thị trường.
Với Dori, đưa sản phẩm vào hệ thống bán lẻ hiện đại không chỉ là mở rộng điểm bán mà còn là cơ hội để đặc sản chính gốc tiếp cận nhiều khách hàng hơn, qua đó khẳng định giá trị của nông sản địa phương. Không riêng nông sản đặc trưng, các doanh nghiệp phát triển sản phẩm chế biến chuyên biệt cũng cần những cầu nối để tiếp cận thị trường rộng lớn hơn.
Ông Khưu Văn Chương, Giám đốc Công ty TNHH Sản xuất Thương mại SK Noni, cho biết doanh nghiệp đang phát triển sản phẩm nước cốt trái nhàu và mong muốn mở rộng hợp tác với các nhà phân phối, đại lý cùng hệ thống bán lẻ.
Theo ông Chương, bán hàng trực tiếp giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin với nhóm khách hàng đã sử dụng sản phẩm, đồng thời tiếp nhận phản hồi để hoàn thiện chất lượng. Tuy nhiên, cơ sở sản xuất nằm xa trung tâm khiến việc tìm kiếm, tiếp xúc và thuyết phục các đối tác phân phối gặp nhiều trở ngại.
Doanh nghiệp kỳ vọng các hệ thống bán lẻ không chỉ đóng vai trò tiêu thụ hàng hóa mà còn trở thành đối tác đồng hành trong quảng bá, giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về sản phẩm. Qua đó, doanh nghiệp có thể tiếp cận nhóm khách hàng mới, từng bước nâng cao độ nhận diện thương hiệu.
Trong khi đó, với cơ sở cốm nếp Hai Thình tại Cà Mau, nhu cầu mở rộng thị trường gắn liền với việc tìm kiếm thêm đại lý và nhà phân phối ở những địa bàn có sức tiêu thụ lớn. Bà Hồ Thị Mỹ Thuộc, đại diện cơ sở, cho biết sản phẩm đã đạt chuẩn OCOP 3 sao nhưng mức độ nhận diện trên thị trường vẫn còn hạn chế. Việc tìm được đối tác phân phối tại TP. Hồ Chí Minh sẽ giúp sản phẩm tiếp cận nhiều người tiêu dùng hơn.
Từ những câu chuyện trên có thể thấy, khó khăn của doanh nghiệp không hẳn nằm ở việc thiếu sản phẩm, mà còn ở khả năng tiếp cận đúng đối tác và đáp ứng yêu cầu của thị trường. Đối với nhiều cơ sở sản xuất địa phương, một cuộc gặp gỡ với nhà thu mua có thể mở ra cơ hội mới, nhưng để duy trì được vị trí trên quầy kệ, doanh nghiệp còn cần chuẩn hóa sản phẩm, bảo đảm nguồn hàng và xây dựng phương thức hợp tác lâu dài.
Ở chiều ngược lại, các hệ thống phân phối hiện đại cũng có nhu cầu tìm kiếm nguồn hàng Việt chất lượng, ổn định và đa dạng. Tuy nhiên, để một sản phẩm từ doanh nghiệp nhỏ hoặc cơ sở sản xuất địa phương có thể hiện diện thường xuyên trên quầy kệ siêu thị, chất lượng tốt mới chỉ là điều kiện ban đầu. Năng lực cung ứng, tính ổn định của nguồn hàng và khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn cũng là những yếu tố quan trọng.
Bà Nguyễn Thị Bích Vân, Giám đốc Truyền thông Central Retail Việt Nam, cho biết hơn 95% hàng hóa trên quầy kệ của hệ thống là hàng Việt Nam. Doanh nghiệp tiếp tục duy trì định hướng hỗ trợ hàng Việt, đồng thời tổ chức các chương trình kết nối nhằm tìm kiếm những nhà cung cấp tiềm năng.
Theo bà Vân, nhiều sản phẩm trong nước có chất lượng và mẫu mã tốt, song không ít doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn gặp khó khăn trong việc chủ động nguồn hàng, duy trì sản lượng ổn định và đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm. Khi năng lực cung ứng chưa bảo đảm, chuỗi phân phối có thể bị gián đoạn, ảnh hưởng đến kế hoạch thu mua và khả năng duy trì sản phẩm trên quầy kệ.
Để tháo gỡ những vướng mắc này, Central Retail Việt Nam phối hợp với Sở Công Thương TP. Hồ Chí Minh và các địa phương tổ chức các chương trình kết nối với nhà cung cấp. Theo bà Vân, mỗi năm hệ thống có hơn 100 buổi kết nối, gặp gỡ khoảng 1.000 doanh nghiệp.
Thông qua những hoạt động này, đội ngũ chuyên gia và thu mua hướng dẫn doanh nghiệp về yêu cầu đối với bao bì, nhãn mác, giấy chứng nhận và các tiêu chuẩn cần thiết để đưa sản phẩm vào hệ thống siêu thị hiện đại. Việc trao đổi trực tiếp cũng giúp nhà sản xuất hiểu rõ hơn những điều kiện cần đáp ứng, thay vì phải tự tìm hiểu trong quá trình tiếp cận từng nhà phân phối.
Tương tự, MM Mega Market Việt Nam đang chú trọng mở rộng danh mục hàng hóa ở những nhóm sản phẩm có tiềm năng như hàng hóa tham gia chương trình Tick xanh trách nhiệm, sản phẩm OCOP, đặc sản địa phương, nông sản an toàn, hàng tiêu dùng chất lượng cao và các sản phẩm có khả năng phát triển nhãn hàng riêng.
Thông qua những phiên kết nối trực tiếp, doanh nghiệp sản xuất có cơ hội tìm hiểu tiêu chuẩn thu mua, quy trình đăng ký và định hướng phát triển sản phẩm của nhà phân phối. Đặc biệt, với hệ thống phục vụ cả khách hàng cá nhân lẫn khách hàng doanh nghiệp, nhà hàng, khách sạn, MM Mega Market có thể mở ra nhiều hướng tiêu thụ cho nhà cung cấp, không chỉ giới hạn ở kênh bán lẻ trực tiếp.
Ông Nguyễn Nguyên Phương, Phó Giám đốc Sở Công Thương TP. Hồ Chí Minh, cho rằng các phiên kết nối chuyên đề giúp doanh nghiệp tìm hiểu cách thức vận hành và yêu cầu cụ thể của từng nhà phân phối. Trên cơ sở đó, nhà sản xuất có thể chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất, hoàn thiện chất lượng, bao bì và quy cách sản phẩm để phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng cũng như tiêu chuẩn của hệ thống bán lẻ.
Điều này cũng đặt ra yêu cầu đổi mới hoạt động xúc tiến thương mại theo hướng thực chất hơn. Thay vì chỉ dừng lại ở việc tạo cơ hội gặp gỡ, các chương trình kết nối cần giúp hai bên xác định rõ nhu cầu, khả năng cung ứng và điều kiện hợp tác. Nhà sản xuất cần nắm được hệ thống phân phối đang tìm kiếm sản phẩm gì, yêu cầu về chất lượng, sản lượng và thời gian giao hàng ra sao. Ngược lại, nhà bán lẻ cũng cần hiểu đặc điểm vùng nguyên liệu, tính mùa vụ và năng lực sản xuất để xây dựng phương án thu mua phù hợp.
Ở góc độ địa phương, bà Châu Thị Lệ, Phó Giám đốc Sở Công Thương tỉnh Tây Ninh, cho biết sau nhiều năm tham gia chương trình kết nối cung – cầu với TP. Hồ Chí Minh, quy mô và doanh số của các doanh nghiệp địa phương đưa hàng vào hệ thống phân phối của thành phố đã tăng trưởng. Quá trình này đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp cải tiến sản phẩm, nâng cao chất lượng để đáp ứng yêu cầu của nhiều kênh phân phối.
Theo bà Lệ, với nguồn nguyên liệu dồi dào cùng năng lực chế biến, sản xuất ngày càng được mở rộng của doanh nghiệp và hợp tác xã, địa phương có tiềm năng đáp ứng nhu cầu của các nhà phân phối. Tuy nhiên, việc kết nối thông tin giữa hai bên vẫn là một trong những điểm cần cải thiện.
Địa phương kỳ vọng sẽ hình thành nhiều chuỗi cung ứng bền vững hơn, gắn với các hợp đồng tiêu thụ dài hạn. Khi đầu ra được xác định rõ ràng, doanh nghiệp và hợp tác xã có thêm cơ sở để chủ động kế hoạch sản xuất, đầu tư nâng cao chất lượng và mở rộng quy mô.
Thực tế cho thấy, để hàng Việt đứng vững trong hệ thống phân phối hiện đại, cần sự phối hợp từ nhiều phía. Doanh nghiệp phải chú trọng chất lượng, truy xuất nguồn gốc, chuẩn hóa bao bì và bảo đảm năng lực cung ứng; nhà bán lẻ cần tăng cường chia sẻ thông tin, hướng dẫn tiêu chuẩn và tạo cơ hội tiếp cận phù hợp cho các nhà cung cấp tiềm năng. Trong khi đó, các cơ quan quản lý địa phương giữ vai trò cầu nối, hỗ trợ xúc tiến thương mại và thúc đẩy liên kết giữa sản xuất với tiêu thụ.
Khi quá trình kết nối được triển khai thực chất, doanh nghiệp Việt sẽ có thêm cơ hội mở rộng thị trường, đặc sản địa phương được tiếp cận đúng đối tượng khách hàng, còn hệ thống bán lẻ có thể chủ động nguồn cung chất lượng và đa dạng hóa lựa chọn cho người tiêu dùng. Xa hơn, những mối liên kết bền vững giữa vùng nguyên liệu, cơ sở sản xuất và hệ thống phân phối sẽ góp phần nâng cao giá trị hàng Việt, tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư bài bản hơn và tăng sức cạnh tranh ngay trên thị trường trong nước.




