Lăng mộ cổ của ông vua nổi tiếng thương dân, sở hữu kiến trúc 'độc bản' giữa thiên nhiên Huế, hoàn thành chỉ trong 10 tháng
Lăng mộ này chính là di nguyện của vua Thiệu Trị trước lúc qua đời. Ông căn dặn con trai là Tự Đức chọn vị trí xây lăng gần kinh thành, xây giản dị, tránh tốn kém sức dân .
Nằm ẩn mình giữa những triền đồi và cánh đồng xanh mướt phía Nam sông Hương (TP. Huế), lăng vua Thiệu Trị (Xương Lăng) không chỉ là nơi yên nghỉ của vị hoàng đế thứ ba triều Nguyễn mà còn là một công trình kiến trúc đặc sắc, hội tụ tinh hoa nghệ thuật lăng tẩm của cả một giai đoạn lịch sử. Trải qua thời gian, nơi đây vẫn giữ được vẻ trầm mặc, thanh thoát và đang từng bước được trùng tu để phục hồi giá trị vốn có.
Từ di nguyện của một vị vua đến công trình hoàn thành trong 10 tháng
Vua Thiệu Trị, tên húy là Nguyễn Phúc Miên Tông, sinh năm 1807, là con trai trưởng của Minh Mạng. Ông lên ngôi năm 1841 và trị vì trong 7 năm. Ông băng hà năm 1847, hưởng thọ 41 tuổi. Là vị vua được đánh giá có tấm lòng thương dân, ông để lại nhiều dấu ấn trong việc duy trì ổn định triều chính.
Do thời gian trị vì ngắn và lâm bệnh đột ngột, khi còn sống ông chưa kịp chuẩn bị nơi an nghỉ cho mình. Trước lúc qua đời, ông căn dặn con trai là Tự Đức lựa chọn vị trí xây lăng gần kinh thành, xây dựng giản dị, tránh tốn kém sức dân. Lời trăn trối này đã ảnh hưởng sâu sắc đến quy mô và phong cách kiến trúc của Xương Lăng sau này.
Sau khi lên ngôi, vua Tự Đức đã cho các thầy địa lý tìm đất và chọn khu vực núi thấp thuộc làng Cư Chánh (nay thuộc phường Thủy Xuân, TP. Huế) làm nơi xây dựng lăng. Ngọn núi này sau đó được đặt tên là núi Thuận Đạo.
Công trình được khởi công ngày 11/2/1848 và hoàn thành phần chính chỉ sau vài tháng - một tốc độ hiếm thấy trong lịch sử xây dựng lăng tẩm triều Nguyễn. Đến tháng 6/1848, vua Tự Đức đích thân đến kiểm tra lần cuối và chỉ 10 ngày sau, thi hài vua Thiệu Trị được an táng tại đây sau 8 tháng tại điện Long An.
Đáng chú ý, toàn bộ quá trình xây dựng lăng - từ khởi công đến hoàn thiện cơ bản diễn ra trong chưa đầy 10 tháng, trở thành một trong những công trình lăng tẩm hoàn thành nhanh nhất triều Nguyễn. Tuy vậy, các hạng mục phụ vẫn tiếp tục được hoàn thiện sau đó, trong đó có tấm bia “Thánh Đức Thần Công” với hơn 2.500 chữ do chính vua Tự Đức ngự bút.
Kiến trúc độc đáo: Sự giao thoa giữa thiên nhiên và nghệ thuật cung đình
Lăng vua Thiệu Trị được xem là sự kết hợp hài hòa giữa hai mô thức kiến trúc của lăng Gia Long và Minh Mạng. Nếu lăng Gia Long mang dáng dấp gần gũi thiên nhiên, còn lăng Minh Mạng chú trọng tính đối xứng và quy hoạch chặt chẽ thì Xương Lăng lại dung hòa cả hai yếu tố này.
Điểm đặc biệt, đây là lăng mộ duy nhất có hướng quay về Tây Bắc - một hướng hiếm thấy trong kiến trúc cung đình triều Nguyễn. Tuy khác biệt, nhưng theo phong thủy, vị trí này vẫn đảm bảo thế “tọa sơn hướng thủy”, với núi đồi bao bọc và dòng nước phía trước, tạo nên không gian hài hòa, tĩnh tại.
Không giống nhiều lăng tẩm khác, lăng Thiệu Trị không có tường thành bao quanh. Thay vào đó, cảnh quan tự nhiên với ruộng đồng, vườn cây và đồi núi đóng vai trò như một “bức thành” mềm mại, tạo nên vẻ đẹp thanh thoát và gần gũi.
Tổng thể lăng được chia thành hai khu vực chính: Trục Lăng (bên phải) và trục Tẩm (bên trái), cách nhau khoảng 100m và gần như song song.
Khu Lăng là nơi đặt mộ phần, bắt đầu từ hồ Nhuận Trạch, qua bình phong, nghi môn đến sân Bái Đình rộng lớn. Tại đây có hai hàng tượng đá quan văn, võ, voi, ngựa, đại diện cho nghệ thuật điêu khắc thế kỷ XIX. Tiếp đó là Bi Đình, nơi đặt bia đá khắc công đức vua và lầu Đức Hinh, tọa lạc trên đồi thấp hình mai rùa.
Phía sau là Bửu Thành - nơi an táng thi hài nhà vua, được nối bằng ba cây cầu: Chánh Trung, Đông Hòa và Tây Định bắc qua hồ Ngưng Thúy, tạo nên bố cục cân đối và trang nghiêm.
Khu Tẩm (điện thờ) nằm phía bên trái, với trung tâm là điện Biểu Đức - nơi thờ bài vị vua và hoàng hậu Từ Dũ. Khu vực này được xây dựng theo phong cách riêng, với các công trình như Hồng Trạch Môn, Tả Hữu Tùng viện, Phối điện… tạo nên không gian thờ tự trang nghiêm.
Đặc biệt, điện Biểu Đức còn lưu giữ hệ thống kiến trúc gỗ tinh xảo, với hàng trăm ô chữ chạm khắc thơ văn mang giá trị văn học và giáo dục.
“Bức tường thành” của thiên nhiên
Một trong những nét đặc sắc nhất của lăng vua Thiệu Trị chính là sự hòa quyện giữa kiến trúc và thiên nhiên. Toàn bộ khu lăng rộng hơn 29,5ha được bao bọc bởi ruộng lúa, vườn cây và đồi núi xanh mát.
Phía trước lăng là khoảng đất bằng phẳng kéo dài đến sông Hương, phía xa có đồi Vọng Cảnh, núi Ngọc Trản tạo thế “tả long hữu hổ”, trong khi núi Chằm và động Bàu Hồ đóng vai trò như bình phong tự nhiên. Tất cả tạo nên một tổng thể phong thủy hài hòa, mang đậm chất thơ của vùng đất cố đô.
Không gian ấy không chỉ tôn lên vẻ uy nghiêm của công trình mà còn mang lại cảm giác thanh bình, gần gũi, đúng với mong muốn của vị vua khi còn sống.
Trải qua hơn 170 năm, lăng vua Thiệu Trị từng có giai đoạn xuống cấp nghiêm trọng. Tuy nhiên, từ năm 2008 đến nay, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế đã triển khai nhiều dự án trùng tu, từng bước phục hồi các hạng mục quan trọng.
Giai đoạn trùng tu mới nhất khởi công từ cuối năm 2024 với kinh phí hơn 65 tỷ đồng, tập trung vào phục hồi lầu Đức Hinh, Bi Đình, hệ thống sân vườn và hạ tầng kỹ thuật. Đến nay, nhiều hạng mục đã đạt khoảng 65% khối lượng, dự kiến hoàn thành trong thời gian tới.
Trong hệ thống lăng tẩm của các vua Nguyễn, lăng vua Thiệu Trị mang một vị trí đặc biệt. Không đồ sộ như lăng Gia Long, không quy củ như lăng Minh Mạng, cũng không cầu kỳ như lăng Tự Đức, Xương Lăng ghi dấu bởi sự dung dị, hài hòa và gần gũi thiên nhiên.
Chính sự giản dị ấy lại tạo nên một vẻ đẹp riêng, nơi quyền lực hoàng gia không tách rời mà hòa vào cảnh sắc quê nhà. Đó cũng là thông điệp sâu sắc mà vị vua này để lại, chính là sự tiết chế, nhân văn và tôn trọng sức dân.
Ngày nay, giữa không gian yên bình của núi đồi và ruộng vườn, lăng Thiệu Trị vẫn lặng lẽ kể câu chuyện về một triều đại, một con người và một triết lý sống, giản dị nhưng bền vững với thời gian.